Nghị định · Chính phủ

Nghị định 93/2017/NĐ-CP

Về chế độ tài chính đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước tại tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và tổ chức tín dụng có vốn nhà nước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
07/08/2017
Ngày có hiệu lực
25/09/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (7)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (41 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý tài chính
Chương II — QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG VỐN, TÀI SẢN
  Điều 4. Vốn hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 5. Giá trị thực của vốn điều lệ, vốn được cấp
  Điều 6. Sử dụng vốn, tài sản
  Điều 7. Góp vốn, mua cổ phần, chuyển nhượng vốn của tổ chức tín dụng
  Điều 8. Bảo đảm an toàn vốn
  Điều 9. Kiểm kê tài sản
  Điều 10. Đánh giá lại tài sản
  Điều 11. Khấu hao tài sản cố định
  Điều 12. Xử lý tổn thất về tài sản
  Điều 13. Cho thuê tài sản
  Điều 14. Mua bán, chuyển nhượng tài sản
  Điều 15. Thanh lý tài sản
Chương III — DOANH THU, CHI PHÍ
  Điều 16. Doanh thu
  Điều 17. Chi phí
  Điều 18. Đồng tiền hạch toán
  Điều 19. Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thực hiện hạch toán doanh thu, chi phí đúng chế độ quy định, chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của các khoản thu, chi và thực hiện các quy định về chế độ hóa đơn, chứng từ kế toán.
Chương IV — PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN
  Điều 20. Thu nhập tính thuế thu nhập doanh nghiệp
  Điều 21. Phân phối lợi nhuận đối với tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
  Điều 22. Phân phối lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp đối với tổ chức tín dụng là hợp tác xã
  Điều 23. Phân phối lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp đối với tổ chức tín dụng khác, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 24. Quản lý và sử dụng các quỹ
Chương V — KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH, CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, KIỂM TOÁN VÀ GIÁM SÁT TÀI CHÍNH, ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ VỐN NHÀ NƯỚC TẠI DOANH NGHIỆP LÀ TỔ CHỨC TÍN DỤNG DO NHÀ NƯỚC NẮM GIỮ 100% VỐN ĐIỀU LỆ VÀ TỔ CHỨC TÍN DỤNG CÓ VỐN NHÀ NƯỚC
  Điều 25. Kế hoạch tài chính
  Điều 26. Chế độ báo cáo
  Điều 27. Kiểm toán
  Điều 28. Quy chế tài chính
  Điều 29. Giám sát tài chính doanh nghiệp là tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và tổ chức tín dụng có vốn nhà nước
  Điều 30. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước tại tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và tổ chức tín dụng có vốn nhà nước
  Điều 31. Đánh giá hiệu quả hoạt động và xếp loại doanh nghiệp nhà nước là tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
  Điều 32. Đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp là tổ chức tín dụng cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ, HỘI ĐỒNG THÀNH VIÊN, TỔNG GIÁM ĐỐC, GIÁM ĐỐC, NGƯỜI ĐẠI DIỆN TẠI TỔ CHỨC
  Điều 33. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên của tổ chức tín dụng
  Điều 34. Trách nhiệm của Tổng Giám đốc (Giám đốc) tổ chức tín dụng
  Điều 35. Trách nhiệm của Tổng Giám đốc (Giám đốc) chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 36. Trách nhiệm của người đại diện phần vốn nhà nước tại tổ chức tín dụng
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ
  Điều 37. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 38. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 39. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 40. Hiệu lực thi hành
  Điều 41. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.