Luật · Quốc hội

Luật 14/2022/QH15

Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
15/11/2022
Ngày có hiệu lực
15/11/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (20)

Sửa đổi, bổ sung (4)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Bố cục (66 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Đối tượng báo cáo
  Điều 5. Nguyên tắc trong phòng, chống rửa tiền
  Điều 6. Hợp tác quốc tế về phòng, chống rửa tiền
  Điều 7. Đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm trong phòng, chống rửa tiền
Chương II — BIỆN PHÁP PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
  Mục 1 — NHẬN BIẾT KHÁCH HÀNG, THU THẬP, CẬP NHẬT, XÁC MINH THÔNG TIN NHẬN BIẾT KHÁCH HÀNG
    Điều 9. Nhận biết khách hàng
    Điều 10. Thông tin nhận biết khách hàng
    Điều 11. Cập nhật thông tin nhận biết khách hàng
    Điều 12. Xác minh thông tin nhận biết khách hàng
    Điều 13. Xác minh thông tin nhận biết khách hàng thông qua việc thuê tổ chức khác
    Điều 14. Nhận biết khách hàng thông qua bên thứ ba
    Điều 15. Đánh giá rủi ro về rửa tiền của đối tượng báo cáo
    Điều 16. Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro về rửa tiền
    Điều 17. Trách nhiệm của đối tượng báo cáo liên quan đến cá nhân nước ngoài có ảnh hưởng chính trị
    Điều 18. Quan hệ ngân hàng đại lý
    Điều 19. Trách nhiệm của đối tượng báo cáo đối với sản phẩm, dịch vụ mới; sản phẩm, dịch vụ hiện có áp dụng công nghệ đổi mới
    Điều 20. Giám sát một số giao dịch đặc biệt
    Điều 21. Minh bạch thông tin của pháp nhân
    Điều 22. Minh bạch thông tin của thỏa thuận pháp lý
    Điều 23. Minh bạch trong hoạt động của tổ chức phi lợi nhuận
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM XÂY DỰNG QUY ĐỊNH NỘI BỘ VÀ BÁO CÁO, CUNG CẤP, LƯU TRỮ THÔNG TIN, HỒ SƠ VỀ PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
    Điều 24. Quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền
    Điều 25. Báo cáo giao dịch có giá trị lớn phải báo cáo
    Điều 26. Báo cáo giao dịch đáng ngờ
    Điều 27. Các dấu hiệu đáng ngờ cơ bản
    Điều 28. Dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực ngân hàng
    Điều 29. Dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực trung gian thanh toán
    Điều 30. Dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm nhân thọ
    Điều 31. Dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực chứng khoán
    Điều 32. Dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực kinh doanh trò chơi có thưởng
    Điều 33. Dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản
    Điều 34. Giao dịch chuyển tiền điện tử
    Điều 35. Khai báo, cung cấp thông tin về việc vận chuyển tiền mặt, kim khí quý, đá quý và công cụ chuyển nhượng qua biên giới
    Điều 36. Hình thức báo cáo
    Điều 37. Thời hạn báo cáo
    Điều 38. Lưu trữ thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo
    Điều 39. Trách nhiệm báo cáo, cung cấp thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo
    Điều 40. Bảo đảm bí mật thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo
  Mục 3 — THU THẬP, XỬ LÝ, PHÂN TÍCH, TRAO ĐỔI, CUNG CẤP VÀ CHUYỂN GIAO THÔNG TIN VỀ PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
    Điều 41. Thu thập, xử lý và phân tích thông tin về phòng, chống rửa tiền
    Điều 42. Trao đổi, cung cấp, chuyển giao thông tin về phòng, chống rửa tiền với cơ quan có thẩm quyền trong nước
    Điều 43. Trao đổi, cung cấp, chuyển giao thông tin về phòng, chống rửa tiền với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài
  Mục 4 — ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP TẠM THỜI VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
    Điều 44. Trì hoãn giao dịch
    Điều 45. Phong tỏa tài khoản, niêm phong, phong tỏa hoặc tạm giữ tài sản
    Điều 46. Xử lý vi phạm
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRONG PHÒNG, CHỐNG RỬA TIỀN
  Điều 47. Trách nhiệm của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ
  Điều 48. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 51. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 52. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
  Điều 53. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 54. Trách nhiệm của Bộ Công Thương
  Điều 55. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 56. Trách nhiệm của Bộ Nội vụ
  Điều 57. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao
  Điều 58. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông
  Điều 59. Trách nhiệm của các Bộ, ngành khác
  Điều 60. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân
  Điều 61. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân
  Điều 62. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 63. Trách nhiệm bảo mật thông tin
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 64. Sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật có liên quan đến phòng, chống rửa tiền
  Điều 65. Áp dụng quy định của Luật này trong phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt
  Điều 66. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.