Nghị định · Chính phủ

Nghị định 75/2011/NĐ-CP

Về tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu của nhà nước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/08/2011
Ngày có hiệu lực
20/10/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (30)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (44 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi, đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Kế hoạch tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu của Nhà nước
Chương II — TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC
  Điều 5. Đối tượng cho vay
  Điều 6. Điều kiện cho vay
  Điều 7. Mức vốn cho vay
  Điều 8. Thời hạn cho vay
  Điều 9. Đồng tiền cho vay
  Điều 10. Lãi suất cho vay
  Điều 11. Cho vay đối với các dự án thực hiện theo Hiệp định của Chính phủ và dự án đầu tư ra nước ngoài theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
  Điều 12. Đối tượng được hỗ trợ sau đầu tư
  Điều 13. Điều kiện hỗ trợ sau đầu tư
  Điều 14. Mức hỗ trợ sau đầu tư
Chương III — TÍN DỤNG XUẤT KHẨU
  Điều 15. Các hình thức cho vay xuất khẩu
  Điều 16. Đối tượng cho vay
  Điều 17. Điều kiện cho vay
  Điều 18. Mức vốn cho vay
  Điều 19. Thời hạn cho vay
  Điều 20. Đồng tiền cho vay
  Điều 21. Lãi suất cho vay
  Điều 22. Thực hiện giải ngân, thu nợ
Chương IV — BẢO ĐẢM TIỀN VAY, TRẢ NỢ VAY VÀ XỬ LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƯ, TÍN DỤNG XUẤT KHẨU NHÀ NƯỚC
  Điều 23. Bảo đảm tiền vay
  Điều 24. Trả nợ vay
  Điều 25. Phân loại nợ, trích lập quỹ dự phòng rủi ro
  Điều 26. Rủi ro, xử lý rủi ro
  Điều 27. Thẩm quyền xử lý rủi ro
Chương V — NGUỒN VỐN THỰC HIỆN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ, TÍN DỤNG XUẤT KHẨU CỦA NHÀ NƯỚC
  Điều 28. Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước
  Điều 29. Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức và vốn vay ưu đãi
  Điều 30. Vốn huy động
  Điều 31. Vốn nhận ủy thác
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN
  Điều 32. Bộ Tài chính
  Điều 33. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 34. Bộ Công Thương
  Điều 35. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 36. Ngân hàng Phát triển Việt Nam
  Điều 37. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thực hiện theo đúng chức năng và thẩm quyền
  Điều 38. Chủ đầu tư, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu nước ngoài
Chương VII — BÁO CÁO, THANH TRA, KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 39. Thanh tra, kiểm tra, báo cáo
  Điều 40. Xử lý vi phạm
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 41. Hiệu lực thi hành
  Điều 42. Các trường hợp đã ký hợp đồng
  Điều 43. Trách nhiệm hướng dẫn thực hiện
  Điều 44. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Chủ tịch Hội đồng quản lý và Tổng Giám đốc Ngân hàng Phát triển Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.