Nghị định · Chính phủ

Nghị định 45/2013/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều của Bộ luật Lao động về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và an toàn lao động, vệ sinh lao động

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
10/05/2013
Ngày có hiệu lực
01/07/2013
Hết hiệu lực
01/02/2021

Hết hiệu lực từ 01/02/2021 theo điều khoản hiệu lực của 145/2020/NĐ-CP: “2. Kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, các Nghị định sau đây hết hiệu lực thi hành: Nghị định số 45/2013/NĐ-CP ngày 10 tháng 5 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Bộ luật Lao động về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và an toàn lao động, vệ sinh lao động;”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (43)

Thay thế / bãi bỏ (5)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (27 điều)

Chương I — PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — THỜI GIỜ LÀM VIỆC, THỜI GIỜ NGHỈ NGƠI
  Mục 1 — THỜI GIỜ LÀM VIỆC
    Điều 3. Thời giờ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương
    Điều 4. Làm thêm giờ
  Mục 2 — THỜI GIỜ NGHỈ NGƠI
    Điều 5. Nghỉ trong giờ làm việc
    Điều 6. Thời gian được coi là thời gian làm việc của người lao động để tính số ngày nghỉ hằng năm
    Điều 7. Cách tính số ngày nghỉ hằng năm đối với trường hợp làm không đủ năm
    Điều 8. Nghỉ Tết Âm lịch
Chương III — AN TOÀN LAO ĐỘNG, VỆ SINH LAO ĐỘNG
  Điều 9. Xây dựng Chương trình quốc gia về an toàn lao động, vệ sinh lao động
  Điều 10. Lập phương án về các biện pháp bảo đảm an toàn lao động, vệ sinh lao động
  Điều 11. Sử dụng người lao động cao tuổi làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm
  Mục 2 — TAI NẠN LAO ĐỘNG, BỆNH NGHỀ NGHIỆP
    Điều 12. Tai nạn lao động và sự cố nghiêm trọng
    Điều 13. Khai báo, điều tra, thống kê, báo cáo, bồi thường, trợ cấp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, sự cố nghiêm trọng
    Điều 14. Kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, có hại
  Mục 3 — KIỂM ĐỊNH KỸ THUẬT AN TOÀN LAO ĐỘNG
    Điều 15. Tổ chức hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 16. Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 17. Hồ sơ, thủ tục cấp, cấp lại và bổ sung, sửa đổi Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 18. Thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 19. Thời hạn của Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 20. Đình chỉ hoạt động của tổ chức kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 21. Thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 22. Quyền và trách nhiệm của tổ chức hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
    Điều 23. Trách nhiệm sử dụng các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động
    Điều 24. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước đối với hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THỜI GIỜ LÀM VIỆC, THỜI GIỜ NGHỈ NGƠI VÀ AN TOÀN LAO ĐỘNG, VỆ SINH LAO ĐỘNG
  Điều 25. Quản lý nhà nước về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và an toàn lao động, vệ sinh lao động
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 26. Hiệu lực thi hành
  Điều 27. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.