Luật · Quốc hội

Luật 22/2000/QH10

Luật Hôn nhân và gia đình số 22/2000/QH10

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/06/2000
Ngày có hiệu lực
01/01/2001
Hết hiệu lực
01/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (42)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (110 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Nhiệm vụ và phạm vi điều chỉnh của Luật hôn nhân và gia đình
  Điều 2. Những nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình
  Điều 3. Trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với hôn nhân và gia đình
  Điều 4. Bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình
  Điều 5. Áp dụng quy định của Bộ luật dân sự
  Điều 6. Áp dụng phong tục, tập quán về hôn nhân và gia đình
  Điều 7. Áp dụng pháp luật về hôn nhân và gia đình đối với quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài.
  Điều 8. Giải thích từ ngữ
Chương II — KẾT HÔN
  Điều 9. Điều kiện kết hôn
  Điều 10. Những trường hợp cấm kết hôn
  Điều 11. Đăng ký kết hôn
  Điều 12. Thẩm quyền đăng ký kết hôn
  Điều 13. Giải quyết việc đăng ký kết hôn
  Điều 14. Tổ chức đăng ký kết hôn
  Điều 15. Người có quyền yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật
  Điều 16. Hủy việc kết hôn trái pháp luật
  Điều 17. Hậu quả pháp lý của việc hủy kết hôn trái pháp luật
Chương III — QUAN HỆ GIỮA VỢ VÀ CHỒNG
  Điều 18. Tình nghĩa vợ chồng
  Điều 19. Bình đẳng về nghĩa vụ và quyền giữa vợ, chồng
  Điều 20. Lựa chọn nơi cư trú của vợ, chồng
  Điều 21. Tôn trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín của vợ, chồng
  Điều 22. Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của vợ, chồng
  Điều 23. Giúp đỡ, tạo điều kiện cho nhau phát triển về mọi mặt
  Điều 24. Đại diện cho nhau giữa vợ, chồng
  Điều 25. Trách nhiệm liên đới của vợ, chồng đối với giao dịch do một bên thực hiện
  Điều 26. Quan hệ hôn nhân khi một bên bị tuyên bố là đã chết mà trở về
  Điều 27. Tài sản chung của vợ chồng
  Điều 28. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung
  Điều 29. Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân
  Điều 30. Hậu quả chia tài sản chung của vợ chồng
  Điều 31. Quyền thừa kế tài sản giữa vợ chồng
  Điều 32. Tài sản riêng của vợ, chồng
  Điều 33. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng
Chương IV — QUAN HỆ GIỮA CHA MẸ VÀ CON
  Điều 34. Nghĩa vụ và quyền của cha mẹ
  Điều 35. Nghĩa vụ và quyền của con
  Điều 36. Nghĩa vụ và quyền chăm sóc, nuôi dưỡng
  Điều 37. Nghĩa vụ và quyền giáo dục con
  Điều 38. Nghĩa vụ và quyền của bố dượng, mẹ kế và con riêng của vợ hoặc của chồng
  Điều 39. Đại diện cho con
  Điều 40. Bồi thường thiệt hại do con gây ra
  Điều 41. Hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên
  Điều 42. Người có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên
  Điều 43. Hậu quả pháp lý của việc cha, mẹ bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên
  Điều 44. Quyền có tài sản riêng của con
  Điều 45. Quản lý tài sản riêng của con
  Điều 46. Định đoạt tài sản riêng của con chưa thành niên
Chương V — QUAN HỆ GIỮA ÔNG BÀ NỘI, ÔNG BÀ NGOẠI VÀ CHÁU; GIỮA ANH, CHỊ, EM VÀ GIỮA CÁC
  Điều 47. Nghĩa vụ và quyền của ông bà nội, ông bà ngoại và cháu
  Điều 48. Nghĩa vụ và quyền của anh, chị, em
  Điều 49. Quan hệ giữa các thành viên trong gia đình
Chương VI — CẤP DƯỠNG
  Điều 50. Nghĩa vụ cấp dưỡng
  Điều 51. Một người cấp dưỡng cho nhiều người
  Điều 52. Nhiều người cùng cấp dưỡng cho một người hoặc cho nhiều người
  Điều 53. Mức cấp dưỡng
  Điều 54. Phương thức thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng
  Điều 55. Người có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng
  Điều 56. Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con khi ly hôn
  Điều 57. Nghĩa vụ cấp dưỡng của con đối với cha mẹ
  Điều 58. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa anh, chị, em
  Điều 59. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa ông bà nội, ông bà ngoại  và cháu
  Điều 60. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn
  Điều 61. Chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng
  Điều 62. Khuyến khích việc trợ giúp của tổ chức, cá nhân
Chương VII — XÁC ĐỊNH CHA, MẸ, CON
  Điều 63. Xác định cha, mẹ
  Điều 64. Xác định con
  Điều 65. Quyền nhận cha, mẹ
  Điều 66. Người có quyền yêu cầu xác định cha, mẹ cho con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc xác định con cho cha, mẹ mất năng lực hành vi dân sự
Chương VIII — CON NUÔI
  Điều 67. Nuôi con nuôi
  Điều 68. Người được nhận làm con nuôi
  Điều 69. Điều kiện đối với người nhận nuôi con nuôi
  Điều 70. Vợ chồng cùng nhận nuôi con nuôi
  Điều 71. Sự đồng ý của cha mẹ đẻ, người giám hộ và người được nhận làm con nuôi
  Điều 72. Đăng ký việc nuôi con nuôi
  Điều 73. Từ chối việc đăng ký nuôi con nuôi
  Điều 74. Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ nuôi và con nuôi
  Điều 75. Thay đổi họ, tên; xác định dân tộc của con nuôi
  Điều 76. Chấm dứt việc nuôi con nuôi
  Điều 77. Người có quyền yêu cầu Tòa án chấm dứt việc nuôi con nuôi
  Điều 78. Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt nuôi con nuôi
Chương IX — GIÁM HỘ GIỮA CÁC THÀNH VIÊN TRONG GIA ĐÌNH
  Điều 79. Áp dụng pháp luật về giám hộ trong quan hệ gia đình
  Điều 80. Cha mẹ giám hộ cho con
  Điều 81. Cha mẹ cử người giám hộ cho con
  Điều 82. Con riêng giám hộ cho bố dượng, mẹ kế
  Điều 83. Giám hộ giữa anh, chị, em
  Điều 84. Giám hộ giữa ông bà nội, ông bà ngoại và cháu
Chương X — LY HÔN
  Điều 85. Quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc ly hôn
  Điều 86. K   huyến khích hòa giải ở cơ sở
  Điều 87. Thụ lý đơn yêu cầu ly hôn
  Điều 88. Hòa giải tại Tòa án
  Điều 89. C   ăn cứ cho ly hôn
  Điều 90. Thuận tình ly hôn
  Điều 91. Ly hôn theo yêu cầu của một bên
  Điều 92. V   iệc trông nom, chăm sóc, giáo dục, nuôi dưỡng con sau khi ly hôn
  Điều 93. Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn
  Điều 94. Quyền thăm nom con sau khi ly hôn
  Điều 95. Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn
  Điều 96. Chia tài sản trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình mà ly hôn
  Điều 97. Chia quyền sử dụng đất của vợ, chồng khi ly hôn
  Điều 98. Chia nhà ở thuộc sở hữu chung của vợ chồng
  Điều 99. Giải quyết quyền lợi của vợ, chồng khi ly hôn trong trường hợp nhà ở thuộc sở hữu riêng của một bên
Chương XI — QUAN HỆ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI
  Điều 100. Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài
  Điều 101. Áp dụng pháp luật nước ngoài đối với quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài
  Điều 102. Thẩm quyền giải quyết các việc về hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài
  Điều 103. Kết hôn có yếu tố nước ngoài
  Điều 104. Ly hôn có yếu tố nước ngoài
  Điều 105. Nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài
  Điều 106. Giám hộ trong quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài
Chương XII — XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 107. Xử lý vi phạm pháp luật trong quan hệ hôn nhân và gia đình
  Điều 108. Xử lý vi phạm pháp luật của người có chức vụ, quyền hạn
Chương XIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 109. Hiệu lực thi hành
  Điều 110. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.