Nghị định · Chính phủ
Nghị định 06/2017/NĐ-CP
Về kinh doanh đặt cược đua ngựa, đua chó và bóng đá quốc tế
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 24/01/2017
- Ngày có hiệu lực
- 31/03/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 137/2021/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh đặt cược và trò chơi có thưởng (31/12/2021)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 360/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (31/12/2025)
- 101/2017/TT-BTC — Hướng dẫn một số điều quy định tại Nghị định số 06/2017/NĐ-CP ngày 24 tháng 01 năm 2017 của Chính phủ về kinh doanh đặt cược đua ngựa, đua chó và bóng đá quốc tế (04/10/2017)
- 30/2022/TT-BCT — Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 57/2018/TT-BCT ngày 26 tháng 12 năm 2018 quy định chi tiết một số điều của các Nghị định liên quan đến kinh doanh thuốc lá (04/11/2022)
- 101/2017/TT-BTC — Hướng dẫn một số điều quy định tại Nghị định số 06/2017/NĐ-CP ngày 24 tháng 01 năm 2017 của Chính phủ về kinh doanh đặt cược đua ngựa, đua chó và bóng đá quốc tế (04/10/2017)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 67/2014/QH13 — Đầu tư (26/11/2014)
- 68/2014/QH13 — Doanh nghiệp (26/11/2014)
- 43/2013/QH13 — Đấu thầu (26/11/2013)
- 16/2012/QH13 — Quảng cáo (21/06/2012)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
- 36/2005/QH11 — Thương mại (14/06/2005)
Bố cục (80 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Nguyên tắc kinh doanh đặt cược
Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong kinh doanh đặt cược
Chương II — TỔ CHỨC KINH DOANH ĐẶT CƯỢC
Điều 5. Loại hình đặt cược
Điều 6. Sản phẩm đặt cược
Điều 7. Người chơi
Điều 8. Giới hạn mức tham gia đặt cược
Điều 9. Thể lệ đặt cược
Điều 10. Phương thức trả thưởng
Điều 11. Tỷ lệ trả thưởng
Điều 12. Phương thức phân phối vé đặt cược
Điều 13. Địa bàn kinh doanh đặt cược
Điều 14. Điểm bán vé đặt cược cố định
Điều 15. Tần suất tổ chức đặt cược và thời điểm nhận đặt cược
Điều 16. Vé đặt cược
Điều 17. Tài khoản tham gia đặt cược của người chơi
Điều 18. Đại lý bán vé đặt cược
Điều 19. Nguyên tắc xác định kết quả đặt cược để trả thưởng
Điều 20. Quy định về trả thưởng
Điều 21. Hoàn trả tiền mua vé đặt cược
Điều 22. Quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền
Điều 23. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh đặt cược
Chương III — TỔ CHỨC ĐUA NGỰA, ĐUA CHÓ SỬ DỤNG CHO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH ĐẶT CƯỢC ĐUA NGỰA, ĐẶT CƯỢC ĐUA CHÓ
Điều 24. Điều kiện tổ chức đua ngựa, đua chó
Điều 25. Điều lệ đua
Điều 26. Ngựa đua, chó đua
Điều 27. Nài ngựa
Điều 28. Trọng tài
Điều 29. Hội đồng giám sát cuộc đua
Chương IV — ĐIỀU KIỆN, QUY TRÌNH THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐỦ ĐIỀU KIỆN KINH DOANH ĐẶT CƯỢC
Mục 1 — ĐỐI VỚI ĐẶT CƯỢC ĐUA NGỰA, ĐUA CHÓ
Điều 30. Điều kiện, hồ sơ và quy trình, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư dự án đầu tư trường đua ngựa, đua chó, trong đó có hoạt động kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Điều 31. Điều kiện, hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Điều 32. Quy trình, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Điều 33. Nội dung Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Điều 34. Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Điều 35. Điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Điều 36. Gia hạn Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Điều 37. Thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó
Mục 2 — ĐỐI VỚI ĐẶT CƯỢC BÓNG ĐÁ QUỐC TẾ
Điều 38. Tổ chức thí điểm kinh doanh đặt cược bóng đá quốc tế
Điều 39. Điều kiện, hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược bóng đá quốc tế
Điều 40. Quy trình, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược bóng đá quốc tế
Điều 41. Nội dung Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược bóng đá quốc tế
Điều 42. Thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược bóng đá quốc tế
Chương V — THÔNG TIN, QUẢNG CÁO VÀ KHUYẾN MẠI
Điều 43. Cung cấp thông tin
Điều 44. Quảng cáo
Điều 45. Khuyến mại
Chương VI — TÀI CHÍNH, KẾ TOÁN VÀ KIỂM TOÁN
Điều 46. Chế độ tài chính
Điều 47. Chế độ kế toán và báo cáo
Điều 48. Kiểm toán, công khai báo cáo tài chính
Chương VII — XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
Điều 49. Quy định chung về xử phạt vi phạm hành chính
Điều 50. Hình thức xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả
Điều 51. Hành vi vi phạm quy định về quản lý, sử dụng Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đặt cược đua ngựa, đặt cược đua chó và đặt cược bóng đá quốc tế
Điều 52. Hành vi vi phạm quy định về phạm vi kinh doanh
Điều 53. Hành vi vi phạm quy định về loại hình đặt cược và sản phẩm đặt cược
Điều 54. Hành vi vi phạm quy định về quản lý người chơi
Điều 55. Hành vi vi phạm quy định về nghĩa vụ của người chơi
Điều 56. Hành vi vi phạm quy định về xây dựng, ban hành và công bố Điều lệ đua và Thể lệ đặt cược
Điều 57. Hành vi vi phạm quy định về điểm bán vé đặt cược cố định
Điều 58. Hành vi vi phạm quy định về phương thức phân phối vé đặt cược
Điều 59. Hành vi vi phạm quy định về tần suất tổ chức đặt cược và thời điểm nhận đặt cược
Điều 60. Hành vi vi phạm quy định về vé đặt cược
Điều 61. Hành vi vi phạm quy định về đại lý bán vé đặt cược
Điều 62. Hành vi vi phạm quy định về trả thưởng, tỷ lệ trả thưởng và phương thức trả thưởng
Điều 63. Hành vi vi phạm quy định về tổ chức đua ngựa, đua chó
Điều 64. Hành vi vi phạm quy định về công bố, cung cấp thông tin
Điều 65. Hành vi vi phạm quy định về phòng, chống rửa tiền
Điều 66. Hành vi vi phạm quy định về khuyến mại
Điều 67. Hành vi vi phạm quy định về chế độ báo cáo
Điều 68. Thẩm quyền xử phạt và thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, KIỂM TRA, THANH TRA
Điều 69. Chính phủ
Điều 70. Thủ tướng Chính phủ
Điều 71. Bộ Tài chính
Điều 72. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Điều 73. Bộ Công an
Điều 74. Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch
Điều 75. Bộ Thông tin và Truyền thông
Điều 76. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Điều 77. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 78. Kiểm tra, thanh tra
Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 79. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 80. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.