Nghị định · Chính phủ
Nghị định 05/2017/NĐ-CP
Quy định về xử lý tài sản chìm đắm trên tuyến đường thủy nội địa, vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 16/01/2017
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (3)
- 28/2026/QĐ-UBND — Quyết định phân cấp thẩm quyền phê duyệt phương án trục vớt tài sản chìm đắm trên tuyến đường thủy nội địa do tỉnh Tây Ninh quản lý (12/03/2026)
- 12/2018/QĐ-UBND — Phân cấp thẩm quyền phê duyệt phương án trục vớt tài sản chìm đắm trên các tuyến đường thủy nội địa trên địa bàn tỉnh Tiền Giang (18/06/2018)
- 31/2017/QĐ-UBND — Về việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt phương án trục vớt tài sản chìm đắm trên tuyến đường thủy nội địa do tỉnh quản lý (05/07/2017)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 128/2013/NĐ-CP — Về xử lý tài sản chìm đắm trên tuyến đường thủy nội địa, vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam (15/10/2013)
- 96/2009/NĐ-CP — Về việc xử lý tài sản bị chôn giấu, bị chìm đắm được phát hiện hoặc tìm thấy thuộc đất liền, các hải đảo và vùng biển Việt Nam (30/10/2009)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 95/2015/QH13 — Phê chuẩn đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về việc bổ nhiệm Thẩm phán tòa án nhân dân tối cao (26/06/2015)
- 95/2015/QH13 — Hàng hải (25/11/2015)
- 91/2015/QH13 — Dân sự (24/11/2015)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 55/2014/QH13 — Bảo vệ môi trường (23/06/2014)
- 48/2014/QH13 — Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (17/06/2014)
- 18/2012/QH13 — Biển Việt Nam (21/06/2012)
- 23/2004/QH11 — Giao thông đường thủy nội địa (15/06/2004)
Bố cục (31 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Phân loại và xác định tài sản chìm đắm gây nguy hiểm Điều 5. Nghĩa vụ tổ chức trục vớt tài sản chìm đắm Điều 6. Mất quyền sở hữu đối với tài sản chìm đắm Chương II — XỬ LÝ TÀI SẢN CHÌM ĐẮM Điều 7. Thông tin về tài sản chìm đắm Điều 8. Thông báo cho chủ sở hữu tài sản chìm đắm Điều 9. Thời hạn trình phương án và tổ chức trục vớt tài sản chìm đắm Điều 10. Trách nhiệm lập phương án trục vớt tài sản chìm đắm Điều 11. Nội dung phương án trục vớt tài sản chìm đắm Điều 12. Thẩm quyền phê duyệt phương án trục vớt tài sản chìm đắm và quyết định tổ chức trục vớt Điều 13. Thủ tục phê duyệt phương án trục vớt tài sản chìm đắm Điều 14. Tổ chức thực hiện trục vớt tài sản chìm đắm Điều 15. Chuyển giao tài sản chìm đắm là di sản văn hóa dưới nước hoặc thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh Điều 16. Biên bản giao nhận tài sản chìm đắm Điều 17. Tiếp nhận và bảo quản tài sản chìm đắm Điều 18. Tiêu hủy tài sản chìm đắm Điều 19. Bán tài sản chìm đắm thuộc sở hữu nhà nước Điều 20. Thành lập Hội đồng định giá, xác định giá trị tài sản chìm đắm Điều 21. Nguyên tắc hoạt động của Hội đồng định giá Điều 22. Sử dụng giá trị tài sản do Hội đồng định giá xác định Điều 23. Chi phí xử lý tài sản chìm đắm Điều 24. Thanh toán chi phí xử lý tài sản chìm đắm do cơ quan có thẩm quyền tổ chức trục vớt Điều 25. Thanh toán chi phí xử lý tài sản chìm đắm bằng hiện vật Điều 26. Quản lý nguồn thu từ xử lý tài sản chìm đắm Điều 27. Chi thưởng, thủ tục chi thưởng cho việc phát hiện tài sản chìm đắm Điều 28. Xử lý tài sản chìm đắm thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân nước ngoài Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 29. Hiệu lực thi hành Điều 30. Điều khoản chuyển tiếp Điều 31. Tổ chức thực hiện Phụ lục — MẪU CÁC VĂN BẢN SỬ DỤNG TRONG XỬ LÝ TÀI SẢN CHÌM ĐẮM
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.