Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 89/2015/TT-BGTVT

Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe máy chuyên dùng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
31/12/2015
Ngày có hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (5)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (33 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG AN TOÀN KỸ THUẬT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG XE MÁY CHUYÊN DÙNG NHẬP KHẨU
  Điều 4. Hồ sơ đăng ký kiểm tra
  Điều 5. Trình tự, cách thức thực hiện
  Điều 6. Phương thức kiểm tra
  Điều 7. Xử lý kết quả kiểm tra
Chương III — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG AN TOÀN KỸ THUẬT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG XE MÁY CHUYÊN DÙNG SẢN XUẤT, LẮP RÁP
  Điều 8. Hồ sơ thiết kế
  Điều 9. Thẩm định thiết kế
  Điều 10. Kiểm tra, thử nghiệm mẫu điển hình
  Điều 11. Hồ sơ kiểm tra sản phẩm
  Điều 12. Đánh giá điều kiện đảm bảo chất lượng tại cơ sở sản xuất (COP)
  Điều 13. Cấp Giấy chứng nhận kiểu loại
  Điều 14. Kiểm tra trong quá trình sản xuất, lắp ráp hàng loạt
  Điều 15. Đánh giá kiểu loại sản phẩm đã được cấp Giấy chứng nhận kiểu loại; đình chỉ hiệu lực và thu hồi Giấy chứng nhận kiểu loại
Chương IV — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG AN TOÀN KỸ THUẬT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG XE MÁY CHUYÊN DÙNG CẢI TẠO
  Điều 16. Hồ sơ thiết kế Xe cải tạo
  Điều 17. Nghiệm thu chất lượng Xe cải tạo
  Điều 18. Cấp Giấy chứng nhận chất lượng Xe cải tạo
Chương V — QUY ĐỊNH VỀ KIỂM TRA AN TOÀN KỸ THUẬT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG XE MÁY CHUYÊN DÙNG TRONG KHAI THÁC, SỬ DỤNG
  Điều 19. Hồ sơ kiểm tra
  Điều 20. Trình tự, cách thức thực hiện
  Điều 21. Nội dung kiểm tra
  Điều 22. Cấp phôi Giấy CNAT, Tem kiểm tra và báo cáo công tác kiểm tra
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN CÓ LIÊN QUAN
  Điều 23. Trách nhiệm của Cục Đăng kiểm Việt Nam
  Điều 24. Trách nhiệm của Sở Giao thông vận tải
  Điều 25. Trách nhiệm của Đơn vị kiểm tra
  Điều 26. Trách nhiệm của người nhập nhập khẩu
  Điều 27. Trách nhiệm của Cơ sở sản xuất, lắp ráp, cải tạo
  Điều 28. Trách nhiệm của Chủ xe
  Điều 29. Phí và lệ phí
  Điều 30. Lưu trữ hồ sơ
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 31. Áp dụng hồ sơ điện tử
  Điều 32. Hiệu lực thi hành
  Điều 33. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.