Nghị định · Chính phủ

Nghị định 58/2010/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Dân quân tự vệ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
01/06/2010
Ngày có hiệu lực
20/07/2010
Hết hiệu lực
20/02/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (227)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (49 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Đăng ký công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ
  Điều 4. Cấp Giấy chứng nhận dân quân tự vệ nòng cốt
  Điều 5. Căn cứ xác định dân quân tự vệ nòng cốt
  Điều 6. Xã trọng điểm quốc phòng – an ninh
  Điều 7. Nội dung quản lý nhà nước về dân quân tự vệ
Chương II — TỔ CHỨC, BIÊN CHẾ VÀ VŨ KHÍ, TRANG BỊ CỦA DÂN QUÂN TỰ VỆ
  Điều 8. Số lượng dân quân tự vệ
  Điều 9. Tổ chức dân quân tự vệ cấp huyện
  Điều 10. Tổ chức dân quân tự vệ cấp tỉnh
  Điều 11. Tổ chức dân quân tự vệ biển
  Điều 12. Điều kiện tổ chức lực lượng tự vệ trong doanh nghiệp
  Điều 13. Trình tự tổ chức tự vệ trong doanh nghiệp
  Điều 14. Tổ chức cho người lao động thực hiện nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ ở địa phương
  Điều 15. Số lượng, tiêu chuẩn và tuyển chọn Chỉ huy phó Ban Chỉ huy quân sự cấp xã
  Điều 16. Mối quan hệ của Ban Chỉ huy quân sự cấp xã
  Điều 17. Điều kiện thành lập Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức ở cơ sở
  Điều 18. Mối quan hệ; số lượng Chỉ huy phó Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức ở cơ sở
  Điều 19. Nhiệm vụ, quyền hạn và cơ chế phối hợp; số lượng Chỉ huy phó Ban Chỉ huy quân sự Bộ, ngành trung ương
  Điều 20. Chức trách, nhiệm vụ, mối quan hệ và quy chế hoạt động của Ban Chỉ huy quân sự
  Điều 21. Sao mũ, phù hiệu, trang phục của dân quân tự vệ nòng cốt
  Điều 22. Giấy chứng nhận của dân quân tự vệ nòng cốt
  Điều 23. Trụ sở hoặc phòng làm việc và trang thiết bị chuyên ngành quân sự của Ban Chỉ huy quân sự cấp xã
  Điều 24. Con dấu của Ban Chỉ huy quân sự
  Điều 25. Vũ khí, trang bị của lực lượng dân quân tự vệ
Chương III — MỤC TIÊU, YÊU CẦU ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, TẬP HUẤN CÁN BỘ VÀ HUẤN LUYỆN DÂN QUÂN TỰ VỆ NÒNG CỐT
  Điều 26. Mục tiêu, yêu cầu, hình thức, cơ sở đào tạo
  Điều 27. Bồi dưỡng cán bộ dân quân tự vệ
  Điều 28. Tập huấn cán bộ
  Điều 29. Huấn luyện chiến sỹ dân quân tự vệ
  Điều 30. Bảo đảm vật chất huấn luyện
Chương IV — HOẠT ĐỘNG CỦA LỰC LƯỢNG DÂN QUÂN TỰ VỆ NÒNG CỐT
  Điều 31. Nguyên tắc chung
  Điều 32. Hoạt động giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội
  Điều 33. Hoạt động bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới đất liền
  Điều 34. Hoạt động bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền trên các vùng biển, đảo Việt Nam
  Điều 35. Hoạt động phòng thủ dân sự, bảo vệ môi trường và phòng chống cháy rừng
  Điều 36. Trách nhiệm chỉ đạo và bảo đảm hoạt động của lực lượng dân quân tự vệ
Chương V — CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH VÀ KINH PHÍ BẢO ĐẢM ĐỐI VỚI LỰC LƯỢNG DÂN QUÂN TỰ VỆ
  Điều 37. Phụ cấp trách nhiệm quản lý, chỉ huy đơn vị
  Điều 38. Chế độ phụ cấp, trợ cấp, tiền ăn, công tác phí, bảo hiểm của Chỉ huy phó Ban Chỉ huy quân sự cấp xã, Thôn đội trưởng
  Điều 39. Chế độ phụ cấp thâm niên
  Điều 40. Chế độ phụ cấp đặc thù quốc phòng, quân sự
  Điều 41. Chế độ, chính sách đối với dân quân tự vệ biển tham gia nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền vùng biển, đảo
  Điều 42. Chế độ, chính sách đối với dân quân tự vệ khi thực hiện nhiệm vụ chưa tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc khi bị ốm, chết
  Điều 43. Chế độ, chính sách đối với dân quân tự vệ chưa tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc bị tai nạn trong khi làm nhiệm vụ hoặc tai nạn rủi ro
  Điều 44. Chế độ trợ cấp đối với dân quân tự vệ tham gia bảo hiểm xã hội bị tai nạn
  Điều 45. Thủ tục, hồ sơ và kinh phí trợ cấp tai nạn
  Điều 46. Chế độ báo, tạp chí
  Điều 47. Nguồn kinh phí
  Điều 48. Quỹ quốc phòng – an ninh
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Hiệu lực và tổ chức thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.