🛡️ Bảo hiểm xã hộiCập nhật: 2026-10-17

Thử việc có phải đóng bảo hiểm xã hội không? Ký hợp đồng thử việc riêng và ghi thử việc trong hợp đồng lao động khác nhau thế nào?

Người làm theo hợp đồng thử việc riêng không thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Nghị định 158/2025/NĐ-CP, Điều 3 khoản 5) và bảo hiểm thất nghiệp (Luật Việc làm 74/2025/QH15, Điều 31 khoản 2). Thử việc ghi ngay trong hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng thì người lao động đã làm theo hợp đồng lao động — thuộc diện đóng (Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15, Điều 2 khoản 1 điểm a).

Căn cứ: Nghị định số 158/2025/NĐ-CP · Luật số 41/2024/QH15 · Luật số 74/2025/QH15 · Bộ luật số 45/2019/QH14 · Nghị định số 283/2026/NĐ-CP — xem văn bản gốc ↓

Giải thích chi tiết

Hai cách thỏa thuận thử việc (Bộ luật Lao động 45/2019/QH14, Điều 24 khoản 1): ghi nội dung thử việc trong hợp đồng lao động, hoặc ký riêng một hợp đồng thử việc. Không được thử việc với hợp đồng lao động dưới 01 tháng (khoản 3). Hai cách này dẫn đến hai kết quả khác nhau về bảo hiểm.

Hợp đồng thử việc riêng: Nghị định 158/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc, hiệu lực 01/7/2025), Điều 3 khoản 5 ghi người lao động làm việc theo hợp đồng thử việc theo quy định của pháp luật lao động không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Luật Việc làm 74/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026), Điều 31 khoản 2 loại người đang làm việc theo hợp đồng thử việc khỏi đối tượng bảo hiểm thất nghiệp. Khi thử việc đạt yêu cầu, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động (Bộ luật Lao động, Điều 27 khoản 1) — từ đó người lao động thuộc diện đóng.

Thử việc ghi trong hợp đồng lao động: người lao động làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc, kể cả khi hai bên đặt tên gọi khác (Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15, Điều 2 khoản 1 điểm a). Nghị định 158/2025 chỉ loại trừ người làm theo hợp đồng thử việc, không loại trừ thời gian thử việc ghi trong hợp đồng lao động. Người sử dụng lao động nộp hồ sơ tham gia trong 30 ngày kể từ ngày người lao động thuộc đối tượng (Luật Bảo hiểm xã hội, Điều 28 khoản 1). Tháng nào người lao động không hưởng tiền lương từ 14 ngày làm việc trở lên thì không phải đóng bảo hiểm xã hội tháng đó, trừ khi hai bên thỏa thuận đóng (Điều 33 khoản 5); văn bản không nói ngày thử việc theo hợp đồng thử việc riêng trong cùng tháng có được tính là ngày hưởng tiền lương theo hợp đồng lao động hay không.

Khoản "tiền tương đương bảo hiểm" trong thời gian thử việc — điểm còn bỏ ngỏ: Bộ luật Lao động, Điều 168 khoản 3 buộc người sử dụng lao động trả thêm, cùng kỳ lương, một khoản tương đương mức mình đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động không thuộc đối tượng tham gia. Năm 2023, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội trả lời rằng công ty ký hợp đồng thử việc thì không phải trả khoản này. Năm 2026, Bộ Nội vụ (cơ quan nay quản lý lĩnh vực này) hai lần nhận đúng câu hỏi đó — một lần từ doanh nghiệp, một lần từ người lao động — và cả hai lần chỉ dẫn lại Điều 168 khoản 3 cùng quy định loại trừ hợp đồng thử việc, không kết luận có phải trả hay không. Văn bản và các câu trả lời hiện có chưa cho một câu trả lời thống nhất; trường hợp cụ thể thuộc thanh tra lao động hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đóng.

Quy định khác về thử việc (Bộ luật Lao động): chỉ thử việc một lần cho một công việc; tối đa 180 ngày với người quản lý doanh nghiệp, 60 ngày với công việc cần trình độ từ cao đẳng trở lên, 30 ngày với trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ, 06 ngày làm việc với công việc khác (Điều 25); lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó (Điều 26); hết thử việc phải thông báo kết quả; trong thời gian thử việc mỗi bên được hủy bỏ hợp đồng mà không cần báo trước, không phải bồi thường (Điều 27).

Mức phạt người sử dụng lao động (Nghị định 283/2026/NĐ-CP, hiệu lực 10/9/2026, thay Nghị định 12/2022/NĐ-CP — Điều 66): mức ghi tại Điều 16 là mức phạt đối với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 02 lần (Điều 7 khoản 1). Người sử dụng lao động là cá nhân bị phạt 500.000 – 1.000.000 đồng, là tổ chức (công ty) 1.000.000 – 2.000.000 đồng khi thử việc với hợp đồng dưới 01 tháng hoặc không thông báo kết quả thử việc (khoản 1); cá nhân 2.000.000 – 5.000.000 đồng, tổ chức 4.000.000 – 10.000.000 đồng khi bắt thử việc quá một lần, thử việc quá thời hạn, trả lương thử việc dưới 85%, hoặc không ký hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu theo hợp đồng thử việc (khoản 2), kèm buộc trả đủ lương hoặc buộc ký hợp đồng lao động (khoản 3). Hộ kinh doanh bị phạt như cá nhân (Điều 7 khoản 3).

📝 Các bước

  1. Xem thử việc được thỏa thuận bằng hợp đồng thử việc riêng hay ghi trong hợp đồng lao động.
  2. Hợp đồng thử việc riêng: không đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp trong thời gian thử việc; khi đạt yêu cầu thì ký hợp đồng lao động và nộp hồ sơ tham gia trong 30 ngày.
  3. Thử việc ghi trong hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng: người lao động thuộc diện đóng từ khi làm việc theo hợp đồng đó.
  4. Kiểm tra thời gian thử việc (Điều 25) và lương thử việc (ít nhất 85%) trong hợp đồng.
  5. Thuế thu nhập cá nhân trong thời gian thử việc là câu hỏi khác — xem trang về khấu trừ 10%.

🏛️ Cơ quan nhà nước đã trả lời

Trả lời chính thức trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (chinhsachonline.chinhphu.vn). Tóm tắt do vandap viết; bấm vào câu hỏi để đọc nguyên văn tại nguồn.

  • Bộ Nội vụ · trả lời ngày 06/03/2026
    Hợp đồng thử việc không đóng BHXH bắt buộc ↗

    Câu hỏi từ một doanh nghiệp FDI ký hợp đồng thử việc riêng, không đóng bảo hiểm xã hội trong thời gian thử việc và cũng không trả khoản tiền tương đương: như vậy có đúng không. Bộ Nội vụ dẫn Bộ luật Lao động Điều 24 (hai cách thỏa thuận thử việc), Điều 168 khoản 3 (khoản tiền tương đương cho người không thuộc đối tượng) và Nghị định 158/2025, Điều 3 khoản 5 (hợp đồng thử việc không thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc), rồi đề nghị người hỏi tự nghiên cứu — không nói khoản tiền tương đương có phải trả cho người thử việc hay không.

    Văn bản viện dẫn: 45/2019/QH14 · 158/2025/NĐ-CP
  • Bộ Nội vụ · trả lời ngày 13/02/2026
    Thử việc không đóng bảo hiểm, người lao động có được chi trả bù? ↗

    Người lao động thử việc 3 tháng năm 2025, không được đóng bảo hiểm cũng không được trả khoản 21,5% vào lương, hỏi có được trả bù khi công ty đổi pháp nhân và có được trợ cấp thôi việc. Bộ Nội vụ dẫn Điều 168 khoản 3 và nêu người làm theo hợp đồng thử việc không thuộc đối tượng bảo hiểm bắt buộc theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, nhưng cho rằng câu hỏi thiếu thông tin về hợp đồng thử việc nên không đủ cơ sở trả lời phần bảo hiểm. Về trợ cấp thôi việc: làm việc 6 tháng, chưa đủ 12 tháng nên không được hưởng (Bộ luật Lao động, Điều 46 khoản 1).

    Văn bản viện dẫn: 45/2019/QH14 · 41/2024/QH15
  • Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội · trả lời ngày 27/10/2023
    Có phải trả thêm khoản đóng bảo hiểm vào lương thử việc? ↗

    Câu hỏi từ một công ty ký hợp đồng thử việc đúng nội dung Điều 24 khoản 2 Bộ luật Lao động: có phải trả thêm khoản tương đương mức đóng bảo hiểm theo Điều 168 khoản 3 không. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội trả lời: ký hợp đồng thử việc thì không phải trả khoản này. Câu trả lời có trước Luật Bảo hiểm xã hội 2024; các câu trả lời năm 2026 của Bộ Nội vụ không nhắc lại kết luận này.

    Văn bản viện dẫn: 45/2019/QH14

📚 Căn cứ pháp lý

Văn bản gốc do cơ quan nhà nước công bố. Nội dung trên trang này là tóm tắt của vandap — đối chiếu điều, khoản được viện dẫn trong văn bản gốc trước khi áp dụng.

  • Nghị định số 158/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc
    Ban hành 25/06/2025 · Hiệu lực 01/07/2025 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Người làm việc theo hợp đồng thử việc không thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Điều 3 khoản 5)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Luật số 41/2024/QH15 — Bảo hiểm xã hội
    Ban hành 29/06/2024 · Hiệu lực 01/07/2025 · Hết hiệu lực một phần
    Viện dẫn: Luật Bảo hiểm xã hội — đối tượng bắt buộc theo hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng (Điều 2 khoản 1 điểm a), thời hạn nộp hồ sơ 30 ngày (Điều 28 khoản 1), tháng không hưởng lương từ 14 ngày làm việc (Điều 33 khoản 5)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Luật số 74/2025/QH15 — Luật Việc làm số 74/2025/QH15
    Ban hành 16/06/2025 · Hiệu lực 01/01/2026 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Luật Việc làm — người làm theo hợp đồng thử việc không thuộc đối tượng bảo hiểm thất nghiệp (Điều 31 khoản 2), hiệu lực 01/01/2026
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Bộ luật số 45/2019/QH14 — Bộ Luật lao động số 45/2019/QH14
    Ban hành 20/11/2019 · Hiệu lực 01/01/2021 · Hết hiệu lực một phần
    Viện dẫn: Bộ luật Lao động — thử việc (Điều 24), thời gian (Điều 25), lương 85% (Điều 26), kết thúc thử việc (Điều 27), khoản tiền tương đương bảo hiểm (Điều 168 khoản 3)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Nghị định số 283/2026/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
    Ban hành 15/07/2026 · Hiệu lực 10/09/2026 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Xử phạt vi phạm hành chính về lao động, bảo hiểm xã hội — vi phạm về thử việc (Điều 16), mức phạt cá nhân và tổ chức (Điều 7), hiệu lực 10/9/2026 thay Nghị định 12/2022 (Điều 66)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
⚠️ Đây là thông tin pháp luật mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn. Quy định có thể thay đổi — hãy đối chiếu văn bản gốc ở phần "Căn cứ pháp lý" và liên hệ luật sư hoặc Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước khi cần quyết định.
Cần chắc chắn cho trường hợp của bạn? Kiểm tra nghĩa vụ theo ngành nghề Trợ giúp pháp lý nhà nước ↗

🔗 Câu hỏi liên quan