Nghị định · Chính phủ

Nghị định 71/2011/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/08/2011
Ngày có hiệu lực
10/10/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (17)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (44 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Đối tượng được hưởng các quyền cơ bản của trẻ em
Chương II — CÁC HÀNH VI VI PHẠM QUYỀN TRẺ EM
  Điều 3. Cha, mẹ bỏ rơi con, người giám hộ bỏ rơi trẻ em được mình giám hộ
  Điều 4. Dụ dỗ, lôi kéo, ép buộc, khống chế trẻ em đi lang thang, lợi dụng trẻ em lang thang để trục lợi
  Điều 5. Dụ dỗ, lừa dối, ép buộc trẻ em mua, bán, vận chuyển, tàng trữ, sử dụng trái phép chất ma túy; lôi kéo trẻ em đánh bạc; bán, cho trẻ em sử dụng rượu, bia, thuốc lá và chất kích thích khác có hại cho sức khỏe
  Điều 6. Dụ dỗ, lừa dối, dẫn dắt, chứa chấp, ép buộc trẻ em hoạt động mại dâm; xâm hại tình dục trẻ em
  Điều 7. Lợi dụng, dụ dỗ, ép buộc trẻ em mua, bán, sử dụng văn hóa phẩm kích động bạo lực, đồi trụy; làm ra, sao chép, lưu hành, vận chuyển, tàng trữ văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em; sản xuất, kinh doanh đồ chơi, trò chơi có hại cho sự phát triển lành mạnh của trẻ em
  Điều 8. Hành hạ, ngược đãi, làm nhục, chiếm đoạt, bắt cóc, mua, bán, đánh tráo trẻ em; lợi dụng trẻ em vì mục đích trục lợi; xúi giục trẻ em thù ghét cha, mẹ, người giám hộ hoặc xâm phạm tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự của người khác.
  Điều 9. Lạm dụng lao động trẻ em, sử dụng trẻ em làm công việc nặng nhọc, nguy hiểm hoặc tiếp xúc với chất độc hại, làm những công việc khác trái với quy định của pháp luật về lao động
  Điều 10. Cản trở việc học tập của trẻ em
  Điều 11. Áp dụng biện pháp có tính chất xúc phạm, hạ thấp danh dự, nhân phẩm hoặc dùng nhục hình đối với trẻ em vi phạm pháp luật
  Điều 12. Đặt cơ sở sản xuất, kho chứa thuốc trừ sâu, hóa chất độc hại, chất dễ gây cháy, nổ gần cơ sở nuôi dưỡng trẻ em, cơ sở giáo dục, y tế, văn hóa, điểm vui chơi, giải trí của trẻ em
  Điều 13. Sử dụng cơ sở vật chất dành cho việc học tập, sinh hoạt, vui chơi, giải trí của trẻ em vào mục đích khác làm ảnh hưởng đến lợi ích của trẻ em
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO ĐẢM CÁC QUYỀN CƠ BẢN CỦA TRẺ EM
  Điều 14. Đăng ký khai sinh cho trẻ em
  Điều 15. Xác định cha, mẹ cho trẻ em
  Điều 16. Bảo đảm lợi ích của trẻ em khi phải sống cách ly cha, mẹ
  Điều 17. Bảo vệ trẻ em trong trường hợp cha, mẹ có hành vi vi phạm quyền trẻ em quy định tại Chương II Nghị định này
  Điều 18. Trách nhiệm bảo vệ tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự của trẻ em
  Điều 19. Trách nhiệm bảo đảm quyền của trẻ em được tiếp cận thông tin phù hợp với sự phát triển
  Điều 20. Trách nhiệm bảo đảm quyền của trẻ em bày tỏ ý kiến, nguyện vọng về những vấn đề trẻ em quan tâm
  Điều 21. Trách nhiệm bảo đảm quyền của trẻ em được tham gia hoạt động xã hội
  Điều 22. Hướng dẫn, kiểm tra hoạt động có sự tham gia của trẻ em
Chương IV — BẢO VỆ, CHĂM SÓC VÀ GIÁO DỤC TRẺ EM CÓ HOÀN CẢNH ĐẶC BIỆT
  Điều 23. Công tác bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt ở cơ sở
  Điều 24. Quản lý, trợ giúp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt
  Điều 25. Quản lý, trợ giúp trẻ em vi phạm pháp luật đã chấp hành xong thời hạn giáo dục hoặc hình phạt
  Điều 26. Các cơ sở trợ giúp trẻ em
  Điều 27. Quản lý nhà nước đối với cơ sở trợ giúp trẻ em
  Điều 28. Quỹ bảo trợ trẻ em
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC
  Điều 29. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 30. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 31. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 32. Trách nhiệm của Bộ Y tế
  Điều 33. Trách nhiệm của Bộ Giáo dục và Đào tạo
  Điều 34. Trách nhiệm của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  Điều 35. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông
  Điều 36. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 37. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 38. Trách nhiệm của Bộ Tài nguyên và Môi trường
  Điều 39. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
  Điều 40. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải
  Điều 41. Trách nhiệm của các Bộ, ngành khác
  Điều 42. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 43. Hiệu lực thi hành
  Điều 44. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.