Thông tư 40/2024/TT-BGTVT thay Thông tư 03/2019/TT-BGTVT và 4 văn bản khác từ 01/01/2025: 5 điều mới, 2 điều không còn, 7 điều đổi tên

Thông tư 40/2024/TT-BGTVT (công tác phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộ) thay Thông tư 03/2019/TT-BGTVT và 4 văn bản khác từ 01/01/2025. Trang này đối chiếu với Thông tư 03/2019/TT-BGTVT. Văn bản mới có 25 điều, văn bản cũ có 22 điều. Đối chiếu theo tên điều: 20 điều có điều tương ứng (7 điều đổi tên, 11 điều đổi số thứ tự), 5 điều không có trong văn bản cũ, 2 điều của văn bản cũ không có điều tương ứng. Trong các điều tương ứng, 4 điều giữ gần như nguyên câu chữ, 11 điều sửa một phần, 5 điều viết lại phần lớn.

Văn bản mới: Thông tư 40/2024/TT-BGTVT. Văn bản cũ: Thông tư 03/2019/TT-BGTVT. Căn cứ thay thế, theo chính Thông tư 40/2024/TT-BGTVT: Bãi bỏ các Thông tư sau: … a) Thông tư số 03/2019/TT-BGTVT ngày 11 tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về công tác phòng, chống và khắc phục hậu thiên tai trong lĩnh vực đường bộ;

Toàn văn: bản chính thức của 40/2024/TT-BGTVT; bản chính thức của 03/2019/TT-BGTVT.

5 điều không có trong Thông tư 03/2019/TT-BGTVT

Điều (mới)Tên điều
Điều 10Công bố quyết định tình huống khẩn cấp và kết thúc tình huống khẩn cấp về thiên tai
Điều 13Dự án khẩn cấp phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai
Điều 15Công tác khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông đối với công trình đường bộ đã đưa vào khai thác, sử dụng
Điều 24Hiệu lực thi hành
Điều 25Quy định chuyển tiếp

Thông tư 40/2024/TT-BGTVT còn thay 25/2024/TT-BGTVT, 22/2023/TT-BGTVT, 43/2021/TT-BGTVT, 36/2020/TT-BGTVT — một điều không có trong Thông tư 03/2019/TT-BGTVT có thể đến từ văn bản đó.

2 điều của Thông tư 03/2019/TT-BGTVT không có điều tương ứng

Điều (cũ)Tên điều
Điều 13Các hạng mục thi công khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông bước 1
Điều 22Điều khoản thi hành

Không có điều cùng tên hoặc gần cùng tên trong Thông tư 40/2024/TT-BGTVT. Nội dung của một điều không còn có thể được chuyển vào điều khác của văn bản mới.

5 điều viết lại phần lớn

Điều (cũ)Điều (mới)Tên điềuMức thay đổi
Điều 6Điều 6Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đường bộ đầu tư xây dựng mới hoặc nâng cấp, mở rộng, cải tạoviết lại phần lớn (giữ 4% cụm từ)
Điều 11Điều 12Hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thôngviết lại phần lớn (giữ 43% cụm từ)
Điều 12Điều 14Bảo đảm giao thông, khắc phục hậu quả thiên taiviết lại phần lớn (giữ 36% cụm từ)
Điều 16Điều 18Nguồn kinh phí thực hiện công tác phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộviết lại phần lớn (giữ 6% cụm từ)
Điều 17Điều 19Quản lý, sử dụng, thanh toán, quyết toán kinh phíviết lại phần lớn (giữ 11% cụm từ)

7 điều đổi tên

Điều (cũ)Điều (mới)Tên cũ → tên mới
Điều 4Điều 4Nguyên tắc hoạt động phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộ → Nguyên tắc hoạt động phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai và cứu nạn trong lĩnh vực đường bộ
Điều 6Điều 6Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đường bộ đầu tư xây dựng mới → Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đường bộ đầu tư xây dựng mới hoặc nâng cấp, mở rộng, cải tạo
Điều 8Điều 8Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đang sử dụng, khai thác → Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đường bộ đã đưa vào khai thác, sử dụng
Điều 11Điều 12Hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai → Hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông
Điều 14Điều 16Quy định về hồ sơ khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông bước 1 → Hồ sơ hoàn thành khắc phục hậu quả thiên tai, xử lý ùn tắc, bảo đảm giao thông; hồ sơ hoàn thành dự án khẩn cấp phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai
Điều 16Điều 18Nguồn kinh phí thực hiện công tác phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộ → Nguồn kinh phí thực hiện công tác phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộ
Điều 21Điều 23Công tác kiểm tra hoạt động phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai → Công tác kiểm tra hoạt động phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai

Bảng đối chiếu toàn bộ

Điều (cũ)Điều (mới)Tên điềuMức thay đổi
Điều 1Điều 1Phạm vi điều chỉnhsửa một phần (giữ 83% cụm từ)
Điều 2Điều 2Đối tượng áp dụnggiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 92% cụm từ)
Điều 3Điều 3Giải thích từ ngữsửa một phần (giữ 61% cụm từ)
Điều 4Điều 4Nguyên tắc hoạt động phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai và cứu nạn trong lĩnh vực đường bộgiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 94% cụm từ)
Điều 5Điều 5Nội dung phòng ngừa thiên taisửa một phần (giữ 69% cụm từ)
Điều 6Điều 6Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đường bộ đầu tư xây dựng mới hoặc nâng cấp, mở rộng, cải tạoviết lại phần lớn (giữ 4% cụm từ)
Điều 7Điều 7Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đang thi công xây dựngsửa một phần (giữ 69% cụm từ)
Điều 8Điều 8Phòng ngừa thiên tai đối với công trình đường bộ đã đưa vào khai thác, sử dụngsửa một phần (giữ 88% cụm từ)
Điều 9Điều 9Chỉ đạo, chỉ huy ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạnsửa một phần (giữ 78% cụm từ)
—Điều 10Công bố quyết định tình huống khẩn cấp và kết thúc tình huống khẩn cấp về thiên taiđiều mới
Điều 10Điều 11Hoạt động phối hợp trong ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạnsửa một phần (giữ 85% cụm từ)
Điều 11Điều 12Hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thôngviết lại phần lớn (giữ 43% cụm từ)
—Điều 13Dự án khẩn cấp phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên taiđiều mới
Điều 12Điều 14Bảo đảm giao thông, khắc phục hậu quả thiên taiviết lại phần lớn (giữ 36% cụm từ)
—Điều 15Công tác khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông đối với công trình đường bộ đã đưa vào khai thác, sử dụngđiều mới
Điều 14Điều 16Hồ sơ hoàn thành khắc phục hậu quả thiên tai, xử lý ùn tắc, bảo đảm giao thông; hồ sơ hoàn thành dự án khẩn cấp phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên taisửa một phần (giữ 59% cụm từ)
Điều 15Điều 17Quản lý và sử dụng phương tiện, trang thiết bị, vật tư dự phòngsửa một phần (giữ 76% cụm từ)
Điều 16Điều 18Nguồn kinh phí thực hiện công tác phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộviết lại phần lớn (giữ 6% cụm từ)
Điều 17Điều 19Quản lý, sử dụng, thanh toán, quyết toán kinh phíviết lại phần lớn (giữ 11% cụm từ)
Điều 18Điều 20Trực phòng, chống thiên taisửa một phần (giữ 76% cụm từ)
Điều 19Điều 21Chế độ đối với người tham gia trực, người được huy động tham hoạt động phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên taigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 92% cụm từ)
Điều 20Điều 22Quy định về chế độ báo cáo trong phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên taisửa một phần (giữ 88% cụm từ)
Điều 21Điều 23Công tác kiểm tra hoạt động phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên taigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 92% cụm từ)
—Điều 24Hiệu lực thi hànhđiều mới
—Điều 25Quy định chuyển tiếpđiều mới
Điều 13—Các hạng mục thi công khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm giao thông bước 1không có điều tương ứng
Điều 22—Điều khoản thi hànhkhông có điều tương ứng

Cách đọc bảng này

Các điều được ghép theo tên điều đọc từ hai văn bản trong thư viện vandap: cùng tên (kể cả khác dấu, khác chữ hoa) là cùng điều; tên gần giống là điều đổi tên; tên khác nhau nhưng giữ ít nhất một nửa câu chữ cũng được ghép. "Mức thay đổi" là phần cụm ba từ của điều cũ còn trong điều mới — "giữ gần như nguyên câu chữ" từ 90%, "sửa một phần" từ 50%. Một điều giữ nguyên câu chữ vẫn có thể đổi nghĩa vì một con số hay một từ; bảng chỉ cho biết điều nào cần đọc trước, không thay việc đọc văn bản.

Văn bản thay thế khác

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.