Nghị định · Chính phủ

Nghị định 59/2007/NĐ-CP

Về quản lý chất thải rắn

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/04/2007
Ngày có hiệu lực
18/05/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (83)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (42 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi áp dụng
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc quản lý chất thải rắn
  Điều 5. Nội dung quản lý nhà nước về chất thải rắn
  Điều 6. Các hành vi bị cấm
Chương II — QUY HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN, ĐẦU TƯ
  Mục 1 — QUY HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN
    Điều 7. Nội dung quy hoạch quản lý chất thải rắn
    Điều 8. Yêu cầu đối với quy hoạch xây dựng các trạm trung chuyển, cơ sở xử lý chất thải rắn và các công trình phụ trợ
    Điều 9. Cơ sở xử lý chất thải rắn và các công trình phụ trợ
    Điều 10. Trách nhiệm tổ chức lập, phê duyệt và quản lý quy hoạch quản lý chất thải rắn
    Điều 11. Nguồn vốn cho công tác quy hoạch quản lý chất thải rắn
  Mục 3 — ĐẦU TƯ QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN
    Điều 12. Nguyên tắc đầu tư
    Điều 13. Đầu tư quản lý chất thải rắn
    Điều 14. Nguồn vốn đầu tư và ưu đãi đầu tư
    Điều 15. Chủ đầu tư cơ sở quản lý chất thải rắn
    Điều 16. Dự án đầu tư xây dựng cơ sở quản lý chất thải rắn
    Điều 17. Trách nhiệm và quyền lợi của chủ đầu tư cơ sở xử lý chất thải rắn
    Điều 18. Chuyển nhượng cơ sở xử lý chất thải rắn
Chương III — PHÂN LOẠI CHẤT THẢI RẮN
  Điều 19. Phân loại chất thải rắn tại nguồn
  Điều 20. Phân loại chất thải rắn thông thường
  Điều 21. Phân loại chất thải rắn nguy hại
  Điều 22. Trách nhiệm và nghĩa vụ của chủ nguồn thải chất thải rắn thông thường
  Điều 23. Trách nhiệm của chủ nguồn thải chất thải rắn nguy hại
Chương IV — THU GOM, LƯU GIỮ VÀ VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN
  Điều 24. Thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải rắn thông thường
  Điều 25. Thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải rắn nguy hại
  Điều 26. Trách nhiệm của chủ thu gom, vận chuyển chất thải rắn thông thường
  Điều 27. Trách nhiệm của chủ thu gom, vận chuyển chất thải rắn nguy hại
  Điều 28. Trách nhiệm của chính quyền, đoàn thể và cộng đồng dân cư trong việc thu gom, vận chuyển chất thải rắn
Chương V — XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN
  Điều 29. Các công nghệ xử lý chất thải rắn
  Điều 30. Lựa chọn công nghệ xử lý chất thải rắn
  Điều 31. Trách nhiệm của chủ đầu tư trong quá trình vận hành
  Điều 32. Trách nhiệm của chủ xử lý chất thải rắn
  Điều 33. Quan trắc chất lượng môi trường tại cơ sở xử lý chất thải rắn
  Điều 34. Phục hồi, tái sử dụng diện tích sau khi đóng bãi chôn lấp và chấm dứt hoạt động của các cơ sở xử lý chất thải rắn
Chương VI — CHI PHÍ QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN
  Điều 35. Quản lý chi phí đầu tư xây dựng và chi phí xử lý chất thải rắn
  Điều 36. Quản lý chi phí thu gom, vận chuyển chất thải rắn
  Điều 37. Hợp đồng dịch vụ quản lý chất thải rắn
Chương VII — THANH TRA, KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 38. Thanh tra, kiểm tra
  Điều 39. Xử lý vi phạm
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 40. Tổ chức thực hiện
  Điều 41. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 42. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.