Nghị định · Chính phủ

Nghị định 45/2021/NĐ-CP

Về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
31/03/2021
Ngày có hiệu lực
15/05/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (12)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Bố cục (59 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Địa vị pháp lý, tư cách pháp nhân
  Điều 4. Chức năng, nhiệm vụ của Quỹ hợp tác xã
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động của Quỹ hợp tác xã
  Điều 6. Trách nhiệm và quyền hạn của Quỹ hợp tác xã
Chương II — THÀNH LẬP, MÔ HÌNH HOẠT ĐỘNG VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA QUỸ HỢP TÁC XÃ
  Mục 1 — QUỸ HỢP TÁC XÃ TRUNG ƯƠNG
    Điều 7. Mô hình hoạt động của Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 8. Quyền hạn, trách nhiệm của Thủ tướng Chính phủ và Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, Chủ tịch Quỹ hợp tác xã trung ương đối với Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 9. Cơ cấu tổ chức, bộ máy của Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 10. Chủ tịch Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 11. Kiểm soát viên Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 12. Tổng giám đốc Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 13. Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng và bộ máy giúp việc của Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 14. Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ hợp tác xã trung ương
  Mục 2 — QUỸ HỢP TÁC XÃ ĐỊA PHƯƠNG
    Điều 15. Thành lập mới Quỹ hợp tác xã địa phương
    Điều 16. Mô hình hoạt động và phương thức tổ chức điều hành hoạt động của Quỹ hợp tác xã địa phương
    Điều 17. Quyền hạn, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Liên minh hợp tác xã cấp tỉnh; cơ cấu tổ chức, bộ máy của Quỹ hợp tác xã địa phương hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
    Điều 18. Cơ cấu tổ chức, bộ máy của Quỹ hợp tác xã địa phương hoạt động theo mô hình hợp tác xã
    Điều 19. Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ hợp tác xã địa phương
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỢP TÁC XÃ
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG CHO VAY
    Điều 20. Đối tượng và phạm vi cho vay
    Điều 21. Nguyên tắc cho vay
    Điều 22. Điều kiện cho vay
    Điều 23. Mức vốn cho vay và giới hạn cho vay
    Điều 24. Thời hạn cho vay
    Điều 25. Lãi suất cho vay và đồng tiền cho vay, thu nợ
    Điều 26. Bảo đảm tiền vay
    Điều 27. Cơ cấu lại thời hạn trả nợ
    Điều 28. Phân loại nợ, trích lập, sử dụng dự phòng rủi ro cho vay
    Điều 29. Hội đồng xử lý rủi ro
    Điều 30. Hoạt động ủy thác cho vay của Quỹ hợp tác xã trung ương
    Điều 31. Ban hành quy định nội bộ về cho vay, quản lý tiền vay
  Mục 2 — HUY ĐỘNG VỐN VÀ HOẠT ĐỘNG KHÁC
    Điều 32. Hoạt động huy động vốn của Quỹ hợp tác xã
    Điều 33. Hoạt động khác của Quỹ hợp tác xã
Chương IV — CHẾ ĐỘ TÀI CHÍNH, KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN, CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ HỢP TÁC XÃ
  Điều 34. Chế độ tài chính, kế toán và kiểm toán
  Điều 35. Nguyên tắc quản lý tài chính
  Điều 36. Nguồn vốn hoạt động của Quỹ hợp tác xã
  Điều 37. Vốn điều lệ của Quỹ hợp tác xã
  Điều 38. Nguyên tắc quản lý, sử dụng vốn và tài sản của Quỹ hợp tác xã
  Điều 39. Bảo đảm an toàn vốn
  Điều 40. Lương, phụ cấp lương của Quỹ hợp tác xã
  Điều 41. Thu nhập của Quỹ hợp tác xã
  Điều 42. Chi phí của Quỹ hợp tác xã
  Điều 43. Kết quả tài chính và phân phối kết quả tài chính
  Điều 44. Chế độ báo cáo
  Điều 45. Đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ hợp tác xã
Chương V — GIẢI THỂ, PHÁ SẢN VÀ CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH QUỸ HỢP TÁC XÃ
  Điều 46. Các trường hợp giải thể Quỹ hợp tác xã
  Điều 47. Thẩm quyền quyết định giải thể Quỹ hợp tác xã
  Điều 48. Hồ sơ, trình tự, thủ tục giải thể Quỹ hợp tác xã
  Điều 49. Phá sản Quỹ hợp tác xã
  Điều 50. Chuyển đổi mô hình hoạt động
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 51. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 52. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 53. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 54. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 55. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 56. Trách nhiệm của Liên minh Hợp tác xã Việt Nam và Liên minh hợp tác xã Việt Nam cấp tỉnh
  Điều 57. Điều khoản thi hành
  Điều 58. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 59. Tổ chức thực hiện Nghị định

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.