🏢 Doanh nghiệpCập nhật: 2026-10-17

Công ty nhỏ, chưa có công đoàn cơ sở có phải đóng kinh phí công đoàn 2% không? Đóng khi nào, tính trên tiền lương nào, khi nào được giảm?

Văn bản không đặt điều kiện có công đoàn cơ sở hay số lao động tối thiểu: doanh nghiệp có sử dụng lao động đóng 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Luật Công đoàn 50/2024/QH15, Điều 29 khoản 1 điểm b, sửa bởi Luật 97/2025/QH15). Từ 16/5/2026, Nghị định 105/2026/NĐ-CP quy định đóng mỗi tháng cùng lúc đóng bảo hiểm xã hội, chậm nhất ngày cuối cùng của tháng sau (Điều 4).

Căn cứ: Luật số 50/2024/QH15 · Luật số 97/2025/QH15 · Nghị định số 105/2026/NĐ-CP · Nghị định số 158/2025/NĐ-CP · Luật số 41/2024/QH15 · Nghị định số 283/2026/NĐ-CP — xem văn bản gốc ↓

Giải thích chi tiết

Ai phải đóng: Luật Công đoàn 50/2024/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), Điều 29 khoản 1 điểm b — sau khi Luật 97/2025/QH15 (Điều 2 khoản 8) thay cụm từ chỉ người đóng — là doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp không hưởng 100% lương từ ngân sách nhà nước, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và cơ quan, tổ chức, đơn vị khác có sử dụng lao động theo quy định của pháp luật. Nghị định 105/2026/NĐ-CP, Điều 2 khoản 1 nhắc lại danh sách này. Cả hai văn bản không đặt điều kiện doanh nghiệp đã thành lập công đoàn cơ sở, cũng không đặt số lao động tối thiểu. Doanh nghiệp có tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp (đăng ký theo Bộ luật Lao động, Điều 172) vẫn đóng (Nghị định 105/2026, Điều 15 khoản 1). Mức 2% không mới: Luật Công đoàn 2012 đã quy định như vậy; cái mới từ 16/5/2026 là Nghị định 105/2026 thay Nghị định 191/2013/NĐ-CP (Điều 18).

Tính trên tiền lương nào: 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc cho người lao động. Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của người làm theo hợp đồng lao động gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác xác định được mức tiền, thỏa thuận trong hợp đồng lao động và trả thường xuyên; không gồm khoản phụ cấp, khoản bổ sung biến động theo năng suất, quá trình làm việc, chất lượng công việc (Nghị định 158/2025/NĐ-CP, Điều 7 khoản 1). Khoản nào không tính đóng bảo hiểm xã hội thì cũng không nằm trong quỹ tiền lương tính 2%.

Đóng khi nào (Nghị định 105/2026, Điều 4): doanh nghiệp, hợp tác xã đóng mỗi tháng một lần, cùng thời điểm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (khoản 1 điểm a); hạn chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng tiếp theo (khoản 2 điểm a). Doanh nghiệp nông, lâm, ngư, diêm nghiệp trả lương theo chu kỳ sản xuất được đăng ký với tổ chức công đoàn để đóng 03 tháng một lần, hạn là ngày cuối cùng của tháng ngay sau chu kỳ (khoản 1 điểm b, khoản 2 điểm b). Doanh nghiệp đóng cho tổ chức công đoàn theo quy định phân cấp thu của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (Điều 17 khoản 1 điểm a) — nghị định không nêu cấp nhận; nơi nhận do phân cấp của Tổng Liên đoàn và hướng dẫn của Liên đoàn Lao động cấp tỉnh. Khoản đóng được hạch toán vào chi phí hoạt động sản xuất, kinh doanh (Điều 5 khoản 3).

Chậm đóng và không đóng (Nghị định 105/2026, Điều 6): chưa đóng hoặc đóng chưa đủ sau hạn tại Điều 4 là chậm đóng; không trích, đóng, hoặc sau 60 ngày kể từ hết hạn vẫn không đóng đủ số tiền hoặc đủ số người thuộc đối tượng là không đóng. Mức phạt (Nghị định 283/2026/NĐ-CP, hiệu lực 10/9/2026, Điều 42): mức ghi trong điều là mức đối với cá nhân, tổ chức bị phạt gấp 02 lần (Điều 7 khoản 1). Với công ty, chậm đóng hoặc không đóng đủ bị phạt từ 24% đến dưới 30% tổng số tiền phải đóng tại thời điểm lập biên bản, tối đa 150.000.000 đồng (khoản 1); không đóng cho toàn bộ người lao động thuộc đối tượng: 36% – 40%, tối đa 150.000.000 đồng (khoản 2). Kèm theo, trong 30 ngày kể từ quyết định xử phạt phải nộp đủ số tiền chậm đóng, chưa đóng và tiền lãi theo lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của ngân hàng thương mại nhà nước (khoản 4 điểm a).

Miễn, giảm, tạm dừng — không tự động, phải được Tổng Liên đoàn hoặc Liên đoàn Lao động cấp tỉnh chấp thuận bằng văn bản trong 15 ngày làm việc (Nghị định 105/2026, Điều 11–13). Miễn số tiền chưa đóng khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản (Điều 11). Tạm dừng tối đa 12 tháng khi khó khăn do cơ cấu, khủng hoảng, thiên tai, dịch bệnh và phải tạm dừng sản xuất, kinh doanh từ 30 ngày, với từ 50% số lao động tham gia bảo hiểm xã hội phải tạm nghỉ việc, hoặc thiệt hại trên 50% giá trị tài sản (Điều 13; hồ sơ theo Phụ lục II); hết thời hạn phải đóng bù cho các tháng tạm dừng, chậm nhất ngày cuối cùng của tháng sau tháng kết thúc tạm dừng (Luật Công đoàn, Điều 30 khoản 3). Mức "giảm 20%" là mức giảm tối đa, kéo dài tối đa 06 tháng, và chỉ xét cho doanh nghiệp đã hết thời gian tạm dừng mà vẫn phải cắt giảm lao động — từ 30% hoặc từ 30 lao động với doanh nghiệp dưới 200 lao động (Điều 12; hồ sơ theo Phụ lục I).

Điểm văn bản chưa trả lời: giám đốc, chủ sở hữu công ty không hưởng tiền lương thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15, Điều 2 khoản 1 điểm n). Luật Công đoàn tính 2% trên quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội "cho người lao động"; Luật Công đoàn và Nghị định 105/2026 không nói mức đóng bảo hiểm xã hội của người quản lý không hưởng lương có thuộc quỹ này hay không. Trường hợp cụ thể thuộc Liên đoàn Lao động cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đóng.

📝 Các bước

  1. Xác định quỹ tiền lương tháng làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của người lao động (Nghị định 158/2025, Điều 7).
  2. Tính 2% trên quỹ đó; hạch toán vào chi phí.
  3. Liên hệ Liên đoàn Lao động cấp tỉnh nơi đặt trụ sở để biết cấp nhận và tài khoản theo phân cấp của Tổng Liên đoàn.
  4. Đóng mỗi tháng, chậm nhất ngày cuối cùng của tháng sau (nông, lâm, ngư, diêm nghiệp có thể đăng ký 03 tháng một lần).
  5. Gặp khó khăn phải tạm dừng sản xuất: gửi văn bản theo Phụ lục II Nghị định 105/2026 để xin tạm dừng; giảm mức đóng chỉ xét sau khi hết tạm dừng.

🏛️ Cơ quan nhà nước đã trả lời

Trả lời chính thức trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (chinhsachonline.chinhphu.vn). Tóm tắt do vandap viết; bấm vào câu hỏi để đọc nguyên văn tại nguồn.

  • Bảo hiểm xã hội tỉnh Thanh Hóa · trả lời ngày 22/06/2026
    Phụ cấp theo xếp loại có tính đóng BHXH và lương làm thêm giờ? ↗

    Câu trả lời về tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội — cũng là căn cứ tính 2% kinh phí công đoàn (Luật Công đoàn, Điều 29 khoản 1 điểm b); cơ quan không nói về kinh phí công đoàn. Một phụ cấp trách nhiệm trả theo kết quả xếp loại hằng tháng (100%, 80%, 60%, 40%), không ghi trong hợp đồng lao động và không trả ổn định, không tính vào tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Nghị định 158/2025, Điều 7 khoản 1) và không tính vào tiền lương làm thêm giờ.

    Văn bản viện dẫn: 158/2025/NĐ-CP · 145/2020/NĐ-CP
  • Bảo hiểm xã hội tỉnh Ninh Bình · trả lời ngày 08/10/2026
    Giám đốc không hưởng lương có phải đóng BHXH bắt buộc? ↗

    Người thành lập doanh nghiệp tháng 02/2026, làm giám đốc, không hưởng lương, không ký hợp đồng lao động, hỏi có phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Cơ quan trả lời: có, theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, Điều 2 khoản 1 điểm n; và nêu hồ sơ đăng ký lần đầu cho doanh nghiệp mới (Mẫu TK3-TS, D02-LT, TK1-TS). Câu trả lời chỉ nói về bảo hiểm xã hội, không nói khoản đóng này có tính vào quỹ tiền lương tính kinh phí công đoàn hay không.

    Văn bản viện dẫn: 41/2024/QH15

📚 Căn cứ pháp lý

Văn bản gốc do cơ quan nhà nước công bố. Nội dung trên trang này là tóm tắt của vandap — đối chiếu điều, khoản được viện dẫn trong văn bản gốc trước khi áp dụng.

  • Luật số 50/2024/QH15 — Luật Công đoàn số 50/2024/QH15
    Ban hành 27/11/2024 · Hiệu lực 01/07/2025 · Hết hiệu lực một phần
    Viện dẫn: Luật Công đoàn — kinh phí công đoàn 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Điều 29 khoản 1 điểm b), miễn, giảm, tạm dừng và đóng bù (Điều 30), hiệu lực 01/7/2025
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Luật số 97/2025/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Luật Công đoàn, Luật Thanh niên và Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở số 97/2025/QH15
    Ban hành 27/06/2025 · Hiệu lực 01/07/2025 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Sửa Luật Công đoàn — thay cụm từ chỉ người đóng kinh phí công đoàn tại Điều 29 khoản 1 điểm b (Điều 2 khoản 8), hiệu lực 01/7/2025
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Nghị định số 105/2026/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Công đoàn về tài chính công đoàn
    Ban hành 31/03/2026 · Hiệu lực 16/05/2026 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Tài chính công đoàn — đối tượng đóng (Điều 2), phương thức và thời hạn (Điều 4), nguồn đóng (Điều 5), chậm đóng, không đóng (Điều 6), miễn, giảm, tạm dừng (Điều 11–13), hiệu lực 16/5/2026 thay Nghị định 191/2013 (Điều 18)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vanban.chinhphu.vn ↗
  • Nghị định số 158/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc
    Ban hành 25/06/2025 · Hiệu lực 01/07/2025 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Điều 7 khoản 1)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Luật số 41/2024/QH15 — Bảo hiểm xã hội
    Ban hành 29/06/2024 · Hiệu lực 01/07/2025 · Hết hiệu lực một phần
    Viện dẫn: Luật Bảo hiểm xã hội — người quản lý doanh nghiệp không hưởng tiền lương thuộc đối tượng bắt buộc (Điều 2 khoản 1 điểm n)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Nghị định số 283/2026/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
    Ban hành 15/07/2026 · Hiệu lực 10/09/2026 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Xử phạt vi phạm về đóng kinh phí công đoàn (Điều 42), mức phạt tổ chức gấp 02 lần (Điều 7 khoản 1), hiệu lực 10/9/2026
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
⚠️ Đây là thông tin pháp luật mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn. Quy định có thể thay đổi — hãy đối chiếu văn bản gốc ở phần "Căn cứ pháp lý" và liên hệ luật sư hoặc Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước khi cần quyết định.
Cần chắc chắn cho trường hợp của bạn? Kiểm tra nghĩa vụ theo ngành nghề Trợ giúp pháp lý nhà nước ↗

🔗 Câu hỏi liên quan