Luật · Quốc hội

Luật 06/2007/QH12

Luật Hóa chất số 06/2007/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/11/2007
Ngày có hiệu lực
01/07/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (92)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (71 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động hóa chất
  Điều 6. Chính sách của Nhà nước về hoạt động hóa chất
  Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hóa chất
Chương II — PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT
  Điều 8. Yêu cầu đối với quy hoạch công nghiệp hóa chất
  Điều 9. Trách nhiệm xây dựng quy hoạch công nghiệp hóa chất
  Điều 10. Yêu cầu đối với dự án sản xuất, kinh doanh hóa chất
Chương III — SẢN XUẤT, KINH DOANH HÓA CHẤT
  Điều 11. Trách nhiệm bảo đảm an toàn trong sản xuất, kinh doanh hóa chất
  Điều 12. Yêu cầu về cơ sở vật chất - kỹ thuật trong sản xuất, kinh doanh hóa chất
  Điều 13. Yêu cầu về chuyên môn trong sản xuất, kinh doanh hóa chất
  Điều 14. Sản xuất, kinh doanh hóa chất thuộc Danh mục hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện
  Điều 15. Sản xuất, kinh doanh hóa chất thuộc Danh mục hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh
  Điều 16. Trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận, Giấy phép
  Điều 17. Nội dung Giấy chứng nhận, Giấy phép
  Điều 18. Bổ sung, thu hồi Giấy chứng nhận, Giấy phép
  Điều 19. Hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cấm
  Điều 20. Vận chuyển hóa chất nguy hiểm
  Điều 21. Cất giữ, bảo quản hóa chất nguy hiểm trong sản xuất, kinh doanh hóa chất
  Điều 22. Khoảng cách an toàn đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh hóa chất nguy hiểm
  Điều 23. Kiểm soát mua, bán hóa chất độc
  Điều 24. Xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, vận chuyển quá cảnh hóa chất
  Điều 25. Xử lý, thải bỏ hóa chất tồn dư, chất thải và dụng cụ chứa hóa chất
  Điều 26. Quảng cáo hóa chất
Chương IV — PHÂN LOẠI, GHI NHÃN, BAO GÓI VÀ PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
  Điều 27. Phân loại, ghi nhãn hóa chất
  Điều 28. Bao gói hóa chất
  Điều 29. Phiếu an toàn hóa chất
Chương V — SỬ DỤNG HÓA CHẤT
  Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sử dụng hóa chất để sản xuất sản phẩm, hàng hóa khác
  Điều 31. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sử dụng hóa chất nguy hiểm để sản xuất các sản phẩm, hàng hóa khác
  Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sử dụng hóa chất cho mục đích tiêu dùng
  Điều 33. Sử dụng hóa chất cho thí nghiệm, nghiên cứu khoa học
  Điều 34. Cất giữ, bảo quản hóa chất nguy hiểm trong sử dụng
  Điều 35. Xử lý hóa chất bị thải bỏ trong sử dụng
Chương VI — PHÒNG NGỪA, ỨNG PHÓ SỰ CỐ HÓA CHẤT
  Điều 36. Phòng ngừa sự cố hóa chất
  Điều 37. Trang thiết bị, lực lượng ứng phó sự cố hóa chất
  Điều 38. Danh mục hóa chất nguy hiểm phải xây dựng Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
  Điều 39. Nội dung Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
  Điều 40. Hồ sơ, trình tự thủ tục phê duyệt Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
  Điều 41. Thẩm quyền phê duyệt Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
  Điều 42. Trách nhiệm phối hợp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
Chương VII — KHAI BÁO, ĐĂNG KÝ VÀ CUNG CẤP THÔNG TIN HÓA CHẤT
  Điều 43. Khai báo hóa chất
  Điều 44. Đăng ký hóa chất mới
  Điều 45. Tổ chức đánh giá hóa chất mới
  Điều 46. Quản lý hoạt động liên quan đến hóa chất mới
  Điều 47. Cung cấp thông tin về hóa chất độc, hóa chất nguy hiểm
  Điều 48. Thông tin về đặc tính nguy hiểm mới của hóa chất
  Điều 49. Nghĩa vụ cung cấp thông tin
  Điều 50. Bảo mật thông tin
  Điều 51. Sử dụng thông tin bảo mật
  Điều 52. Báo cáo sản xuất, nhập khẩu, sử dụng hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cấm
  Điều 53. Lưu trữ thông tin hóa chất nguy hiểm
  Điều 54. Thời hạn lưu giữ các báo cáo
  Điều 55. Danh mục hóa chất quốc gia và Cơ sở dữ liệu hóa chất quốc gia
Chương VIII — BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ AN TOÀN CHO CỘNG ĐỒNG
  Điều 56. Trách nhiệm bảo vệ môi trường và an toàn cho cộng đồng
  Điều 57. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ môi trường và an toàn cho cộng đồng
  Điều 58. Công khai thông tin về an toàn hóa chất
  Điều 59. Trách nhiệm xử lý hóa chất độc tồn dư, hóa chất, sản phẩm chứa hóa chất độc bị tịch thu
  Điều 60. Trách nhiệm xử lý hóa chất độc tồn dư của chiến tranh
  Điều 61. Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hoạt động hóa chất
Chương IX — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG HÓA CHẤT
  Điều 62. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động hóa chất
  Điều 63. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động hóa chất của Bộ Công thương
  Điều 64. Trách nhiệm quản lý của bộ, cơ quan ngang bộ liên quan trực tiếp đến hoạt động hóa chất
  Điều 65. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động hóa chất của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 66. Thanh tra về hoạt động hóa chất
  Điều 67. Xử lý vi phạm
  Điều 68. Giải quyết tranh chấp trong hoạt động hóa chất
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 69. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 70. Hiệu lực thi hành
  Điều 71. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.