Nghị định · Chính phủ

Nghị định 101/2006/NĐ-CP

Quy định việc đăng ký lại, chuyển đổi và đăng ký đổi Giấy chứng nhận đầu tư của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/09/2006
Ngày có hiệu lực
21/10/2006
Hết hiệu lực
15/01/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (9)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (24 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quyền quyết định đăng ký lại, chuyển đổi doanh nghiệp
  Điều 5. Giấy chứng nhận đầu tư và thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đầu tư
Chương II — ĐĂNG KÝ LẠI, CHUYỂN ĐỔI DOANH NGHIỆP
  Điều 6. Các hình thức đăng ký lại doanh nghiệp
  Điều 7. Hồ sơ đăng ký lại doanh nghiệp
  Điều 8. Trình tự, thủ tục đăng ký lại doanh nghiệp
  Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp đăng ký lại
  Điều 10. Các hình thức chuyển đổi doanh nghiệp
  Điều 11. Điều kiện chuyển đổi doanh nghiệp
  Điều 12. Hồ sơ chuyển đổi doanh nghiệp
  Điều 13. Trình tự chuyển đổi doanh nghiệp
  Điều 14. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp chuyển đổi
  Điều 15. Đăng ký lại, chuyển đổi doanh nghiệp trong trường hợp có cam kết chuyển giao không bồi hoàn
Chương III — ĐĂNG KÝ ĐỔI GIẤY CHỨNG NHẬN ĐẦU TƯ
  Điều 16. Các trường hợp đăng ký đổi Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 17. Hồ sơ đăng ký đổi Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 18. Trình tự, thủ tục đăng ký đổi Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 19. Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh
Chương IV — DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI
  Điều 20. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp không đăng ký lại
  Điều 21. Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh không đổi Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 22. Điều chỉnh Giấy phép đầu tư đối với doanh nghiệp không đăng ký lại, hợp đồng hợp tác kinh doanh không đổi Giấy chứng nhận đầu tư.
  Điều 23. Hồ sơ, trình tự và thẩm quyền điều chỉnh Giấy phép đầu tư
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 24. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.