Thông tư · Bộ Y tế
Thông tư 06/2011/TT-BYT
Quy định về quản lý mỹ phẩm
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 25/01/2011
- Ngày có hiệu lực
- 01/04/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 34/2025/TT-BYT — sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm (03/07/2025)
- 34/2025/TT-BYT — sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm (03/07/2025)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 40/2008/QĐ-BYT — Phân cấp quản lý Nhà nước về mỹ phẩm đối với mỹ phẩm sản xuất tại Việt Nam (26/12/2008)
- 22/2008/QĐ-BYT — Về việc uỷ quyền thực hiện chức năng quản lý mỹ phẩm cho Ban Quản lý Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, tỉnh Tây Ninh tại Khu thương mại công nghiệp thuộc Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, tỉnh Tây Ninh (02/07/2008)
- 48/2007/QĐ-BYT — Về việc ban hành “Quy chế quản lý mỹ phẩm” (31/12/2007)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 10/2010/QĐ-TTg — Quy định giấy chứng nhận lưu hành tự do đối với sản phẩm, hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu (10/02/2010)
- 132/2008/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa (31/12/2008)
- 89/2006/NĐ-CP — Về nhãn hàng hoá (30/08/2006)
- 12/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hoá quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài (23/01/2006)
- 24/2003/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Quảng cáo (13/03/2003)
- 10/2010/QĐ-TTg — Quy định giấy chứng nhận lưu hành tự do đối với sản phẩm, hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu (10/02/2010)
- 132/2008/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa (31/12/2008)
- 188/2007/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế (27/12/2007)
- 89/2006/NĐ-CP — Về nhãn hàng hoá (30/08/2006)
- 12/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hoá quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài (23/01/2006)
- 24/2003/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Quảng cáo (13/03/2003)
Bố cục (53 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích thuật ngữ Chương II — CÔNG BỐ SẢN PHẨM MỸ PHẨM Điều 3. Quy định về việc công bố sản phẩm mỹ phẩm Điều 4. Hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm Điều 5. Cách lập Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và dữ liệu công bố Điều 6. Quy định về Giấy ủy quyền Điều 7. Thủ tục tiếp nhận và giải quyết hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm Điều 8. Quy định về cách ghi số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm Điều 9. Thay đổi các nội dung đã công bố Điều 10. Hiệu lực của số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm Chương III — HỒ SƠ THÔNG TIN SẢN PHẨM MỸ PHẨM Điều 11. Quy định chung về Hồ sơ thông tin sản phẩm mỹ phẩm Điều 12. Nội dung của Hồ sơ thông tin sản phẩm mỹ phẩm Chương IV — YÊU CẦU VỀ AN TOÀN SẢN PHẨM MỸ PHẨM Điều 13. Yêu cầu về an toàn sản phẩm mỹ phẩm Điều 14. Các thành phần chất cấm, các thành phần có quy định về giới hạn nồng độ, hàm lượng và điều kiện sử dụng trong công thức sản phẩm mỹ phẩm Điều 15. Những sản phẩm mỹ phẩm chứa các thành phần sau đây thì vẫn được phép lưu thông trên thị trường Chương V — GHI NHÃN MỸ PHẨM Điều 16. Vị trí nhãn mỹ phẩm Điều 17. Kích thước, hình thức và nội dung của nhãn Điều 18. Nội dung bắt buộc phải ghi trên nhãn Điều 19. Ngôn ngữ trình bày trên nhãn mỹ phẩm Điều 20. Các nội dung khác thể hiện trên nhãn mỹ phẩm Chương VI — QUẢNG CÁO MỸ PHẨM Điều 21. Quy định về quảng cáo mỹ phẩm Điều 22. Nội dung quảng cáo mỹ phẩm, hội thảo, sự kiện giới thiệu mỹ phẩm Điều 23. Quảng cáo mỹ phẩm trên phương tiện truyền hình, truyền thanh Điều 24. Quảng cáo trên báo chí, tờ rời Điều 25. Hồ sơ đăng ký quảng cáo mỹ phẩm, tổ chức hội thảo, sự kiện giới thiệu mỹ phẩm Điều 26. Thẩm quyền tiếp nhận, giải quyết hồ sơ đăng ký quảng cáo mỹ phẩm, tổ chức hội thảo, sự kiện giới thiệu mỹ phẩm Điều 27. Trình tự, thủ tục cấp Phiếu tiếp nhận hồ sơ đăng ký quảng cáo, tổ chức hội thảo, sự kiện giới thiệu mỹ phẩm Điều 28. Phí thẩm định nội dung thông tin, quảng cáo Điều 29. Quảng cáo mỹ phẩm tại địa phương khác Điều 30. Thay đổi, bổ sung nội dung quảng cáo, tổ chức hội thảo, sự kiện giới thiệu mỹ phẩm Điều 31. Các trường hợp hết hiệu lực của nội dung quảng cáo mỹ phẩm, tổ chức hội thảo, sự kiện giới thiệu mỹ phẩm Chương VII — XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU MỸ PHẨM Điều 32. Xuất khẩu mỹ phẩm Điều 33. Hồ sơ, thủ tục cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với mỹ phẩm sản xuất trong nước để xuất khẩu Điều 34. Hồ sơ, thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đáp ứng các nguyên tắc, tiêu chuẩn "Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm" của Hiệp hội các nước Đông Nam Á (CGMP-ASEAN) phục vụ cho nhu cầu xuất khẩu Điều 35. Nhập khẩu mỹ phẩm Chương VIII — LẤY MẪU MỸ PHẨM ĐỂ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG Điều 36. Nguyên tắc lấy mẫu Điều 37. Quyền hạn và trách nhiệm của người lấy mẫu Điều 38. Vận chuyển và bàn giao mẫu Điều 39. Kết luận kết quả kiểm tra chất lượng các mẫu mỹ phẩm Điều 40. Kinh phí lấy mẫu mỹ phẩm và kiểm nghiệm xác định chất lượng mỹ phẩm Chương IX — KIỂM TRA, THANH TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 41. Kiểm tra nhà nước về chất lượng mỹ phẩm Điều 42. Hình thức kiểm tra, thanh tra Điều 43. Nội dung kiểm tra, thanh tra Điều 44. Thứ tự ưu tiên trong kiểm tra giám sát hậu mại Điều 45. Đình chỉ lưu hành và thu hồi mỹ phẩm Điều 46. Thu hồi số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm Điều 47. Các trường hợp tạm ngừng tiếp nhận hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm, hồ sơ đăng ký quảng cáo mỹ phẩm, tổ chức hội thảo, sự kiện giới thiệu mỹ phẩm Chương X — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN SẢN XUẤT, BUÔN BÁN, NHẬP KHẨU MỸ PHẨM VÀ QUYỀN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG Điều 48. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, buôn bán, nhập khẩu mỹ phẩm để lưu thông trên thị trường Việt Nam Điều 49. Quyền của người tiêu dùng mỹ phẩm Chương XI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 50. Thông tin và chế độ báo cáo Điều 51. Biểu mẫu, Phụ lục kèm theo Thông tư Điều 52. Quy định chuyển tiếp Điều 53. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.