Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 34/2022/TT-BGTVT

Quy định về Chương trình đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không Việt Nam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
22/12/2022
Ngày có hiệu lực
01/06/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (58 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ, chữ viết tắt
Chương II — ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN LỰC LƯỢNG KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG CỦA DOANH NGHIỆP
  Mục 1 — NHÂN VIÊN KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG
    Điều 4. Đào tạo ban đầu nhân viên kiểm soát ANHK nhóm ANSC
    Điều 5. Đào tạo ban đầu nhân viên kiểm soát ANHK nhóm ANKS
    Điều 6. Đào tạo ban đầu nhân viên kiểm soát ANHK nhóm ANCĐ
    Điều 7. Huấn luyện định kỳ nhân viên kiểm soát ANHK nhóm ANSC
    Điều 8. Huấn luyện định kỳ nhân viên kiểm soát ANHK nhóm ANKS
    Điều 9. Huấn luyện định kỳ nhân viên kiểm soát ANHK nhóm ANCĐ
    Điều 10. Thời hạn huấn luyện định kỳ
    Điều 11. Huấn luyện phục hồi nghiệp vụ nhân viên kiểm soát ANHK
    Điều 12. Đào tạo, huấn luyện chuyển loại nghiệp vụ nhân viên kiểm soát ANHK
    Điều 13. Huấn luyện về vũ khí, công cụ hỗ trợ
  Mục 2 — NGƯỜI QUẢN LÝ, CHUYÊN VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG
    Điều 14. Bồi dưỡng ban đầu nghiệp vụ quản lý ANHK người quản lý, chuyên viên ANHK
    Điều 15. Huấn luyện định kỳ nghiệp vụ quản lý ANHK người quản lý, chuyên viên ANHK
  Mục 3 — TỔ CHỨC ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN
    Điều 16. Cơ sở đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện
    Điều 17. Giáo trình đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện
    Điều 18. Giáo viên đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện
    Điều 19. Kiểm tra, cấp chứng chỉ, chứng nhận hoàn thành khóa học
    Điều 20. Hồ sơ đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện
Chương III — BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN KIẾN THỨC AN NINH HÀNG KHÔNG CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG KHÔNG THUỘC LỰC LƯỢNG KIỂM SOÁT AN NINH HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM CHÍNH VỀ AN NINH HÀNG KHÔNG, GIÁM SÁT VIÊN AN NINH NỘI BỘ CỦA DOANH NGHIỆP
    Điều 21. Bồi dưỡng, huấn luyện người chịu trách nhiệm chính về ANHK của người khai thác cảng hàng không, sân bay, hãng hàng không Việt Nam, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay, doanh nghiệp sản xuất, bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay, thiết bị tàu bay, doanh nghiệp kinh doanh hàng không chung
    Điều 22. Bồi dưỡng, huấn luyện giám sát viên an ninh nội bộ của doanh nghiệp
  Mục 2 — NHÂN VIÊN HÃNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
    Điều 23. Bồi dưỡng, huấn luyện thành viên tổ lái, tiếp viên hàng không
    Điều 24. Bồi dưỡng, huấn luyện người quản lý, nhân viên chuyên trách về ANHK, người giám sát, quản lý khai thác, điều độ và trưởng đại diện của hãng hàng không Việt Nam
    Điều 25. Bồi dưỡng, huấn luyện nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không Việt Nam
  Mục 3 — NHÂN VIÊN HÃNG HÀNG KHÔNG NƯỚC NGOÀI
    Điều 26. Bồi dưỡng, huấn luyện người giám sát, quản lý khai thác, điều độ và trưởng đại diện của hãng hàng không nước ngoài
    Điều 27. Bồi dưỡng, huấn luyện nhân viên điều hành mặt đất của hãng hàng không nước ngoài
  Mục 4 — NHÂN VIÊN DOANH NGHIỆP CUNG CẤP DỊCH VỤ
    Điều 28. Bồi dưỡng, huấn luyện nhân viên phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất của các đơn vị cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay; nhân viên thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không, nhân viên vệ sinh tàu bay, trực ban của người khai thác cảng hàng không
    Điều 29. Bồi dưỡng, huấn luyện nhân viên sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay, thiết bị tàu bay
    Điều 30. Bồi dưỡng, huấn luyện nhân viên bảo đảm hoạt động bay
    Điều 31. Bồi dưỡng, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa
    Điều 32. Bồi dưỡng, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp suất ăn hàng không
    Điều 33. Bồi dưỡng, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh tàu bay
    Điều 34. Bồi dưỡng, huấn luyện người quản lý, nhân viên doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính
    Điều 35. Bồi dưỡng, huấn luyện người làm việc thường xuyên trong khu vực hạn chế
  Mục 5 — TỔ CHỨC BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN
    Điều 36. Thời gian bồi dưỡng ban đầu kiến thức ANHK
    Điều 37. Giáo trình bồi dưỡng, huấn luyện
    Điều 38. Giáo viên bồi dưỡng, huấn luyện
    Điều 39. Kiểm tra, cấp chứng nhận hoàn thành khóa học
    Điều 40. Hồ sơ bồi dưỡng, huấn luyện
Chương IV — TẬP HUẤN, HUẤN LUYỆN CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC AN NINH HÀNG KHÔNG, GIÁM SÁT VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG CỦA NHÀ CHỨC TRÁCH HÀNG KHÔNG
  Điều 41. Tập huấn, huấn luyện công chức, viên chức làm về ANHK của nhà chức trách hàng không
  Điều 42. Tập huấn, huấn luyện giám sát viên ANHK của nhà chức trách hàng không
  Điều 43. Cơ sở tập huấn, huấn luyện
  Điều 44. Giáo trình tập huấn, huấn luyện
  Điều 45. Giáo viên tập huấn, huấn luyện
  Điều 46. Kiểm tra, cấp chứng nhận hoàn thành khóa học
  Điều 47. Hồ sơ tập huấn, huấn luyện
Chương V — BỒI DƯỠNG, HUẤN LUYỆN GIÁO VIÊN GIẢNG DẠY AN NINH HÀNG KHÔNG
  Điều 48. Mục tiêu, đối tượng
  Điều 49. Chương trình bồi dưỡng ban đầu, huấn luyện định kỳ
  Điều 50. Giáo trình bồi dưỡng, huấn luyện
  Điều 51. Giáo viên bồi dưỡng, huấn luyện
  Điều 52. Kiểm tra, cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học
  Điều 53. Hồ sơ bồi dưỡng, huấn luyện
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC TRONG VIỆC ·ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, TẬP HUẤN, HUẤN LUYỆN ·AN NINH HÀNG KHÔNG
  Điều 54. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
  Điều 55. Trách nhiệm của cơ sở đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
  Điều 56. Trách nhiệm của các doanh nghiệp, đơn vị trong việc đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện ANHK
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 57. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 58. Hiệu lực thi hành và tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.