Quyết định · UBND
Quyết định 32/2022/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Hòa Bình
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/09/2022
- Ngày có hiệu lực
- 26/09/2022
- Hết hiệu lực
- 01/01/2026
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (11)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 73/2017/NĐ-CP — Về thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường (14/06/2017)
- 104/2016/QH13 — Tiếp cận thông tin (06/04/2016)
- 86/2015/QH13 — An toàn thông tin mạng (19/11/2015)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 01/2011/QH13 — Lưu trữ (11/11/2011)
- 36/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (19/06/2009)
- 64/2007/NĐ-CP — Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước (10/04/2007)
- 67/2006/QH11 — Công nghệ thông tin (29/06/2006)
- 50/2005/QH11 — Sở hữu trí tuệ (29/11/2005)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Hòa Bình. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 26 tháng 9 năm 2022 và thay thế Quyết định số 52/2019/QĐ-UBND ngày 18 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Hòa Bình. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định nàỵ^r Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 3. Nguyên tắc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 4. Kinh phí thu thập, xử lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Chương II — THU THẬP, QUẢN LÝ THÔNG TIN, DỮ LIỆU Điều 5. Lập kế hoạch thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 6. Thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 7. Kiểm tra, đánh giá, xử lý thông tin, dữ liệu Điều 8. Lưu trữ và bảo quản thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 9. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 10. Vận hành, cập nhật cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 11. Bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin Chương III — KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN, DỮ LIỆU Điều 12. Công bố danh mục thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 13. Khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 14. Thẩm quyền cung cấp và đối tượng được phép khai thác, sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Chương IV — KẾT NỐI, CHIA SẺ THÔNG TIN, DỮ LIỆU Điều 15. Nguyên tắc kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường giữa các Bộ, ngành và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Điều 16. Phối hợp kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 17. Kết nối, tích hợp thông tin, số liệu quan trắc tài nguyên và môi trường trên môi trường điện tử Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN Điều 18. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc thu thập, quản lý thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 19. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 20. Quy định chuyển tiếp Điều 21. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.