Nghị định · Chính phủ

Nghị định 109/2018/NĐ-CP

Nông nghiệp hữu cơ

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
29/08/2018
Ngày có hiệu lực
16/10/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (32)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (20 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ
  Điều 4. Nguyên tắc sản xuất nông nghiệp hữu cơ
  Điều 5. Tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ
  Điều 6. Vật tư đầu vào sản xuất nông nghiệp hữu cơ
Chương III — CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ
  Điều 7. Tổ chức chứng nhận sản phẩm phù hợp TCVN về nông nghiệp hữu cơ
  Điều 8. Chứng nhận sản phẩm phù hợp TCVN về nông nghiệp hữu cơ
  Điều 9. Chứng nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài về nông nghiệp hữu cơ
  Điều 10. Kiểm tra tổ chức chứng nhận
Chương IV — CÔNG BỐ TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG, GHI NHÃN, LÔ GÔ, TRUY XUẤT NGUỒN GỐC SẢN PHẨM HỮU CƠ
  Điều 11. Công bố tiêu chuẩn áp dụng và ghi nhãn sản phẩm hữu cơ
  Điều 12. Lô gô sản phẩm hữu cơ Việt Nam
  Điều 13. Truy xuất nguồn gốc, thu hồi và xử lý sản phẩm hữu cơ không đảm bảo chất lượng
Chương V — KIỂM TRA, THỬ NGHIỆM CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM HỮU CƠ
  Điều 14. Kiểm tra chất lượng sản phẩm hữu cơ
  Điều 15. Quy định về thử nghiệm mẫu sản phẩm hữu cơ
Chương VI — CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ
  Điều 16. Ưu tiên áp dụng các chính sách đã ban hành cho phát triển nông nghiệp hữu cơ
  Điều 17. Một số chính sách đặc thù hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã, trang trại, hộ gia đình, nhóm hộ sản xuất sản phẩm hữu cơ
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 18. Trách nhiệm quản lý nhà nước về nông nghiệp hữu cơ
  Điều 19. Hiệu lực thi hành
  Điều 20. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.