Quyết định · UBND
Quyết định 09/2017/QĐ-UBND
ban hành Quy chế tiếp công dân trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 24/02/2017
- Ngày có hiệu lực
- 08/03/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 387/2011/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy chế Tiếp công dân tại Trụ sở Tiếp công dân của tỉnh Bắc Kạn (14/03/2011)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 06/2014/TT-TTCP — Quy định quy trình tiếp công dân (31/10/2014)
- 64/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tiếp công dân (26/06/2014)
- 42/2013/QH13 — Tiếp công dân (25/11/2013)
- 75/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Khiếu nại (03/10/2012)
- 76/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tố cáo (03/10/2012)
- 03/2011/QH13 — Tố cáo (11/11/2011)
- 02/2011/QH13 — Khiếu nại (11/11/2011)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tiếp công dân trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Điều 2. Quyết định này thay thế Quyết định số: 387/2011/QĐ-UBND ngày 14 tháng 03 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn về việc ban hành Quy chế tiếp công dân tại Trụ sở Tiếp công dân của tỉnh Bắc Kạn. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 08/03/2017. Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành cấp tỉnh, Trưởng ban Tiếp công dân tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố và các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Mục đích của việc tiếp công dân Điều 3. Địa điểm tiếp công dân Điều 4. Trụ sở tiếp công dân các cấp thực hiện tiếp công dân thường xuyên trong giờ hành chính các ngày làm việc, thực hiện tiếp công dân định kỳ, đột xuất theo quy định. Chương II — TỔ CHỨC TIẾP CÔNG DÂN Điều 5. Các hình thức tiếp công dân: Tiếp công dân định kỳ, tiếp công dân đột xuất, tiếp công dân thường xuyên. Điều 6. Tiếp công dân tại Trụ sở Tiếp công dân tỉnh Điều 7. Tiếp công dân tại Trụ sở Tiếp công dân cấp huyện Điều 8. Tiếp công dân tại Trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã Điều 9. Tiếp công dân tại các Sở, Ban, Ngành cấp tỉnh Điều 10. Công tác chuẩn bị, phục vụ tiếp công dân của Thủ trưởng các cấp, các ngành tại Trụ sở Tiếp công dân hoặc nơi tiếp công dân1. Thủ trưởng cơ quan nào chủ trì tiếp công dân định kỳ hoặc đột xuất, thì cơ quan đó thực hiện việc mời các thành phần tham gia, cử người ghi nhận ý kiến khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh của công dân, tiếp nhận đơn và dự thảo, ban hành Thông báo kết luận tại buổi tiếp công dân. Chương III — YÊU CẦU, TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN CỦA NGƯỜI TIẾP CÔNG DÂN Điều 11. Yêu cầu đối với người tiếp công dân Điều 12. Trách nhiệm của người tiếp công dân Điều 13. Quyền của người tiếp công dân Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 14. Trách nhiệm của Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 15. Trách nhiệm của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Điều 16. Trách nhiệm của Thanh tra các cấp; Thanh tra các Sở, Ngành cấp tỉnh Điều 17. Trách nhiệm của Công an tỉnh Điều 18. Trách nhiệm của Ban Tiếp công dân các cấp Điều 19. Trách nhiệm giải quyết các khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh do các cơ quan, tổ chức chuyển đến Điều 20. Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc, yêu cầu các Sở, Ban, Ngành, Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố, Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các cơ quan, đơn vị có liên quan báo cáo kịp thời về Ủy ban nhân dân tỉnh (qua Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh) để xem xét sửa đổi, bổ sung Quy chế cho phù hợp.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.