Nghị định · Chính phủ

Nghị định 52/2013/NĐ-CP

Về Thương mại điện tử

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
16/05/2013
Ngày có hiệu lực
01/07/2013
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 248/2026/NĐ-CP: “Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16 tháng 5 năm 2013 của Chính phủ về thương mại điện tử và Nghị định số 85/2021/NĐ-CP ngày 25 tháng 9 năm 2021 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16 tháng 5 năm 2013 của Chính phủ về thương mại điện tử hết hiệu lực thi hành kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực, trừ trường hợp quy định tại Điều 53 của Nghị định này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (19)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (80 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Các hành vi bị cấm trong hoạt động thuơng mại điện tử
  Điều 5. Nội dung quản lý nhà nước về thương mại điện tử
  Điều 6. Trách nhiệm quản lý nhà nước về thương mại điện tử
  Điều 7. Chương trình phát triển thương mại điện tử quốc gia
  Điều 8. Thống kê về thương mại điện tử
Chương II — GIAO KẾT HỢP ĐỒNG TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
  Mục 1 — CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI
    Điều 9. Giá trị pháp lý như bản gốc
    Điều 10. Thời điểm, địa điểm gửi và nhận chứng từ điện tử
    Điều 11. Địa điểm kinh doanh của các bên
    Điều 12. Thông báo về đề nghị giao kết hợp đồng không có bên nhận cụ thể
    Điều 13. Sử dụng hệ thống thông tin tự động
    Điều 14. Lỗi nhập thông tin trong chứng từ điện tử
  Mục 2 — GIAO KẾT HỢP ĐỒNG SỬ DỤNG CHỨC NĂNG ĐẶT HÀNG TRỰC TUYẾN TRÊN WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
    Điều 15. Thông báo mời đề nghị giao kết hợp đồng
    Điều 16. Cung cấp các điều khoản của hợp đồng khi sử dụng chức năng đặt hàng trực tuyến trên website thương mại điện tử
    Điều 17. Đề nghị giao kết hợp đồng
    Điều 18. Rà soát và xác nhận nội dung hợp đồng
    Điều 19. Trả lời đề nghị giao kết hợp đồng
    Điều 20. Chấm dứt đề nghị giao kết hợp đồng
    Điều 21. Thời điểm giao kết hợp đồng khi sử dụng chức năng đặt hàng trực tuyến trên website thương mại điện tử
    Điều 22. Thủ tục chấm dứt hợp đồng đối với hợp đồng dịch vụ thương mại điện tử và các dịch vụ trực tuyến khác
    Điều 23. Giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử mua hàng
Chương III — HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
  Điều 24. Chủ thể của hoạt động thương mại điện tử
  Điều 25. Các hình thức tổ chức hoạt động thương mại điện tử
  Điều 26. Các nguyên tắc hoạt động thương mại điện tử
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG CỦA WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ BÁN HÀNG
    Điều 27. Trách nhiệm của thương nhân, tổ chức, cá nhân sở hữu website thương mại điện tử bán hàng
    Điều 28. Cung cấp thông tin trên website thương mại điện tử bán hàng
    Điều 29. Thông tin về người sở hữu website
    Điều 30. Thông tin về hàng hóa, dịch vụ
    Điều 31. Thông tin về giá cả
    Điều 32. Thông tin về điều kiện giao dịch chung
    Điều 33. Thông tin về vận chuyển và giao nhận
    Điều 34. Thông tin về các phương thức thanh toán
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG CỦA SÀN GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
    Điều 35. Cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử
    Điều 36. Trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử
    Điều 37. Trách nhiệm của người bán trên sàn giao dịch thương mại điện tử
    Điều 38. Quy chế hoạt động của sàn giao dịch thương mại điện tử
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG CỦA WEBSITE KHUYẾN MẠI TRỰC TUYẾN
    Điều 39. Cung cấp dịch vụ khuyến mại trực tuyến
    Điều 40. Thông tin về hoạt động khuyến mại trên website khuyến mại trực tuyến
    Điều 41. Trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ khuyến mại trực tuyến
    Điều 42. Trách nhiệm của thương nhân, tổ chức, cá nhân có hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại
    Điều 43. Hợp đồng dịch vụ khuyến mại
  Mục 4 — HOẠT ĐỘNG CỦA WEBSITE ĐẤU GIÁ TRỰC TUYẾN
    Điều 44. Cung cấp dịch vụ đấu giá trực tuyến
    Điều 45. Yêu cầu về hệ thống kỹ thuật phục vụ hoạt động đấu giá trực tuyến
    Điều 46. Trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ đấu giá trực tuyến
    Điều 47. Trách nhiệm của người bán trên website đấu giá trực tuyến
    Điều 48. Địa điểm và thời gian đấu giá
    Điều 49. Thông báo đấu giá hàng hóa
    Điều 50. Xác định người mua hàng
    Điều 51. Thông báo kết quả đấu giá
Chương IV — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
  Mục 1 — QUẢN LÝ WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ BÁN HÀNG
    Điều 52. Điều kiện thiết lập website thương mại điện tử bán hàng
    Điều 53. Thủ tục thông báo thiết lập website thương mại điện tử bán hàng
  Mục 2 — QUẢN LÝ WEBSITE CUNG CẤP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
    Điều 54. Điều kiện thiết lập website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử
    Điều 55. Thủ tục đăng ký thiết lập website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử
    Điều 56. Sửa đổi, bổ sung, đăng ký lại, chấm dứt đăng ký
    Điều 57. Nghĩa vụ báo cáo
    Điều 58. Thẩm quyền cấp đăng ký
    Điều 59. Công khai thông tin đăng ký
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG ĐÁNH GIÁ, GIÁM SÁT VẢ CHỨNG THỰC TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
    Điều 60. Nguyên tắc chung
    Điều 61. Hoạt động đánh giá tín nhiệm website thương mại điện tử
    Điều 62. Hoạt động đánh giá và chứng nhận chính sách bảo vệ thông tin cá nhân trong thương mại điện tử
    Điều 63. Hoạt động chứng thực hợp đồng điện tử
  Mục 4 — CỔNG THÔNG TIN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
    Điều 64. Chức năng của Cổng thông tin Quản lý hoạt động thương mại điện tử
    Điều 65. Danh sách các website thương mại điện tử đã thực hiện thủ tục thông báo và đăng ký
    Điều 66. Danh sách các thương nhân, tổ chức đánh giá tín nhiệm website thương mại điện tử
    Điều 67. Danh sách các website thương mại điện tử khuyến cáo người tiêu dùng thận trọng
Chương V — AN TOÀN, AN NINH TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
  Mục 1 — BẢO VỆ THÔNG TIN CÁ NHÂN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
    Điều 68. Trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng
    Điều 69. Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng
    Điều 70. Xin phép người tiêu dùng khi tiến hành thu thập thông tin
    Điều 71. Sử dụng thông tin cá nhân
    Điều 72. Bảo đảm an toàn, an ninh thông tin cá nhân
    Điều 73. Kiểm tra, cập nhật và điều chỉnh thông tin cá nhân
  Mục 2 — AN TOÀN THANH TOÁN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
    Điều 74. Trách nhiệm của thương nhân, tổ chức, cá nhân sở hữu website thương mại điện tử có chức năng thanh toán trực tuyến
    Điều 75. Trách nhiệm của thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán cho website thương mại điện tử
Chương VI — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, THANH TRA,
  Điều 76. Giải quyết tranh chấp trong thương mại điện tử
  Điều 77. Thanh tra, kiểm tra trong thương mại điện tử
  Điều 78. Xử lý vi phạm hành chính trong thương mại điện tử
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 79. Hiệu lực thi hành
  Điều 80. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.