Luật · Quốc hội

Luật 07/2012/QH13

Luật Phòng, chống rửa tiền số 07/2012/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
18/06/2012
Ngày có hiệu lực
01/01/2013
Hết hiệu lực
01/03/2023

Hết hiệu lực từ 01/03/2023 theo điều khoản hiệu lực của 14/2022/QH15: “Luật Phòng, chống rửa tiền số 07/2012/QH13 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (17)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (50 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật phòng, chống rửa tiền, các luật có liên quan và điều ước quốc tế
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Nguyên tắc về phòng, chống rửa tiền
  Điều 6. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống rửa tiền
  Điều 7. Các hành vi bị cấm
Chương II — BIỆN PHÁP PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
  Mục 1 — NHẬN BIẾT KHÁCH HÀNG VÀ CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
    Điều 8. Nhận biết khách hàng
    Điều 9. Thông tin nhận biết khách hàng
    Điều 10. Cập nhật thông tin nhận biết khách hàng
    Điều 11. Biện pháp xác minh thông tin nhận biết khách hàng
    Điều 12. Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro
    Điều 13. Khách hàng nước ngoài là cá nhân có ảnh hưởng chính trị
    Điều 14. Quan hệ ngân hàng đại lý
    Điều 15. Các giao dịch liên quan tới công nghệ mới
    Điều 16. Giám sát đặc biệt một số giao dịch
    Điều 17. Hoạt động kinh doanh qua giới thiệu
    Điều 18. Bảo đảm tính minh bạch của pháp nhân và thỏa thuận ủy quyền
    Điều 19. Bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động của tổ chức phi lợi nhuận
    Điều 20. Xây dựng quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM BÁO CÁO, CUNG CẤP VÀ LƯU GIỮ THÔNG TIN
    Điều 21. Báo cáo giao dịch có giá trị lớn
    Điều 22. Báo cáo giao dịch đáng ngờ
    Điều 23. Báo cáo giao dịch chuyển tiền điện tử
    Điều 24. Khai báo, cung cấp thông tin về việc vận chuyển tiền mặt, kim loại quý, đá quý và công cụ chuyển nhượng qua biên giới
    Điều 25. Hình thức báo cáo
    Điều 26. Thời hạn báo cáo
    Điều 27. Thời hạn lưu giữ hồ sơ, báo cáo
    Điều 28. Trách nhiệm báo cáo, cung cấp thông tin
    Điều 29. Bảo đảm bí mật thông tin, tài liệu báo cáo
    Điều 30. Báo cáo hành vi rửa tiền nhằm tài trợ khủng bố
  Mục 3 — THU THẬP, XỬ LÝ VÀ CHUYỂN GIAO THÔNG TIN VỀ PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
    Điều 31. Thu thập, xử lý thông tin
    Điều 32. Chuyển giao, trao đổi thông tin
  Mục 4 — ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP TẠM THỜI VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
    Điều 33. Trì hoãn giao dịch
    Điều 34. Phong tỏa tài khoản, niêm phong hoặc tạm giữ tài sản
    Điều 35. Xử lý vi phạm
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRONG PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
  Điều 36. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống rửa tiền
  Điều 37. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 38. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 39. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 40. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
  Điều 41. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 42. Trách nhiệm của các cơ quan khác của Chính phủ
  Điều 43. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân
  Điều 44. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 45. Bảo mật thông tin
Chương IV — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
  Điều 46. Nguyên tắc chung về hợp tác quốc tế
  Điều 47. Nội dung hợp tác quốc tế về phòng, chống rửa tiền
  Điều 48. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong hợp tác quốc tế về phòng, chống rửa tiền
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Hiệu lực thi hành
  Điều 50. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.