Nghị định · Chính phủ

Nghị định 63/2006/NĐ-CP

Về tổ chức và hoạt động thanh tra Công an nhân dân

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
23/06/2006
Ngày có hiệu lực
20/07/2006
Hết hiệu lực
01/07/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (8)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (36 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Vị trí, chức năng của Thanh tra Công an nhân dân
  Điều 2. Đối tượng thanh tra của Thanh tra Công an nhân dân
  Điều 3. Nguyên tắc hoạt động thanh tra Công an nhân dân
  Điều 4. Mối quan hệ công tác của Thanh tra Công an nhân dân
Chương II — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN
  Điều 5. Hệ thống tổ chức Thanh tra Công an nhân dân
  Mục 1 — THANH TRA BỘ
    Điều 6. Vị trí, chức năng, tổ chức của Thanh tra Bộ
    Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ
    Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ
  Mục 2 — THANH TRA TỔNG CỤC; THANH TRA BỘ TƯ LỆNH CẢNH VỆ;
    Điều 9. Vị trí, chức năng, tổ chức của Thanh tra Tổng cục
    Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Tổng cục
    Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Tổng cục
    Điều 12. Thanh tra Bộ Tư lệnh Cảnh vệ; Thanh tra Cục Quản lý trại giam, Cơ sở giáo dục và Trường giáo dưỡng
  Mục 3 — THANH TRA CÔNG AN CẤP TỈNH
    Điều 13. Vị trí, chức năng, tổ chức của Thanh tra Công an cấp tỉnh
    Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Công an cấp tỉnh
    Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Công an cấp tỉnh
    Điều 16. Vị trí, chức năng, tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Công an cấp huyện
Chương III — THANH TRA VIÊN VÀ CỘNG TÁC VIÊN
  Điều 17. Thanh tra viên Công an nhân dân
  Điều 18. Cộng tác viên Thanh tra Công an nhân dân
  Điều 19. Trách nhiệm của Thanh tra viên, Cộng tác viên Thanh tra Công an nhân dân
  Điều 20. Chế độ, chính sách đối với Thanh tra viên và Cộng tác viên Thanh tra Công an nhân dân
Chương IV — HOẠT ĐỘNG CỦA THANH TRA CÔNG AN NHÂN DÂN
  Điều 21. Phê duyệt chương trình, kế hoạch thanh tra
  Điều 22. Hình thức thanh tra và căn cứ, thẩm quyền, nội dung quyết định thanh tra
  Điều 23. Thời hạn thanh tra
  Điều 24. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Trưởng Đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra
  Điều 25. Hồ sơ thanh tra, báo cáo kết quả thanh tra, kết luận thanh tra
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 26. Nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của người ra quyết định thanh tra và người được ủy quyền kết luận thanh tra
  Điều 27. Trách nhiệm và quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan
  Điều 28. Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của đối tượng thanh tra
  Điều 29. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Công an và Thủ trưởng Công an các đơn vị, địa phương trong tổ chức, chỉ đạo hoạt động thanh tra Công an nhân dân
  Điều 30. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước các cấp, các ngành
  Điều 31. Lập, quản lý, sử dụng kinh phí hoạt động thanh tra Công an nhân dân
  Điều 32. Việc sử dụng con dấu, tài khoản của Thanh tra Công an nhân dân
  Điều 33. Giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động thanh tra Công an nhân dân
  Điều 34. Khen thưởng và xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Hiệu lực thi hành
  Điều 36. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.