Nghị định · Chính phủ

Nghị định 73/2016/NĐ-CP

Quy định chi tiết thi hành Luật kinh doanh bảo hiểm và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật kinh doanh bảo hiểm

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
01/07/2016
Ngày có hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (8)

Bố cục (116 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Chính sách phát triển thị trường bảo hiểm
  Điều 3. Nguyên tắc tham gia bảo hiểm và cung cấp dịch vụ bảo hiểm tại Việt Nam
  Điều 4. Nghiệp vụ và sản phẩm bảo hiểm
  Điều 5. Bảo hiểm bắt buộc
Chương II — CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM, CHI NHÁNH NƯỚC NGOÀI, DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
  Mục 1 — CẤP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
    Điều 6. Điều kiện chung để được cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 7. Điều kiện thành lập doanh nghiệp bảo hiểm
    Điều 8. Điều kiện thành lập chi nhánh nước ngoài
    Điều 9. Điều kiện thành lập doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 10. Vốn pháp định của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 11. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của công ty trách nhiệm hữu hạn bảo hiểm
    Điều 12. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của công ty cổ phần bảo hiểm
    Điều 13. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của chi nhánh nước ngoài
    Điều 14. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 15. Thủ tục cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
    Điều 16. Thủ tục sau khi doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm được cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
  Mục 2 — THAY ĐỔI NỘI DUNG GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM, CHI NHÁNH NƯỚC NGOÀI, DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
    Điều 17. Đổi tên doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 18. Thay đổi vốn điều lệ, vốn được cấp
    Điều 19. Mở, chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh
    Điều 20. Thay đổi địa điểm đặt trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh
    Điều 21. Thay đổi nội dung, phạm vi và thời hạn hoạt động
    Điều 22. Chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi hình thức, chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp
    Điều 23. Giải thể doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm, chấm dứt hoạt động chi nhánh nước ngoài
Chương III — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM, CHI NHÁNH NƯỚC NGOÀI, DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
  Mục 1 — TỔ CHỨC VÀ ĐIỀU HÀNH
    Điều 24. Tổ chức hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 25. Người quản trị, điều hành của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 26. Tiêu chuẩn chung của người quản trị, điều hành
    Điều 27. Tiêu chuẩn của thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng thành viên, Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên, Trưởng Ban kiểm toán nội bộ
    Điều 28. Tiêu chuẩn của Tổng Giám đốc (Giám đốc) hoặc người đại diện trước pháp luật
    Điều 29. Tiêu chuẩn của Phó Tổng Giám đốc (Phó Giám đốc), Kế toán trưởng, Giám đốc chi nhánh, Trưởng văn phòng đại diện
    Điều 30. Tiêu chuẩn đối với người đứng đầu các bộ phận nghiệp vụ
    Điều 31. Tiêu chuẩn của chuyên gia tính toán (Appointed Actuary) của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe
    Điều 32. Chuyên gia tính toán dự phòng và khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp tái bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài
    Điều 33. Tiêu chuẩn của nhân viên môi giới bảo hiểm
    Điều 34. Thủ tục bổ nhiệm, thay đổi một số chức danh quản trị, điều hành của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 35. Hệ thống công nghệ thông tin
    Điều 36. Kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẢO HIỂM
    Điều 37. Nội dung hoạt động
    Điều 38. Bán sản phẩm bảo hiểm
    Điều 39. Quy tắc, điều khoản, biểu phí bảo hiểm
    Điều 40. Thủ tục phê chuẩn, đăng ký sản phẩm bảo hiểm
    Điều 41. Hoa hồng bảo hiểm
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG TÁI BẢO HIỂM
    Điều 42. Tái bảo hiểm
    Điều 43. Điều kiện của doanh nghiệp nhận tái bảo hiểm nước ngoài
  Mục 4 — HOẠT ĐỘNG MÔI GIỚI BẢO HIỂM
    Điều 44. Nội dung hoạt động môi giới bảo hiểm
    Điều 45. Những hành vi bị cấm trong hoạt động môi giới bảo hiểm
  Mục 5 — CÁC HOẠT ĐỘNG KHÁC
    Điều 46. Đề phòng, hạn chế tổn thất
    Điều 47. Giám định tổn thất
    Điều 48. Chuyển giao hợp đồng bảo hiểm
Chương IV — CHẾ ĐỘ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM, CHI NHÁNH NƯỚC NGOÀI, DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM
  Mục 1 — VỐN ĐIỀU LỆ, VỐN ĐƯỢC CẤP, VỐN CHỦ SỞ HỮU, KÝ QUỸ VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN
    Điều 49. Vốn điều lệ, vốn được cấp
    Điều 50. Quản lý vốn chủ sở hữu
    Điều 51. Sử dụng tiền ký quỹ
    Điều 52. Các quy định khác về quản lý sử dụng vốn, tài sản
  Mục 2 — DỰ PHÒNG NGHIỆP VỤ BẢO HIỂM
    Điều 53. Dự phòng nghiệp vụ đối với bảo hiểm phi nhân thọ
    Điều 54. Dự phòng nghiệp vụ đối với bảo hiểm nhân thọ
    Điều 55. Dự phòng nghiệp vụ đối với bảo hiểm sức khỏe
    Điều 56. Dự phòng nghiệp vụ đối với tái bảo hiểm
    Điều 57. Mức trích lập, phương pháp trích lập dự phòng nghiệp vụ
    Điều 58. Thủ tục phê chuẩn việc áp dụng phương pháp trích lập dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
  Mục 3 — ĐẦU TƯ VỐN
    Điều 59. Nguyên tắc đầu tư
    Điều 60. Đầu tư từ nguồn vốn chủ sở hữu
    Điều 61. Nguồn vốn nhàn rỗi từ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
    Điều 62. Đầu tư vốn nhàn rỗi từ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
  Mục 4 — KHẢ NĂNG THANH TOÁN VÀ KHÔI PHỤC KHẢ NĂNG THANH TOÁN
    Điều 63. Khả năng thanh toán
    Điều 64. Biên khả năng thanh toán tối thiểu
    Điều 65. Biên khả năng thanh toán
    Điều 66. Nguy cơ mất khả năng thanh toán
    Điều 67. Khôi phục khả năng thanh toán
  Mục 5 — DOANH THU VÀ CHI PHÍ
    Điều 68. Doanh thu của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài
    Điều 69. Chi phí của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài
    Điều 70. Tách nguồn vốn chủ sở hữu và nguồn phí bảo hiểm
    Điều 71. Doanh thu của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 72. Chi phí của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
  Mục 6 — LỢI NHUẬN VÀ PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN
    Điều 73. Lợi nhuận của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
    Điều 74. Nghĩa vụ với ngân sách nhà nước
    Điều 75. Phân phối lợi nhuận
    Điều 76. Phân chia thặng dư trong bảo hiểm nhân thọ
    Điều 77. Quỹ dự trữ bắt buộc
  Mục 7 — CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN, THỐNG KÊ VÀ BÁO CÁO TÀI CHÍNH
    Điều 78. Chế độ kế toán
    Điều 79. Năm tài chính
    Điều 80. Báo cáo tài chính
    Điều 81. Quản trị tài chính
    Điều 82. Công khai báo cáo tài chính
Chương V — ĐẠI LÝ BẢO HIỂM VÀ CƠ SỞ ĐÀO TẠO ĐẠI LÝ BẢO HIỂM
  Mục 1 — ĐẠI LÝ BẢO HIỂM
    Điều 83. Nguyên tắc hoạt động đại lý bảo hiểm
    Điều 84. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài trong hoạt động đại lý bảo hiểm
    Điều 85. Quyền và nghĩa vụ của đại lý bảo hiểm
    Điều 86. Đại lý bán sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm theo Nghị định 67/2014/NĐ-CP
  Mục 2 — CƠ SỞ ĐÀO TẠO ĐẠI LÝ BẢO HIỂM
    Điều 87. Cơ sở đào tạo đại lý bảo hiểm
    Điều 88. Chương trình đào tạo đại lý bảo hiểm
    Điều 89. Quản lý đào tạo đại lý bảo hiểm
Chương VI — CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ BẢO HIỂM QUA BIÊN GIỚI
  Điều 90. Đối tượng cung cấp và sử dụng dịch vụ bảo hiểm, môi giới bảo hiểm qua biên giới
  Điều 91. Các điều kiện cung cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới
  Điều 92. Phương thức thực hiện cung cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới tại Việt Nam
  Điều 93. Trách nhiệm của đối tượng cung cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới
  Điều 94. Trách nhiệm của các đối tượng liên quan đến việc cung cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới
Chương VII — VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM, DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỂM NƯỚC NGOÀI
  Điều 95. Văn phòng đại diện
  Điều 96. Nội dung hoạt động của Văn phòng đại diện
  Điều 97. Cấp Giấy phép đặt văn phòng đại diện
  Điều 98. Sửa đổi, bổ sung Giấy phép đặt văn phòng đại diện
  Điều 99. Công bố nội dung hoạt động
  Điều 100. Thời hạn hoạt động
  Điều 101. Chấm dứt hoạt động của văn phòng đại diện
  Điều 102. Báo cáo hoạt động
Chương VIII — QUỸ BẢO VỆ NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIỂM
  Điều 103. Trích nộp Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
  Điều 104. Quản lý Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
  Điều 105. Nguyên tắc sử dụng Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
  Điều 106. Nội dung chi của Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
  Điều 107. Hạn mức chi trả của Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
  Điều 108. Thủ tục chi trả từ Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
  Điều 109. Hoạt động đầu tư của Quỹ bảo vệ người được bảo hiểm
Chương IX — QUẢN LÝ GIÁM SÁT
  Điều 110. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 111. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 112. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
Chương X — THANH TRA, KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 113. Thanh tra, kiểm tra hoạt động kinh doanh bảo hiểm
  Điều 114. Xử lý vi phạm
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 115. Hiệu lực thi hành
  Điều 116. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.