Luật · Quốc hội
Luật 117/2025/QH15
LUẬT BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC SỐ 117/2025/QH15
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 10/12/2025
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2026
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (4)
- 13/2026/QĐ-UBND — Quy định quản lý, khai thác, sử dụng ứng dụng liên lạc Signet trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (17/03/2026)
- 01/2026/QĐ-CTUBND — Ban hành Quy chế quản lý, vận hành, khai thác Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính tỉnh Đắk Lắk (09/03/2026)
- 22/2026/QĐ-UBND — Quy định khu vực bảo vệ, khu vực cấm tập trung đông người, khu vực cấm ghi âm, ghi hình, chụp ảnh trên địa bàn thành phố Cần Thơ (02/03/2026)
- 27/2026/NĐ-CP — Quy định về Cơ sở dữ liệu quốc gia về cán bộ, công chức, viên chức (19/01/2026)
Bố cục (28 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước Điều 4. Hợp tác quốc tế về bảo vệ bí mật nhà nước Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước Điều 6. Kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ bảo vệ bí mật nhà nước Chương II — PHẠM VI, PHÂN LOẠI, Điều 7. Phạm vi bí mật nhà nước Điều 8. Phân loại bí mật nhà nước Điều 9. Ban hành danh mục bí mật nhà nước Chương III — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 10. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 11. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 12. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 13. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 14. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 15. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam Điều 16. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 17. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp của cơ quan, tổ chức Việt Nam có nội dung bí mật nhà nước Điều 18. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có yếu tố nước ngoài tổ chức tại Việt Nam có nội dung bí mật nhà nước Điều 19. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước Điều 20. Gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước Điều 21. Điều chỉnh độ mật Điều 22. Giải mật Điều 23. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Chương IV — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 24. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức Điều 25. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 26. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 27. Hiệu lực thi hành Điều 28. Điều khoản chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.