Nghị định · Chính phủ

Nghị định 123/2013/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
14/10/2013
Ngày có hiệu lực
28/11/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (6)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (14)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (45 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Cơ sở đào tạo nghề luật sư
  Điều 3. Trợ giúp pháp lý của luật sư
  Điều 4. Nghĩa vụ tham gia bồi dưỡng bắt buộc về chuyên môn, nghiệp vụ của luật sư
  Điều 5. Nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Tư pháp trong việc quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư
Chương II — TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
  Điều 6. Giấy đề nghị đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 7. Điều lệ công ty luật
  Điều 8. Đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 9. Giấy đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 10. Đăng ký hoạt động của chi nhánh tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 11. Thay đổi người đại diện theo pháp luật của tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 12. Hợp nhất công ty luật
  Điều 13. Sáp nhập công ty luật
  Điều 14. Chuyển đổi công ty luật trách nhiệm hữu hạn và công ty luật hợp danh
  Điều 15. Chuyển đổi văn phòng luật sư thành công ty luật
  Điều 16. Thuê luật sư nước ngoài làm việc cho tổ chức hành nghề luật sư
  Điều 17. Thu hồi Giấy đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư
Chương III — THÙ LAO LUẬT SƯ THAM GIA TỐ TỤNG
  Điều 18. Mức trần thù lao luật sư tham gia tố tụng trong vụ án hình sự
  Điều 19. Thù lao và chi phí cho luật sư trong trường hợp luật sư tham gia tố tụng theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng
Chương IV — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ
  Mục 1 — ĐOÀN LUẬT SƯ
    Điều 20. Phê duyệt Đề án tổ chức Đại hội nhiệm kỳ, phương án xây dựng Ban chủ nhiệm, Hội đồng khen thưởng, kỷ luật nhiệm kỳ mới của Đoàn luật sư
    Điều 21. Phê chuẩn kết quả Đại hội luật sư
    Điều 22. Chế độ báo cáo, gửi các quy định, quyết định, nghị quyết của Đoàn luật sư
    Điều 23. Giải thể Đoàn luật sư
  Mục 2 — LIÊN ĐOÀN LUẬT SƯ VIỆT NAM
    Điều 24. Phê duyệt Điều lệ Liên đoàn luật sư Việt Nam
    Điều 25. Chế độ báo cáo, gửi các quy định, quyết định, nghị quyết của Liên đoàn luật sư Việt Nam
Chương V — HÀNH NGHỀ CỦA TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ
  Điều 26. Tên gọi của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 27. Đơn đề nghị thành lập chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài
  Điều 28. Đơn đề nghị thành lập công ty luật nước ngoài
  Điều 29. Ngôn ngữ sử dụng và hợp pháp hóa lãnh sự
  Điều 30. Đăng báo, thông báo về việc thành lập tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 31. Phạm vi hành nghề của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam và luật sư Việt Nam làm việc cho tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 32. Hợp nhất công ty luật nước ngoài
  Điều 33. Sáp nhập công ty luật nước ngoài
  Điều 34. Chuyển đổi chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài thành công ty luật trách nhiệm hữu hạn 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 35. Chuyển đổi công ty luật nước ngoài thành công ty luật Việt Nam
  Điều 36. Thủ tục đăng ký thay đổi nội dung Giấy phép thành lập chi nhánh, công ty luật nước ngoài
  Điều 37. Thủ tục đăng ký hoạt động của chi nhánh của công ty luật nước ngoài tại Việt Nam
  Điều 38. Tạm ngừng hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
  Điều 39. Chấm dứt hoạt động của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
  Điều 40. Thu hồi Giấy phép thành lập của chi nhánh, công ty luật nước ngoài
  Điều 41. Thu hồi Giấy phép hành nghề tại Việt Nam của luật sư nước ngoài
  Điều 42. Thông báo về việc luật sư nước ngoài vi phạm Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 43. Quy định chuyển tiếp
  Điều 44. Hiệu lực thi hành
  Điều 45. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.