Nghị định · Chính phủ

Nghị định 53/2007/NĐ-CP

Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
04/04/2007
Ngày có hiệu lực
22/05/2007
Hết hiệu lực
01/01/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (13)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (62 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư
  Điều 4. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư
  Điều 5. Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính và các biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư
Chương II — HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT CÁC HÀNH VI
  Mục 1 — HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT CÁC HÀNH VI
    Điều 6. Hành vi vi phạm quy định về công tác kế hoạch
    Điều 7. Hành vi vi phạm quy định về quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội
  Mục 2 — HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT CÁC HÀNH VI
    Điều 8. Hành vi vi phạm các quy định về Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (báo cáo đầu tư xây dựng công trình), Báo cáo nghiên cứu khả thi (dự án đầu tư xây dựng công trình), Báo cáo đầu tư (báo cáo kinh tế kỹ thuật xây dựng công trình)
    Điều 9. Hành vi vi phạm các quy định về khảo sát, lập thiết kế, dự toán, tổng dự toán
    Điều 10. Hành vi vi phạm các quy định về báo cáo giám sát, đánh giá đầu tư
    Điều 11. Hành vi vi phạm các quy định về kế hoạch đấu thầu
    Điều 12. Hành vi vi phạm các quy định về hồ sơ mời thầu
    Điều 13. Hành vi vi phạm các quy định về tổ chức đấu thầu, lựa chọn nhà thầu, quản lý nhà thầu
    Điều 14. Hành vi vi phạm các quy định về đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 15. Hành vi vi phạm các quy định về ký kết và quản lý hợp đồng
    Điều 16. Hành vi vi phạm các quy định về thời gian trong đấu thầu
    Điều 17. Hành vi vi phạm các quy định về đấu thầu của nhà thầu
    Điều 18. Hành vi vi phạm các quy định về bảo đảm thông tin trong đấu thầu
    Điều 19. Hành vi vi phạm các quy định về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
    Điều 20. Hành vi vi phạm các quy định về quản lý chất lượng công trình xây dựng
    Điều 21. Hành vi vi phạm các quy định về nghiệm thu, thanh toán khối lượng hoàn thành và quyết toán vốn đầu tư
  Mục 3 — HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT CÁC HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH
    Điều 22. Hành vi vi phạm các quy định về đầu tư tại Việt Nam
    Điều 23. Hành vi vi phạm các quy định về sử dụng vốn nhà nước để đầu tư, kinh doanh
    Điều 24. Hành vi vi phạm các quy định về đầu tư ra nước ngoài
    Điều 25. Hành vi vi phạm các quy định về ưu đãi đầu tư
    Điều 26. Hành vi vi phạm các quy định về thành lập, quản lý doanh nghiệp
    Điều 27. Hành vi vi phạm các quy định về thành lập, quản lý hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 28. Hành vi vi phạm các quy định về thành lập, quản lý hộ kinh doanh
    Điều 29. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký trụ sở của doanh nghiệp
    Điều 30. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký trụ sở của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 31. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký trụ sở của hộ kinh doanh
    Điều 32. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký góp vốn của doanh nghiệp
    Điều 33. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký góp vốn của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 34. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký thay đổi nội dung hồ sơ đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp
    Điều 35. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký thay đổi nội dung hồ sơ đăng ký kinh doanh của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 36. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký thay đổi nội dung hồ sơ đăng ký kinh doanh của hộ kinh doanh
    Điều 37. Hành vi vi phạm các quy định về treo biển hiệu của doanh nghiệp
    Điều 38. Hành vi vi phạm các quy định về công khai thông tin của doanh nghiệp
    Điều 39. Hành vi vi phạm các quy định về công khai thông tin của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 40. Hành vi vi phạm các quy định về ngành, nghề kinh doanh có chứng chỉ hành nghề của doanh nghiệp
    Điều 41. Hành vi vi phạm các quy định về ngành, nghề kinh doanh có chứng chỉ hành nghề của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 42. Hành vi vi phạm các quy định về tổ chức lại doanh nghiệp
    Điều 43. Hành vi vi phạm các quy định về tổ chức lại hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 44. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp
    Điều 45. Hành vi vi phạm các quy định về đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
    Điều 46. Hành vi vi phạm về sử dụng Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động
  Mục 4 — HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT CÁC HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH
    Điều 47. Hành vi vi phạm các quy định về thanh tra, kiểm tra kế hoạch và đầu tư
Chương III — THẨM QUYỀN, THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
  Mục 1 — THẨM QUYỀN XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
    Điều 48. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Ủy ban nhân dân các cấp
    Điều 49. Thẩm quyền xử phạt của Thanh tra Kế hoạch và Đầu tư
    Điều 50. Thẩm quyền xử phạt của thanh tra chuyên ngành
    Điều 51. Thẩm quyền xử phạt của các cơ quan khác
    Điều 52. Ủy quyền xử phạt vi phạm hành chính về kế hoạch và đầu tư
    Điều 53. Nguyên tắc xác định thẩm quyền
  Mục 2 — THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
    Điều 54. Đình chỉ hành vi vi phạm
    Điều 55. Xử phạt theo thủ tục đơn giản
    Điều 56. Thời hạn ra quyết định xử phạt
    Điều 57. Lập biên bản về vi phạm hành chính
    Điều 58. Chấp hành quyết định xử phạt và cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt
Chương IV — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 59. Khen thưởng và xử lý vi phạm
  Điều 60. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 61. Hiệu lực thi hành
  Điều 62. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.