Luật · Quốc hội
Luật 25/2004/QH11
Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em số 25/2004/QH11
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/06/2004
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2005
- Hết hiệu lực
- 01/06/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 102/2016/QH13 — Trẻ em (05/04/2016)
Được hướng dẫn bởi (81)
- 1235/QĐ-TTg — Phê duyệt Chương trình thúc đẩy quyền tham gia của trẻ em vào các vấn đề về trẻ em giai đoạn 2016 – 2020 (03/08/2015)
- 100/2014/NĐ-CP — Quy định về kinh doanh và sử dụng sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ, bình bú và vú ngậm nhân tạo (06/11/2014)
- 34/2014/QĐ-TTg — Quy định Tiêu chuẩn xã, phường, thị trấn phù hợp với trẻ em (30/05/2014)
- 570/QĐ-TTg — Phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia vì trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS giai đoạn 2014 – 2020 (22/04/2014)
- 55a/2013/QĐ-TTg — Về chính sách hỗ trợ phẫu thuật tim cho trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh (04/10/2013)
- 1555/QĐ-TTg — Phê duyệt Chương trình hành động Quốc gia vì trẻ em giai đoạn 2012 – 2020 (17/10/2012)
- 60/2011/QĐ-TTg — Quy định một số chính sách phát triển giáo dục mầm non giai đoạn 2011 – 2015 (26/10/2011)
- 91/2011/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (17/10/2011)
- 71/2011/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (22/08/2011)
- 37/2010/QĐ-TTg — Ban hành Quy định tiêu chuẩn xã, phường phù hợp với trẻ em (22/04/2010)
- 39/2009/TT-BGDĐT — Ban hành Quy định giáo dục hoà nhập cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn (29/12/2009)
- 84/2009/QĐ-TTg — Phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia vì trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS đến năm 2010 và tầm nhìn đến năm 2020 (04/06/2009)
- 36/2006/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em (03/04/2006)
- 21/2006/NĐ-CP — Về việc kinh doanh và sử dụng các sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ em (27/02/2006)
- 01/2017/TT-BLĐTBXH — Quy định về tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp đối với người làm công tác xã hội (02/02/2017)
- 66/2016/QĐ-UBND — Quy định việc bố trí và mức hỗ trợ cộng tác viên bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em tại thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi (29/12/2016)
- 24/2016/NQ-HĐND — Quy định việc bố trí và mức hỗ trợ cộng tác viên bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi (30/09/2016)
- 67/2016/QĐ-UBND — Phê duyệt Đề án Đẩy mạnh công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 - 2020 (27/09/2016)
- 08/2016/NQ-HĐND — Đẩy mạnh công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 - 2020 (31/08/2016)
- 208/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy định hỗ trợ phẫu thuật tim cho trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh trên địa bàn tỉnh Bắc Giang (13/04/2016)
- 14/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về công tác dân số - kế hoạch hóa gia đình và bảo vệ, chăm sóc trẻ em giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang (12/04/2016)
- 292/2016/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy định thực hiện chính sách hỗ trợ một số đối tượng trẻ em chưa thuộc diện hưởng chính sách hiện hành của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2016-2020 (01/02/2016)
- 55/2015/TT-BLĐTBXH — Hướng dẫn việc tiếp nhận, quản lý và giáo dục người chưa thành niên không có nơi cư trú ổn định bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn tại các cơ sở trợ giúp trẻ em (16/12/2015)
- 154/2015/NQ-HĐND — Về công tác dân số - kế hoạch hóa gia đình và bảo vệ, chăm sóc trẻ em giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang (09/12/2015)
- 420/2015/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp nhà trường - gia đình - xã hội trong giáo dục học sinh trên địa bàn tỉnh Bắc Giang (16/09/2015)
- 3961/QĐ-UBND — Ban hành Kế hoạch triển khai thực hiện Kế hoạch hành động quốc gia vì trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2015 - 2020. (12/08/2015)
- 1235/QĐ-TTg — Phê duyệt Chương trình thúc đẩy quyền tham gia của trẻ em vào các vấn đề về trẻ em giai đoạn 2016 – 2020 (03/08/2015)
- 79/2014/QĐ-UBND — Về việc Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ phẫu thuật tim cho trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (30/12/2014)
- 33/2014/TT-BLĐTBXH — Về việc hướng dẫn tổ chức Diễn đàn trẻ em các cấp (24/12/2014)
- 74/2014/QĐ-UBND — Về việc Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ phẫu thuật tim cho trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (17/12/2014)
- … và 51 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- Không số — Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (12/08/1991)
Hướng dẫn thi hành (2)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
Bố cục (60 điều)
Chương I — Những quy định chung Điều 1. Trẻ em Điều 2. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Không phân biệt đối xử với trẻ em Điều 5. Trách nhiệm bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Điều 6. Thực hiện quyền của trẻ em Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm Điều 8. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Điều 9. Nguồn tài chính cho công tác bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Điều 10. Hợp tác quốc tế về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Chương II — Các quyền cơ bản và bổn phận của trẻ em Điều 11. Quyền được khai sinh và có quốc tịch Điều 12. Quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng Điều 13. Quyền sống chung với cha mẹ Điều 14. Quyền được tôn trọng, bảo vệ tính mạng, thân thể, nhân phẩm và danh dự Điều 15. Quyền được chăm sóc sức khoẻ Điều 16. Quyền được học tập Điều 17. Quyền vui chơi, giải trí, hoạt động văn hoá, nghệ thuật, thể dục, thể thao, du lịch Điều 18. Quyền được phát triển năng khiếu Điều 19. Quyền có tài sản Điều 20. Quyền được tiếp cận thông tin, bày tỏ ý kiến và tham gia hoạt động xã hội Điều 21. Bổn phận của trẻ em Điều 22. Những việc trẻ em không được làm Chương III — Trách nhiệm bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Điều 23. Trách nhiệm đăng ký khai sinh Điều 24. Trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng Điều 25. Trách nhiệm bảo đảm cho trẻ em sống chung với cha mẹ Điều 26. Trách nhiệm bảo vệ tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự Điều 27. Trách nhiệm bảo vệ sức khỏe Điều 28. Trách nhiệm bảo đảm quyền được học tập Điều 29. Trách nhiệm bảo đảm điều kiện vui chơi, giải trí, hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể dục, thể thao, du lịch Điều 30. Trách nhiệm bảo đảm quyền phát triển năng khiếu Điều 31. Trách nhiệm bảo đảm quyền dân sự Điều 32. Trách nhiệm bảo đảm quyền được tiếp cận thông tin, bày tỏ ý kiến và tham gia hoạt động xã hội Điều 33. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong công tác bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Điều 34. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận Điều 35. Trách nhiệm của cơ quan thông tin tuyên truyền Điều 36. Trách nhiệm của cơ quan bảo vệ pháp luật Điều 37. Trách nhiệm của Nhà nước Điều 38. Bảo trợ các hoạt động vì sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Điều 39. Quỹ bảo trợ trẻ em Chương IV — Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Điều 40. Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Điều 41. Công tác bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Điều 42. Chính sách của Nhà nước đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Điều 43. Hình thức trợ giúp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Điều 44. Điều kiện thành lập cơ sở trợ giúp trẻ em Điều 45. Hồ sơ xin phép thành lập cơ sở trợ giúp trẻ em Điều 46. Thời hạn cho phép thành lập cơ sở trợ giúp trẻ em Điều 47. Thẩm quyền thành lập, tạm đình chỉ, thu hồi giấy phép hoạt động của cơ sở trợ giúp trẻ em Điều 48. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ sở trợ giúp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Điều 49. Kinh phí hoạt động của cơ sở trợ giúp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Điều 50. Hoạt động dịch vụ của cơ sở trợ giúp trẻ em Điều 51. Trẻ em mồ côi không nơi nương tựa, trẻ em bị bỏ rơi Điều 52. Trẻ em khuyết tật, tàn tật, trẻ em là nạn nhân của chất độc hoá học Điều 53. Trẻ em nhiễm HIV/AIDS Điều 54. Trẻ em phải làm việc nặng nhọc, nguy hiểm, tiếp xúc với chất độc hại, trẻ em phải làm việc xa gia đình Điều 55. Trẻ em lang thang Điều 56. Trẻ em bị xâm hại tình dục Điều 57. Trẻ em nghiện ma túy Điều 58. Trẻ em vi phạm pháp luật Chương V — Điều khoản thi hành Điều 59. Hiệu lực thi hành Điều 60. Hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.