Luật · Quốc hội

Luật 59/2010/QH12

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 59/2010/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
17/11/2010
Ngày có hiệu lực
01/07/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (52)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (51 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
  Điều 6. Bảo vệ thông tin của người tiêu dùng
  Điều 7. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong giao dịch với cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên, không phải đăng ký kinh doanh
  Điều 8. Quyền của người tiêu dùng
  Điều 9. Nghĩa vụ của người tiêu dùng
  Điều 10. Các hành vi bị cấm
  Điều 11. Xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN KINH DOANH
  Điều 12. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ trong việc cung cấp thông tin về hàng hóa, dịch vụ cho người tiêu dùng
  Điều 13. Trách nhiệm của bên thứ ba trong việc cung cấp thông tin về hàng hóa, dịch vụ cho người tiêu dùng
  Điều 14. Hợp đồng giao kết với người tiêu dùng
  Điều 15. Giải thích hợp đồng giao kết với người tiêu dùng
  Điều 16. Điều khoản của hợp đồng giao kết với người tiêu dùng, điều kiện giao dịch chung không có hiệu lực
  Điều 17. Thực hiện hợp đồng theo mẫu
  Điều 18. Thực hiện điều kiện giao dịch chung
  Điều 19. Kiểm soát hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung
  Điều 20. Trách nhiệm cung cấp bằng chứng giao dịch
  Điều 21. Trách nhiệm bảo hành hàng hóa, linh kiện, phụ kiện
  Điều 22. Trách nhiệm thu hồi hàng hóa có khuyết tật
  Điều 23. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hàng hóa có khuyết tật gây ra
  Điều 24. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hàng hóa có khuyết tật gây ra
  Điều 25. Yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
  Điều 26. Giải quyết yêu cầu bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC XÃ HỘI TRONG VIỆC THAM GIA
  Điều 27. Tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
  Điều 28. Nội dung tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng của tổ chức xã hội
  Điều 29. Thực hiện nhiệm vụ được cơ quan nhà nước giao
Chương IV — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NGƯỜI TIÊU DÙNG VÀ
  Điều 30. Phương thức giải quyết tranh chấp giữa người tiêu dùng và tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ
  Mục 1 — THƯƠNG LƯỢNG
    Điều 31. Thương lượng
    Điều 32. Kết quả thương lượng
  Mục 2 — HÒA GIẢI
    Điều 33. Hòa giải
    Điều 34. Nguyên tắc thực hiện hòa giải
    Điều 35. Tổ chức hòa giải
    Điều 36. Biên bản hòa giải
    Điều 37. Thực hiện kết quả hòa giải thành
  Mục 3 — TRỌNG TÀI
    Điều 38. Hiệu lực của điều khoản trọng tài
    Điều 39. Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp tại trọng tài
    Điều 40. Nghĩa vụ chứng minh
  Mục 4 — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TẠI TÒA ÁN
    Điều 41. Vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
    Điều 42. Nghĩa vụ chứng minh trong vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
    Điều 43. Án phí, lệ phí Tòa án đối với vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
    Điều 44. Thông báo thông tin về vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng do tổ chức xã hội khởi kiện
    Điều 45. Thông báo bản án, quyết định của Tòa án giải quyết vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng do tổ chức xã hội khởi kiện
    Điều 46. Tiền bồi thường thiệt hại trong vụ án dân sự về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng do tổ chức xã hội khởi kiện vì lợi ích công cộng
Chương V — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO VỆ
  Điều 47. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
  Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Công thương
  Điều 49. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 50. Hiệu lực thi hành
  Điều 51. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.