Nghị định · Chính phủ
Nghị định 36/2006/NĐ-CP
Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 03/04/2006
- Ngày có hiệu lực
- 30/04/2006
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (11)
- 22/2004/QH11 — Thanh tra (15/06/2004)
- 25/2004/QH11 — Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (15/06/2004)
- 06/2003/PL-UBTVQH11 — Dân số (09/01/2003)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 22/2000/QH10 — Hôn nhân và gia đình (09/06/2000)
- 22/2004/QH11 — Thanh tra (15/06/2004)
- 25/2004/QH11 — Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (15/06/2004)
- 06/2003/PL-UBTVQH11 — Dân số (09/01/2003)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 22/2000/QH10 — Hôn nhân và gia đình (09/06/2000)
Bố cục (29 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Vị trí và chức năng của Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em Điều 2. Đối tượng của Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em Điều 3. Nguyên tắc hoạt động của Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em Chương II — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA THANH TRA DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM Điều 4. Các tổ chức Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em Điều 5. Thanh tra Ủy ban ở Trung ương Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Ủy ban ở Trung ương Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Ủy ban ở Trung ương Điều 8. Thanh tra Ủy ban cấp tỉnh Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Ủy ban cấp tỉnh Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Ủy ban cấp tỉnh Chương III — THANH TRA VIÊN, CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM Điều 11. Thanh tra viên Dân số, Gia đình và Trẻ em Điều 12. Cộng tác viên Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em Chương IV — HOẠT ĐỘNG THANH TRA DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM Điều 13. Hoạt động thanh tra hành chính Điều 14. Nội dung hoạt động thanh tra chuyên ngành Điều 15. Trình tự, thủ tục tiến hành thanh tra chuyên ngành và xử phạt vi phạm hành chính Điều 16. Chương trình, kế hoạch thanh tra chuyên ngành Điều 17. Quyết định thanh tra Chương V — TRANG PHỤC, PHÙ HIỆU, CƠ SỞ VẬT CHẤT VÀ KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG THANH TRA DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM Điều 18. Trang phục, phù hiệu Điều 19. Cơ sở vật chất Điều 20. Kinh phí hoạt động Chương VI — TRÁCH NHIỆM VÀ MỐI QUAN HỆ CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TRA DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM Điều 21. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý nhà nước trong hoạt động của Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em Điều 22. Trách nhiệm và quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân là đối tượng thanh tra và của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan Điều 23. Mối quan hệ phối hợp trong hoạt động Thanh tra Dân số, Gia đình và Trẻ em Điều 24. Giải quyết khiếu nại trong hoạt động thanh tra Điều 25. Giải quyết tố cáo trong hoạt động thanh tra Chương VII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 26. Khen thưởng Điều 27. Xử lý vi phạm Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 28. Hiệu lực thi hành Điều 29. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.