Luật · Quốc hội

Luật 78/2006/QH11

Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
29/11/2006
Ngày có hiệu lực
01/07/2007
Hết hiệu lực
01/07/2020

Hết hiệu lực từ 01/07/2020 theo điều khoản hiệu lực của 38/2019/QH14: “Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 21/2012/QH13, Luật số 71/2014/QH13 và Luật số 106/2016/QH13 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 152 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Được hướng dẫn bởi (677)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (120 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nội dung quản lý thuế
  Điều 4. Nguyên tắc quản lý thuế
  Điều 5. Giải thích từ ngữ
  Điều 6. Quyền của người nộp thuế
  Điều 7. Nghĩa vụ của người nộp thuế
  Điều 8. Trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế
  Điều 9. Quyền hạn của cơ quan quản lý thuế
  Điều 10. Trách nhiệm của Bộ Tài chính trong quản lý thuế
  Điều 11. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trong việc quản lý thuế
  Điều 12. Hội đồng tư vấn thuế xã, phường, thị trấn
  Điều 13. Trách nhiệm của các cơ quan khác của Nhà nước trong việc quản lý thuế
  Điều 14. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp trong việc tham gia quản lý thuế
  Điều 15. Trách nhiệm của cơ quan thông tin, báo chí trong việc quản lý thuế
  Điều 16. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khác trong việc tham gia quản lý thuế
  Điều 17. Hợp tác quốc tế về quản lý thuế
  Điều 18. Xây dựng lực lượng quản lý thuế
  Điều 19. Hiện đại hoá công tác quản lý thuế
  Điều 20. Tổ chức kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế
Chương II — ĐĂNG KÝ THUẾ
  Điều 21. Đối tượng đăng ký thuế
  Điều 22. Thời hạn đăng ký thuế
  Điều 23. Hồ sơ đăng ký thuế
  Điều 24. Địa điểm nộp hồ sơ đăng ký thuế
  Điều 25. Trách nhiệm của cơ quan thuế, công chức thuế trong việc tiếp nhận hồ sơ đăng ký thuế
  Điều 26. Cấp giấy chứng nhận đăng ký thuế
  Điều 27. Thay đổi thông tin đăng ký thuế
  Điều 28. Sử dụng mã số thuế
  Điều 29. Chấm dứt hiệu lực mã số thuế
Chương III — KHAI THUẾ, TÍNH THUẾ
  Điều 30. Nguyên tắc khai thuế và tính thuế
  Điều 31. Hồ sơ khai thuế
  Điều 32. Thời hạn, địa điểm nộp hồ sơ khai thuế
  Điều 33. Gia hạn nộp hồ sơ khai thuế
  Điều 34. Khai bổ sung hồ sơ khai thuế
  Điều 35. Trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế, công chức quản lý thuế trong việc tiếp nhận hồ sơ khai thuế
Chương IV — ẤN ĐỊNH THUẾ
  Điều 36. Nguyên tắc ấn định thuế
  Điều 37. Ấn định thuế đối với người nộp thuế nộp thuế theo phương pháp kê khai trong trường hợp vi phạm pháp luật về thuế
  Điều 38. Xác định mức thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp thuế theo phương pháp khoán thuế
  Điều 39. Ấn định thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu.
  Điều 40. Trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế trong việc ấn định thuế
  Điều 41. Trách nhiệm của người nộp thuế trong việc nộp số thuế ấn định
Chương V — NỘP THUẾ
  Điều 42. Thời hạn nộp thuế
  Điều 43. Đồng tiền nộp thuế
  Điều 44. Địa điểm và hình thức nộp thuế
  Điều 45. Thứ tự thanh toán tiền thuế, tiền phạt
  Điều 46. Xác định ngày đã nộp thuế
  Điều 47. Xử lý số tiền thuế nộp thừa
  Điều 48. Nộp thuế trong thời gian giải quyết khiếu nại, khởi kiện
  Điều 49. Gia hạn nộp thuế
  Điều 50. Thẩm quyền gia hạn nộp thuế
  Điều 51. Hồ sơ gia hạn nộp thuế
  Điều 52. Tiếp nhận và xử lý hồ sơ gia hạn nộp thuế
Chương VI — TRÁCH NHIỆM HOÀN THÀNH NGHĨA VỤ NỘP THUẾ
  Điều 53. Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trong trường hợp xuất cảnh
  Điều 54. Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trong trường hợp giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động
  Điều 55. Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trong trường hợp tổ chức lại doanh nghiệp
  Điều 56. Việc kế thừa nghĩa vụ nộp thuế của cá nhân là người đã chết, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người mất tích theo quy định của pháp luật dân sự
Chương VII — THỦ TỤC HOÀN THUẾ
  Điều 57. Các trường hợp thuộc diện hoàn thuế
  Điều 58. Hồ sơ hoàn thuế
  Điều 59. Trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế, công chức quản lý thuế trong việc tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế
  Điều 60. Trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế trong việc giải quyết hồ sơ hoàn thuế
Chương VIII — THỦ TỤC MIỄN THUẾ, GIẢM THUẾ;
  Mục 1 — THỦ TỤC MIỄN THUẾ, GIẢM THUẾ
    Điều 61. Miễn thuế, giảm thuế
    Điều 62. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế
    Điều 63. Nộp và tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế
    Điều 64. Thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với trường hợp cơ quan quản lý thuế quyết định số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm
  Mục 2 — XOÁ NỢ TIỀN THUẾ, TIỀN PHẠT
    Điều 65. Trường hợp được xoá nợ tiền thuế, tiền phạt
    Điều 66. Hồ sơ xoá nợ tiền thuế, tiền phạt
    Điều 67. Thẩm quyền xoá nợ tiền thuế, tiền phạt
    Điều 68. Trách nhiệm trong việc tiếp nhận và giải quyết hồ sơ xoá nợ tiền thuế, tiền phạt
Chương IX — THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUẾ
  Điều 69. Hệ thống thông tin về người nộp thuế
  Điều 70. Xây dựng, thu thập, xử lý và quản lý hệ thống thông tin về người nộp thuế
  Điều 71. Trách nhiệm của người nộp thuế trong việc cung cấp thông tin
  Điều 72. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc cung cấp thông tin về người nộp thuế
  Điều 73. Bảo mật thông tin của người nộp thuế
  Điều 74. Công khai thông tin vi phạm pháp luật về thuế
Chương X — KIỂM TRA THUẾ, THANH TRA THUẾ
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ KIỂM TRA THUẾ, THANH TRA THUẾ
    Điều 75. Nguyên tắc kiểm tra thuế, thanh tra thuế
    Điều 76. Xử lý kết quả kiểm tra thuế, thanh tra thuế
  Mục 2 — KIỂM TRA THUẾ
    Điều 77. Kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan quản lý thuế
    Điều 78. Kiểm tra thuế tại trụ sở của người nộp thuế
    Điều 79. Quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế trong kiểm tra thuế tại trụ sở của người nộp thuế
    Điều 80. Nhiệm vụ, quyền hạn của thủ trưởng cơ quan quản lý thuế ra quyết định kiểm tra thuế và công chức quản lý thuế trong việc kiểm tra thuế
  Mục 3 — THANH TRA THUẾ
    Điều 81. Các trường hợp thanh tra thuế
    Điều 82. Quyết định thanh tra thuế
    Điều 83. Thời hạn thanh tra thuế
    Điều 84. Nhiệm vụ, quyền hạn của người ra quyết định thanh tra thuế
    Điều 85. Nhiệm vụ, quyền hạn của trưởng đoàn thanh tra thuế, thành viên đoàn thanh tra thuế
    Điều 86. Nghĩa vụ và quyền của đối tượng thanh tra thuế
    Điều 87. Kết luận thanh tra thuế
  Mục 4 — BIỆN PHÁP ÁP DỤNG TRONG THANH TRA THUẾ ĐỐI VỚI TRƯỜNG HỢP CÓ DẤU HIỆU TRỐN THUẾ, GIAN LẬN THUẾ
    Điều 88. Áp dụng các biện pháp trong thanh tra thuế đối với trường hợp có dấu hiệu trốn thuế, gian lận thuế
    Điều 89. Thu thập thông tin liên quan đến hành vi trốn thuế, gian lận thuế
    Điều 90. Tạm giữ tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế, gian lận thuế
    Điều 91. Khám nơi cất giấu tài liệu, tang vật liên quan đến hành vi trốn thuế, gian lận thuế
Chương XI — CƯỠNG CHẾ THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH HÀNH CHÍNH THUẾ
  Điều 92. Trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế
  Điều 93. Biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế
  Điều 94. Thẩm quyền quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế
  Điều 95. Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế
  Điều 96. Trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế
  Điều 97. Cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản của đối tượng bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế
  Điều 98. Cưỡng chế bằng biện pháp khấu trừ một phần tiền lương hoặc thu nhập
  Điều 99. Cưỡng chế bằng biện pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản kê biên
  Điều 100. Cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của đối tượng bị cưỡng chế do tổ chức, cá nhân khác đang giữ
  Điều 101. Cưỡng chế bằng biện pháp dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hoá nhập khẩu
  Điều 102. Cưỡng chế bằng biện pháp thu hồi mã số thuế, đình chỉ sử dụng hóa đơn; thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động, giấy phép hành nghề
Chương XII — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ THUẾ
  Điều 103. Hành vi vi phạm pháp luật về thuế của người nộp thuế
  Điều 104. Nguyên tắc, thủ tục xử phạt vi phạm pháp luật về thuế
  Điều 105. Xử phạt đối với hành vi vi phạm thủ tục thuế
  Điều 106. Xử phạt đối với hành vi chậm nộp tiền thuế
  Điều 107. Xử phạt đối với hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được hoàn
  Điều 108. Xử phạt đối với hành vi trốn thuế, gian lận thuế
  Điều 109. Thẩm quyền xử phạt vi phạm pháp luật về thuế
  Điều 110. Thời hiệu xử phạt vi phạm pháp luật về thuế
  Điều 111. Miễn xử phạt vi phạm pháp luật về thuế
  Điều 112. Xử lý vi phạm pháp luật về thuế đối với cơ quan quản lý thuế
  Điều 113. Xử lý vi phạm pháp luật về thuế đối với công chức quản lý thuế
  Điều 114. Xử lý vi phạm đối với ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng khác, người bảo lãnh nộp tiền thuế
  Điều 115. Xử lý vi phạm pháp luật về thuế đối với tổ chức, cá nhân có liên quan
Chương XIII — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO, KHỞI KIỆN
  Điều 116. Khiếu nại, tố cáo
  Điều 117. Khởi kiện
  Điều 118. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan quản lý thuế trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế
Chương XIV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 119. Hiệu lực thi hành
  Điều 120. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.