Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 40/2011/TT-NHNN

Quy định về việc cấp Giấy phép và tổ chức, hoạt động của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, văn phòng đại diện của tổ chức tín dụng nước ngoài, tổ chức nước ngoài khác có hoạt động ngân hàng tại Vệt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/12/2011
Ngày có hiệu lực
01/02/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (13)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (4)

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (38 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — QUY ĐỊNH VỀ CẤP GIẤY PHÉP
  Mục 1 — CÁC QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 3. Thẩm quyền quyết định cấp và thu hồi Giấy phép
    Điều 4. Giấy phép
    Điều 5. Trình tự và thủ tục cấp Giấy phép
    Điều 6. Nộp lệ phí cấp Giấy phép
    Điều 7. Đăng ký kinh doanh, đăng ký hoạt động
    Điều 8. Khai trương hoạt động
  Mục 2 — ĐIỀU KIỆN CẤP GIẤY PHÉP
    Điều 9. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng thương mại cổ phần
    Điều 10. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài
    Điều 11. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập chi nhánh ngân hàng nước ngoài
    Điều 12. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Mục 3 — HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ CẤP GIẤY PHÉP
    Điều 13. Nguyên tắc lập hồ sơ
    Điều 14. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng thương mại
    Điều 15. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng thương mại cổ phần
    Điều 16. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài
    Điều 17. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập chi nhánh ngân hàng nước ngoài
    Điều 18. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập văn phòng đại diện
Chương III — QUY ĐỊNH VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 19. Nguyên tắc áp dụng
    Điều 20. Ngôn ngữ giao dịch
    Điều 21. Nội dung hoạt động
    Điều 22. Thời hạn hoạt động, thay đổi thời hạn hoạt động
  Mục 2 — CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ QUẢN TRỊ ĐIỀU HÀNH
    Điều 23. Tên, trụ sở chính của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, văn phòng đại diện
    Điều 24. Cơ cấu tổ chức quản lý của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
    Điều 25. Cơ cấu tổ chức của Ủy ban quản lý rủi ro và Ủy ban nhân sự
    Điều 26. Quy chế làm việc của Ủy ban quản lý rủi ro và Ủy ban nhân sự
    Điều 27. Đăng ký Điều lệ, nội dung sửa đổi, bổ sung Điều lệ
    Điều 28. Quy định nội bộ
  Mục 3 — VỐN ĐIỀU LỆ, VỐN ĐƯỢC CẤP
    Điều 29. Vốn điều lệ, vốn được cấp
    Điều 30. Mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông hoặc theo quyết định của ngân hàng thương mại cổ phần
    Điều 31. Chuyển nhượng phần vốn góp, mua lại phần vốn góp của ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN CÓ LIÊN QUAN
  Điều 32. Trách nhiệm của Ban trù bị
  Điều 33. Trách nhiệm của Trưởng Ban trù bị
  Điều 34. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thành lập, tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và văn phòng đại diện
  Điều 35. Phối hợp cấp Giấy phép
  Điều 36. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 37. Hiệu lực thi hành
  Điều 38. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.