Luật · Quốc hội

Luật 34/2005/QH11

Luật Dược số 34/2005/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/06/2005
Ngày có hiệu lực
01/10/2005
Hết hiệu lực
01/01/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (186)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (73 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Chính sách của Nhà nước về lĩnh vực dược
  Điều 4. Dự trữ quốc gia về thuốc
  Điều 5. Quản lý nhà nước về giá thuốc
  Điều 6. Cơ quan quản lý nhà nước về dược
  Điều 7. Thanh tra dược
  Điều 8. Hội và hiệp hội về dược
  Điều 9. Những hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — KINH DOANH THUỐC
  Điều 10. Hình thức kinh doanh thuốc
  Điều 11. Điều kiện, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thuốc
  Điều 12. Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thuốc
  Điều 13. Chứng chỉ hành nghề dược
  Điều 14. Lệ phí cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thuốc, Chứng chỉ hành nghề dược
  Điều 15. Quyền của cơ sở sản xuất thuốc
  Điều 16. Nghĩa vụ của cơ sở sản xuất thuốc
  Điều 17. Thuốc pha chế tại nhà thuốc, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
  Mục 3 — XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU THUỐC
    Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu thuốc
    Điều 19. Uỷ thác xuất khẩu, nhập khẩu thuốc
    Điều 20. Phạm vi nhập khẩu thuốc
    Điều 21. Cơ sở bán buôn thuốc
    Điều 22. Quyền của cơ sở bán buôn thuốc
    Điều 23. Nghĩa vụ của cơ sở bán buôn thuốc
    Điều 24. Cơ sở bán lẻ thuốc
    Điều 25. Điều kiện chuyên môn của chủ cơ sở bán lẻ thuốc, người bán lẻ thuốc
    Điều 26. Phạm vi hoạt động của cơ sở bán lẻ thuốc
    Điều 27. Quyền của người bán lẻ thuốc và của chủ cơ sở bán lẻ thuốc
    Điều 28. Nghĩa vụ của người bán lẻ thuốc và của chủ cơ sở bán lẻ thuốc
    Điều 29. Điều kiện đối với doanh nghiệp làm dịch vụ bảo quản thuốc
    Điều 30. Quyền của doanh nghiệp làm dịch vụ bảo quản thuốc
    Điều 31. Nghĩa vụ của doanh nghiệp làm dịch vụ bảo quản thuốc
    Điều 32. Điều kiện đối với doanh nghiệp làm dịch vụ kiểm nghiệm thuốc
    Điều 33. Quyền của doanh nghiệp làm dịch vụ kiểm nghiệm thuốc
    Điều 34. Nghĩa vụ của doanh nghiệp làm dịch vụ kiểm nghiệm thuốc
Chương III — ĐĂNG KÝ, LƯU HÀNH THUỐC
  Điều 35. Đăng ký thuốc
  Điều 36. Lưu hành thuốc
  Điều 37. Nhãn thuốc lưu hành trên thị trường
  Điều 38. Thu hồi thuốc
Chương IV — THUỐC ĐÔNG Y VÀ THUỐC TỪ DƯỢC LIỆU
  Điều 39. Trồng cây thuốc và chăn nuôi động vật làm thuốc
  Điều 40. Chất lượng của dược liệu
  Điều 41. Bảo quản dược liệu
  Điều 42. Bán thuốc đông y và thuốc từ dược liệu tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
  Điều 43. Đăng ký thuốc, lưu hành thuốc đông y và thuốc từ dược liệu
  Điều 44. Sản xuất thuốc đông y và thuốc từ dược liệu
  Điều 45. Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ thuốc đông y và thuốc từ dược liệu
Chương V — ĐƠN THUỐC VÀ SỬ DỤNG THUỐC
  Điều 46. Đơn thuốc
  Điều 47. Sử dụng thuốc
Chương VI — CUNG ỨNG THUỐC TRONG CƠ SỞ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
  Điều 48. Điều kiện cung ứng thuốc
  Điều 49. Bảo đảm cung ứng thuốc
  Điều 50. Pha chế thuốc trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Chương VII — THÔNG TIN, QUẢNG CÁO THUỐC
  Điều 51. Thông tin thuốc
  Điều 52. Quảng cáo thuốc
  Điều 53. Phạm vi quảng cáo thuốc
Chương VIII — THỬ THUỐC TRÊN LÂM SÀNG
  Điều 54. Thuốc thử lâm sàng
  Điều 55. Thuốc miễn thử lâm sàng hoặc miễn một số giai đoạn thử lâm sàng
  Điều 56. Điều kiện của người tham gia thử lâm sàng
  Điều 57. Quyền của người tham gia thử lâm sàng
  Điều 58. Quyền của tổ chức, cá nhân có thuốc thử lâm sàng
  Điều 59. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân có thuốc thử lâm sàng
  Điều 60. Quyền của tổ chức nhận thử thuốc trên lâm sàng
  Điều 61. Nghĩa vụ của tổ chức nhận thử thuốc trên lâm sàng
  Điều 62. Các giai đoạn và thủ tục thử thuốc trên lâm sàng
  Điều 63. Thuốc thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt
  Điều 64. Điều kiện kinh doanh, sử dụng thuốc thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt
  Điều 65. Trách nhiệm của cơ sở kinh doanh, pha chế, cấp phát thuốc thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt
Chương X — TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG THUỐC
  Điều 66. Tiêu chuẩn chất lượng thuốc
  Điều 67. Kiểm nghiệm thuốc
  Điều 68. Cơ sở kiểm nghiệm thuốc
  Điều 69. Cơ sở kiểm nghiệm của Nhà nước về thuốc
  Điều 70. Giải quyết khiếu nại về kết luận chất lượng thuốc
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 71. Quy định chuyển tiếp
  Điều 72. Hiệu lực thi hành
  Điều 73. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.