Quyết định · UBND
Quyết định 27/2022/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về quản lý vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 27/07/2022
- Ngày có hiệu lực
- 06/08/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (13)
- 09/2021/NĐ-CP — Nghị định về quản lý vật liệu xây dựng (09/02/2021)
- 06/2021/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng (26/01/2021)
- 61/2020/QH14 — đầu tư (17/06/2020)
- 62/2020/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng (17/06/2020)
- 23/2020/NĐ-CP — Quy định về quản lý cát, sỏi lòng sông và bảo vệ lòng, bờ, bãi sông (24/02/2020)
- 19/2019/TT-BXD — Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng (31/12/2019)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 74/2018/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 132/2008/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2008 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa (15/05/2018)
- 26/2016/TT-BCT — Quy định nội dung lập, thẩm định và phê duyệt dự án đầu tư xây dựng, thiết kế xây dựng và dự toán xây dựng công trình mỏ khoáng sản (30/11/2016)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 60/2010/QH12 — Khoáng sản (17/11/2010)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
Bố cục (27 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về quản lý vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 06 tháng 8 năm 2022 và thay thế Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND ngày 11 tháng 01 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn về việc ban hành Quy định về quản lý vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn và Quyết định số 40/2019/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn ban hành kèm theo Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND ngày 11 tháng 01 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và Thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc quản lý và phân công trách nhiệm Chương II — NỘI DUNG QUẢN LÝ VẬT LIỆU XÂY DỰNG Điều 5. Kế hoạch phát triển vật liệu xây dựng chủ yếu Điều 6. Chính sách phát triển vật liệu xây dựng Điều 7. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình sản xuất vật liệu xây dựng Điều 8. Sử dụng vật liệu xây dựng và cấu kiện xây dựng trong công trình xây dựng Điều 9. Quản lý việc xử lý, sử dụng chất thải trong sản xuất vật liệu xây dựng Điều 10. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng và cấu kiện xây dựng Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CẤP, NGÀNH, CÁC TỔ CHỨC, Điều 11. Trách nhiệm của Sở Xây dựng Điều 12. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 13. Trách nhiệm của Sở Công Thương Điều 14. Trách nhiệm của Sở Khoa học và Công nghệ Điều 15. Trách nhiệm của Sở Kế hoạch và Đầu tư Điều 16. Trách nhiệm của Sở Tài chính Điều 17. Trách nhiệm của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Điều 18. Trách nhiệm của Sở Giao thông vận tải Điều 19. Trách nhiệm của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Điều 20. Trách nhiệm của Công an tỉnh Điều 21. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố Điều 22. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn Điều 23. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 24. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.