Luật · Quốc hội

Luật 49/2005/QH11

Luật Các công cụ chuyển nhượng số 49/2005/QH11

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
29/11/2005
Ngày có hiệu lực
01/07/2006
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (20)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (83 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Cơ sở phát hành công cụ chuyển nhượng
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Áp dụng Luật các công cụ chuyển nhượng và pháp luật có liên quan
  Điều 6. Áp dụng điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế trong quan hệ công cụ chuyển nhượng có yếu tố nước ngoài
  Điều 7. Các thời hạn liên quan đến công cụ chuyển nhượng
  Điều 8. Số tiền thanh toán trên công cụ chuyển nhượng
  Điều 9. Công cụ chuyển nhượng ghi trả bằng ngoại tệ
  Điều 10. Ngôn ngữ trên công cụ chuyển nhượng
  Điều 11. Chữ ký đủ ràng buộc nghĩa vụ
  Điều 12. Chữ ký giả mạo, chữ ký của người không được uỷ quyền
  Điều 13. Mất công cụ chuyển nhượng
  Điều 14. Hư hỏng công cụ chuyển nhượng
  Điều 15. Các hành vi bị cấm
Chương II — HỐI PHIẾU ĐÒI NỢ
  Mục 1 — PHÁT HÀNH HỐI PHIẾU ĐÒI NỢ
    Điều 16. Nội dung của hối phiếu đòi nợ
    Điều 17. Nghĩa vụ của người ký phát
    Điều 18. Xuất trình hối phiếu đòi nợ để yêu cầu chấp nhận
    Điều 19. Thời hạn chấp nhận
    Điều 20. Vi phạm nghĩa vụ xuất trình hối phiếu đòi nợ để yêu cầu chấp nhận
    Điều 21. Hình thức và nội dung chấp nhận
    Điều 22. Nghĩa vụ của người chấp nhận
    Điều 23. Từ chối chấp nhận
    Điều 24. Bảo lãnh hối phiếu đòi nợ
    Điều 25. Hình thức bảo lãnh
    Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh
    Điều 27. Hình thức chuyển nhượng hối phiếu đòi nợ
    Điều 28. Hối phiếu đòi nợ không được chuyển nhượng
    Điều 29. Nguyên tắc chuyển nhượng
    Điều 30. Chuyển nhượng bằng ký chuyển nhượng
    Điều 31. Hình thức và nội dung ký chuyển nhượng
    Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của người ký chuyển nhượng
    Điều 33. Chuyển nhượng bằng chuyển giao.
    Điều 34. Quyền của người nhận chuyển nhượng hối phiếu đòi nợ bằng chuyển giao hoặc ký chuyển nhượng để trống
    Điều 35. Chiết khấu, tái chiết khấu hối phiếu đòi nợ
    Điều 36. Quyền được cầm cố hối phiếu đòi nợ
    Điều 37. Chuyển giao hối phiếu đòi nợ để cầm cố
    Điều 38. Xử lý hối phiếu đòi nợ được cầm cố
    Điều 39. Nhờ thu qua người thu hộ
    Điều 40. Người thụ hưởng
    Điều 41. Quyền của người thụ hưởng
    Điều 42. Thời hạn thanh toán
    Điều 43. Xuất trình hối phiếu đòi nợ để thanh toán
    Điều 44. Thanh toán hối phiếu đòi nợ
    Điều 45. Từ chối thanh toán
    Điều 46. Hoàn thành thanh toán hối phiếu đòi nợ
    Điều 47. Thanh toán trước hạn
    Điều 48. Quyền truy đòi
    Điều 49. Văn bản thông báo truy đòi
    Điều 50. Thời hạn thông báo
    Điều 51. Trách nhiệm của những người có liên quan
    Điều 52. Số tiền được thanh toán
Chương III — HỐI PHIẾU NHẬN NỢ
  Điều 53. Nội dung của hối phiếu nhận nợ
  Điều 54. Nghĩa vụ của người phát hành
  Điều 55. Nghĩa vụ của người chuyển nhượng lần đầu hối phiếu nhận nợ
  Điều 56. Hoàn thành thanh toán hối phiếu nhận nợ
  Điều 57. Bảo lãnh, chuyển nhượng, cầm cố, nhờ thu, thanh toán, truy đòi hối phiếu nhận nợ
Chương IV — SÉC
  Điều 58. Các nội dung của séc
  Điều 59. Kích thước séc và việc bố trí vị trí các nội dung trên séc
  Điều 60. Ký phát séc
  Điều 61. Séc trả tiền vào tài khoản và séc trả tiền mặt
  Điều 62. Séc gạch chéo không ghi tên và séc gạch chéo có ghi tên
  Điều 63. Cung ứng séc trắng
  Điều 64. In, giao nhận và bảo quản séc trắng
  Điều 65. Chuyển nhượng séc
  Điều 66. Chuyển giao séc để nhờ thu séc
  Điều 67. Bảo chi séc
  Điều 68. Bảo lãnh séc
  Điều 69. Thời hạn xuất trình yêu cầu thanh toán séc và địa điểm xuất trình
  Điều 70. Xuất trình séc tại Trung tâm thanh toán bù trừ séc
  Điều 71. Thực hiện thanh toán
  Điều 72. Thanh toán séc đã được chuyển nhượng
  Điều 73. Đình chỉ thanh toán séc
  Điều 74. Từ chối thanh toán séc
  Điều 75. Truy đòi séc do không được thanh toán
Chương V — KHỞI KIỆN, THANH TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 76. Khởi kiện của người thụ hưởng
  Điều 77. Khởi kiện của người có liên quan
  Điều 78. Thời hiệu khởi kiện
  Điều 79. Giải quyết tranh chấp
  Điều 80. Thanh tra việc thực hiện các quy định của pháp luật về công cụ chuyển nhượng
  Điều 81. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 82. Hiệu lực thi hành
  Điều 83. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.