Luật · Quốc hội

Luật 62/2014/QH13

Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 62/2014/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
24/11/2014
Ngày có hiệu lực
01/06/2015
Hết hiệu lực
01/01/2025

Hết hiệu lực từ 01/01/2025 theo điều khoản hiệu lực của 34/2024/QH15: “Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 62/2014/QH13 hết hiệu lực từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 152 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (42)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (98 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân
  Điều 3. Tổ chức Tòa án nhân dân
  Điều 4. Thẩm quyền thành lập, giải thể Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương, Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án quân sự
  Điều 5. Nguyên tắc tổ chức của Tòa án nhân dân
  Điều 6. Bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩ
  Điều 7. Chế độ bổ nhiệm Thẩm phán; bầu, cử Hội thẩm
  Điều 8. Thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia
  Điều 9. Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
  Điều 10. Tòa án nhân dân xét xử tập thể
  Điều 11. Tòa án nhân dân xét xử kịp thời, công bằng, công khai
  Điều 12. Bảo đảm quyền bình đẳng trước Tòa án nhân dân
  Điều 13. Bảo đảm tranh tụng trong xét xử
  Điều 14. Trách nhiệm chứng minh tội phạm và việc bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo, quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của đương sự
  Điều 15. Tiếng nói, chữ viết dùng trước Tòa án nhân dân
  Điều 16. Bảo đảm hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Tòa án nhân dân
  Điều 17. Trách nhiệm phối hợp của Tòa án nhân dân với cơ quan, tổ chức
  Điều 18. Quản lý các Tòa án nhân dân về tổ chức
  Điều 19. Giám sát hoạt động của Tòa án nhân dân
Chương II — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  Mục 1 — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
    Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 21. Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 22. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 23. Việc tổ chức xét xử của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 24. Bộ máy giúp việc của Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 25. Cơ sở đào tạo, bồi dưỡng của Tòa án nhân dân tối cao
  Mục 2 — CHÁNH ÁN, PHÓ CHÁNH ÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
    Điều 26. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
    Điều 28. Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
Chương III — TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO
  Mục 1 — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO
    Điều 29. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân cấp cao
    Điều 30. Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân cấp cao
    Điều 31. Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao
    Điều 32. Việc tổ chức xét xử của Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao
    Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp cao
    Điều 34. Bộ máy giúp việc của Tòa án nhân dân cấp cao
  Mục 2 — CHÁNH ÁN, PHÓ CHÁNH ÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO
    Điều 35. Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao
    Điều 36. Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao
Chương IV — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
  Mục 1 — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
    Điều 37. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 38. Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 39. Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 41. Bộ máy giúp việc của Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Mục 2 — CHÁNH ÁN, PHÓ CHÁNH ÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
    Điều 42. Chánh án Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 43. Phó Chánh án Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
Chương V — TÒA ÁN NHÂN DÂN HUYỆN, QUẬN, THỊ XÃ, THÀNH PHỐ THUỘC TỈNH VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG
  Mục 1 — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN HUYỆN, QUẬN, THỊ XÃ, THÀNH PHỐ THUỘC TỈNH VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG
    Điều 44. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương
    Điều 45. Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương
    Điều 46. Nhiệm vụ, quyền hạn của bộ máy giúp việc Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương
  Mục 2 — CHÁNH ÁN, PHÓ CHÁNH ÁN TÒA ÁN NHÂN DÂN HUYỆN, QUẬN, THỊ XÃ, THÀNH PHỐ THUỘC TỈNH VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG
    Điều 47. Chánh án Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương
    Điều 48. Phó Chánh án Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương
Chương VI — TÒA ÁN QUÂN SỰ
  Mục 1 — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TÒA ÁN QUÂN SỰ
    Điều 49. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án quân sự
    Điều 50. Tổ chức Tòa án quân sự
    Điều 51. Nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Tòa án quân sự trung ương
    Điều 52. Ủy ban Thẩm phán Tòa án quân sự trung ương
    Điều 53. Việc tổ chức xét xử của Ủy ban Thẩm phán Tòa án quân sự Trung ương.
    Điều 54. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa phúc thẩm Tòa án quân sự trung ương
    Điều 55. Cơ cấu tổ chức của Tòa án quân sự quân khu và tương đương
    Điều 56. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án quân sự quân khu và tương đương
    Điều 57. Ủy ban Thẩm phán Tòa án quân sự quân khu và tương đương
    Điều 58. Nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Tòa án quân sự khu vực
  Mục 2 — CHÁNH ÁN, PHÓ CHÁNH ÁN TÒA ÁN QUÂN SỰ
    Điều 59. Chánh án Tòa án quân sự trung ương
    Điều 60. Phó Chánh án Tòa án quân sự trung ương
    Điều 61. Chánh án Tòa án quân sự quân khu và tương đương
    Điều 62. Phó Chánh án Tòa án quân sự quân khu và tương đương
    Điều 63. Chánh án Tòa án quân sự khu vực
    Điều 64. Phó Chánh án Tòa án quân sự khu vực
Chương VII — THẨM PHÁN
  Điều 65. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
  Điều 66. Các ngạch Thẩm phán
  Điều 67. Tiêu chuẩn Thẩm phán
  Điều 68. Điều kiện bổ nhiệm Thẩm phán sơ cấp, Thẩm phán trung cấp, Thẩm phán cao cấp
  Điều 69. Điều kiện bổ nhiệm Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
  Điều 70. Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia
  Điều 71. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia
  Điều 72. Thủ tục phê chuẩn, bổ nhiệm Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
  Điều 73. Hội đồng thi tuyển chọn Thẩm phán sơ cấp, Thẩm phán trung cấp, Thẩm phán cao cấp
  Điều 74. Nhiệm kỳ của Thẩm phán
  Điều 75. Chế độ, chính sách đối với Thẩm phán
  Điều 76. Trách nhiệm của Thẩm phán
  Điều 77. Những việc Thẩm phán không được làm
  Điều 78. Điều động Thẩm phán
  Điều 79. Luân chuyển Thẩm phán
  Điều 80. Biệt phái Thẩm phán
  Điều 81. Miễn nhiệm Thẩm phán
  Điều 82. Cách chức Thẩm phán
  Điều 83. Thủ tục miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán
Chương VIII — HỘI THẨM
  Điều 84. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm
  Điều 85. Tiêu chuẩn Hội thẩm
  Điều 86. Thủ tục bầu, cử, miễn nhiệm, bãi nhiệm Hội thẩm
  Điều 87. Nhiệm kỳ của Hội thẩm
  Điều 88. Chế độ, chính sách đối với Hội thẩm
  Điều 89. Trách nhiệm của Hội thẩm
  Điều 90. Điều kiện miễn nhiệm, bãi nhiệm Hội thẩm
  Điều 91. Đoàn Hội thẩm; trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị vũ trang nhân dân đối với Hội thẩm
Chương IX — THƯ KÝ TÒA ÁN, THẨM TRA VIÊN
  Điều 92. Thư ký Tòa án
  Điều 93. Thẩm tra viên
  Điều 94. Chế độ, chính sách đối với Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên
Chương X — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN
  Điều 95. Số lượng Thẩm phán, biên chế của Tòa án nhân dân
  Điều 96. Kinh phí hoạt động của Tòa án nhân dân
  Điều 97. Chế độ, chính sách đối với công chức khác, viên chức và người lao động của Tòa án nhân dân
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 98. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.