Quyết định · UBND

Quyết định 54/2024/QĐ-UBND

Ban hành quy chế phối hợp trong công tác đăng ký, cấp Giấy chứng nhận; Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
30/12/2024
Ngày có hiệu lực
15/01/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (16)

Bố cục (31 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này quy chế phối hợp trong công tác đăng ký, cấp Giấy chứng nhận; Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 15 tháng 01 năm 2025 và thay thế Quyết định số 27/2021/QĐ-UBND ngày 28 tháng 7 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Phước ban hành quy chế phối hợp trong công tác đăng ký, cấp giấy chứng nhận; Thống kê, kiểm kê đất đai; Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư; Đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước.
Điều 3. Các ông (bà): Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở: Tài nguyên và Môi trường, Xây dựng, Tài chính, Tư pháp, Kế hoạch và Đầu tư; Cục trưởng Cục Thuế tỉnh Bình Phước, Chi cục trưởng Chi cục thuế khu vực các huyện, thị xã, thành phố; Giám đốc Kho bạc Nhà nước Bình Phước; Giám đốc - Tổng Biên tập Đài Phát thanh - Truyền hình và Báo Bình Phước; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Giám đốc: Tổ chức đăng ký đất đai, Tổ chức phát triển quỹ đất, Quỹ phát triển đất; Trưởng phòng Phòng Tài nguyên và Môi trường các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các phường, xã, thị trấn và các cơ quan, đơn vị khác có liên quan chịu trách nhiệm triển khai và tổ chức thực hiện Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc phối hợp
  Điều 4. Nội dung phối hợp
  Điều 5. Hình thức phối hợp
  Điều 6. Trình tự phối hợp và thời gian thực hiện
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — PHỐI HỢP THỰC HIỆN CÔNG TÁC ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI,
    Điều 7. Phối hợp trong việc thực hiện thủ tục đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất lần đầu
    Điều 8. Phối hợp trong việc thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất (trừ các trường hợp quy định tại Điều 38, Điều 39, Điều 41, Điều 42, Điều 43, Điều 44, Điều 45 và Điều 46 Nghị định số 101/2024/NĐ-CP)
    Điều 9. Phối hợp thực hiện thủ tục cấp đổi giấy chứng nhận đã cấp
    Điều 10. Phối hợp thực hiện thủ tục Cấp lại Giấy chứng nhận do bị mất
    Điều 11. Phối hợp thực hiện thủ tục đính chính Giấy chứng nhận đã cấp
    Điều 12. Phối hợp trong đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đối với trường hợp tặng cho quyền sử dụng đất cho Nhà nước hoặc cộng đồng dân cư hoặc mở rộng đường giao thông
    Điều 13. Phối hợp trong việc xác định nghĩa vụ tài chính
  Mục 2 — PHỐI HỢP THỰC HIỆN CÔNG TÁC
    Điều 14. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã
    Điều 15. Trách nhiệm của các Phòng, ban cấp huyện có liên quan
    Điều 16. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện
    Điều 17. Trách nhiệm của các Sở, ban, ngành cấp tỉnh có liên quan
    Điều 18. Trách nhiệm của tổ chức, đơn vị thực hiện nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ, tái định cư
    Điều 19. Trách nhiệm các cơ quan, đơn vị khác
    Điều 20. Trách nhiệm của Chủ đầu tư dự án
  Mục 3 — PHỐI HỢP THỰC HIỆN CÔNG TÁC
    Điều 21. Trách nhiệm của UBND cấp xã
    Điều 22. Đơn vị được giao tổ chức thực hiện đấu giá quyền sử dụng đất
    Điều 23. Trách nhiệm của phòng Tài nguyên và Môi trường
    Điều 24. Trách nhiệm của UBND cấp huyện
    Điều 25. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường
    Điều 26. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành tỉnh có liên quan
    Điều 27. Trách nhiệm tổ chức hành nghề đấu giá tài sản
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 28. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.