Nghị định · Chính phủ

Nghị định 46/2020/NĐ-CP

Quy định thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống quá cảnh Hải quan ASEAN để thực hiện Nghị định thư 7 về Hệ thống quá cảnh Hải quan

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
09/04/2020
Ngày có hiệu lực
01/06/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (39 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Người khai hải quan
  Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan
  Điều 6. Quy định về hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống ACTS
  Điều 7. Địa điểm thực hiện thủ tục hải quan
Chương II — THỦ TỤC HẢI QUAN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA QUÁ CẢNH
  Điều 8. Thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất phát từ Việt Nam quá cảnh qua các nước thành viên ASEAN khác
  Điều 9. Thủ tục hải quan đối với hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống ACTS từ các nước ngoài ASEAN qua lãnh thổ Việt Nam đến các nước thành viên ASEAN
  Điều 10. Khai bổ sung tờ khai quá cảnh hải quan
  Điều 11. Hủy tờ khai quá cảnh hải quan
  Điều 12. Thủ tục hải quan đối với hàng hóa quá cảnh qua các nước thành viên ASEAN và nhập khẩu vào Việt Nam hoặc hàng hóa quá cảnh từ các nước thành viên ASEAN qua lãnh thổ Việt Nam đến các nước ngoài ASEAN
  Điều 13. Thủ tục hải quan đối với hàng hóa quá cảnh từ các nước thành viên ASEAN qua lãnh thổ Việt Nam đến các nước thành viên ASEAN khác
  Điều 14. Thủ tục xác minh việc kết thúc hoạt động quá cảnh
  Điều 15. Giám sát hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống ACTS
  Điều 16. Niêm phong hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống ACTS
  Điều 17. Thủ tục dự phòng trong trường hợp Hệ thống ACTS không hoạt động (thủ tục quá cảnh hàng hóa ACTS dự phòng)
Chương III — HỆ THỐNG ACTS
  Điều 18. Hệ thống ACTS
  Điều 19. Tiếp nhận, xử lý thông tin khai điện tử và phản hồi kết quả thông qua Hệ thống ACTS
  Điều 20. Nguyên tắc hoạt động của Hệ thống ACTS
  Điều 21. Chứng từ điện tử trao đổi thông qua Hệ thống ACTS
  Điều 22. Đăng ký, sửa đổi, bổ sung, hủy hiệu lực tài khoản người sử dụng Hệ thống ACTS
  Điều 23. Xử lý sự cố
Chương IV — BẢO LÃNH VÀ THU HỒI NỢ THUẾ HẢI QUAN
  Mục 1 — BẢO LÃNH, ĐẶT CỌC HÀNG HÓA QUÁ CẢNH
    Điều 24. Bảo lãnh quá cảnh
    Điều 25. Đặt cọc tiền bảo lãnh hàng hóa quá cảnh
    Điều 26. Miễn bảo lãnh nhiều hành trình
    Điều 27. Giảm bảo lãnh nhiều hành trình
    Điều 28. Hủy bỏ bảo lãnh
    Điều 29. Quyền và trách nhiệm của người bảo lãnh
  Mục 2 — THANH TOÁN TIỀN THUẾ HẢI QUAN VÀ GIẢM THUẾ; KHÔNG THU THUẾ;
    Điều 30. Trường hợp phát sinh tiền thuế hải quan phải nộp và giảm thuế hải quan
    Điều 31. Thu hồi và hỗ trợ thu hồi nợ thuế hải quan
Chương V — CHẾ ĐỘ ƯU TIÊN ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP QUÁ CẢNH
  Điều 32. Điều kiện áp dụng chế độ ưu tiên
  Điều 33. Chế độ ưu tiên
  Điều 34. Thủ tục công nhận doanh nghiệp quá cảnh được ưu tiên
  Điều 35. Thủ tục đình chỉ, thu hồi quyết định công nhận doanh nghiệp quá cảnh được ưu tiên
  Điều 36. Trách nhiệm quản lý của cơ quan hải quan
  Điều 37. Trách nhiệm của doanh nghiệp quá cảnh được ưu tiên
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 38. Hiệu lực thi hành
  Điều 39. Tổ chức thực hiện và trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.