Luật · Quốc hội

Luật 106/2025/QH15

Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
05/12/2025
Ngày có hiệu lực
01/07/2026

Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (11)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (116 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Bản án, quyết định được thi hành
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc thi hành án dân sự
  Điều 5. Chuyển đổi số trong thi hành án dân sự
  Điều 6. Quyền, nghĩa vụ của người được thi hành án
  Điều 7. Quyền, nghĩa vụ của người phải thi hành án
  Điều 8. Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
  Điều 9. Bảo đảm hoạt động thi hành án dân sự
  Điều 10. Quản lý nhà nước về thi hành án dân sự
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân trong thi hành án dân sự
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân trong thi hành án dân sự
  Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan ra bản án, quyết định
  Điều 14. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thi hành án dân sự
  Điều 15. Giám sát hoạt động thi hành án dân sự
  Điều 16. Các hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành án dân sự
Chương II — HỆ THỐNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ VÀ VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ
  Mục 1 — HỆ THỐNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ VÀ CHẤP HÀNH VIÊN
    Điều 17. Hệ thống thi hành án dân sự
    Điều 18. Cơ quan quản lý thi hành án dân sự
    Điều 19. Cơ quan thi hành án dân sự
    Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thi hành án dân sự tỉnh, thành phố
    Điều 21. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thi hành án cấp quân khu
    Điều 22. Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự
    Điều 23. Chấp hành viên, Chấp hành viên trưởng
    Điều 24. Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Chấp hành viên
    Điều 25. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chấp hành viên
  Mục 2 — VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ VÀ THỪA HÀNH VIÊN
    Điều 26. Văn phòng thi hành án dân sự
    Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn của văn phòng thi hành án dân sự
    Điều 28. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng văn phòng thi hành án dân sự
    Điều 29. Thừa hành viên
    Điều 30. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thừa hành viên
    Điều 31. Việc tổ chức thi hành án của văn phòng thi hành án dân sự, Thừa hành viên
Chương III — THỦ TỤC, BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM, CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ
  Mục 1 — THỦ TỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ
    Điều 32. Thẩm quyền thi hành án
    Điều 33. Chuyển giao, gửi bản án, quyết định và chủ động ra quyết định thi hành án
    Điều 34. Yêu cầu và ra quyết định thi hành án theo yêu cầu
    Điều 35. Thông báo thi hành án, gửi quyết định về thi hành án
    Điều 36. Tự nguyện và thỏa thuận thi hành án
    Điều 37. Xác minh điều kiện thi hành án
    Điều 38. Việc thi hành án chưa có điều kiện thi hành
    Điều 39. Xác định tài sản và xử lý tranh chấp tài sản của người phải thi hành án
    Điều 40. Bảo quản, khai thác, sử dụng tài sản thi hành án
    Điều 41. Chuyển giao quyền, nghĩa vụ thi hành án
    Điều 42. Điều kiện miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước
    Điều 43. Hồ sơ đề nghị xét miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước
    Điều 44. Thẩm quyền, thủ tục xét miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước
    Điều 45. Kháng nghị quyết định của Tòa án về miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước
    Điều 46. Hoãn thi hành án
    Điều 47. Tạm đình chỉ thi hành án
    Điều 48. Đình chỉ thi hành án
    Điều 49. Ủy thác thi hành án
    Điều 50. Ủy thác xử lý tài sản
    Điều 51. Bảo đảm tài chính từ ngân sách nhà nước để thi hành án
    Điều 52. Thu hồi, sửa đổi, bổ sung, hủy quyết định về thi hành án
    Điều 53. Phí, chi phí thi hành án
    Điều 54. Thanh toán tiền thi hành án
    Điều 55. Kết thúc thi hành án
  Mục 2 — THỦ TỤC THI HÀNH ÁN TRONG MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP CỤ THỂ
    Điều 56. Bảo quản, nhập, xuất vật chứng, tài sản tạm giữ
    Điều 57. Thi hành khoản xử lý vật chứng, tài sản tạm giữ bị tuyên tịch thu, sung quỹ nhà nước
    Điều 58. Tiêu hủy vật chứng, tài sản
    Điều 59. Trả lại tiền, tài sản cho đương sự
    Điều 60. Xử lý tài sản mà bản án, quyết định tuyên kê biên để bảo đảm thi hành án
    Điều 61. Thi hành án đối với người đang chấp hành hình phạt tù
    Điều 62. Thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
    Điều 63. Thi hành quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm
    Điều 64. Thi hành quyết định tuyên bố phá sản
    Điều 65. Thi hành án trong trường hợp người phải thi hành án là người nước ngoài hoặc có điều kiện thi hành án ở nước ngoài
  Mục 3 — ÁP DỤNG BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM, BIỆN PHÁP CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN
    Điều 66. Biện pháp bảo đảm thi hành án
    Điều 67. Phong tỏa tài khoản, tài sản ở nơi gửi giữ
    Điều 68. Tạm ngừng giao dịch, tạm dừng việc đăng ký, chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản
    Điều 69. Tạm giữ tài sản, giấy tờ
    Điều 70. Tạm hoãn xuất cảnh
    Điều 71. Các biện pháp cưỡng chế thi hành án
    Điều 72. Áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án
    Điều 73. Khấu trừ tiền trong tài khoản
    Điều 74. Thu tiền của người phải thi hành án
    Điều 75. Thu giữ, xử lý giấy tờ có giá
    Điều 76. Trừ vào thu nhập
    Điều 77. Khai thác tài sản
    Điều 78. Quyết định kê biên tài sản
    Điều 79. Tài sản không được kê biên
    Điều 80. Thực hiện kê biên
    Điều 81. Xử lý tài sản sau khi kê biên
    Điều 82. Thẩm định giá, xác định giá tài sản kê biên
    Điều 83. Bán tài sản kê biên
    Điều 84. Tạm dừng, dừng việc tổ chức đấu giá, phiên đấu giá tài sản thi hành án
    Điều 85. Hủy kết quả đấu giá tài sản
    Điều 86. Giao tài sản để thi hành án
    Điều 87. Đăng ký, chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản
    Điều 88. Cưỡng chế giao, trả vật, giấy tờ
    Điều 89. Cưỡng chế giao, trả nhà, tài sản gắn liền với đất
    Điều 90. Cưỡng chế chuyển giao quyền sử dụng đất
    Điều 91. Cưỡng chế thi hành nghĩa vụ buộc thực hiện công việc nhất định
    Điều 92. Cưỡng chế thi hành nghĩa vụ không được thực hiện công việc nhất định
    Điều 93. Cưỡng chế giao người chưa thành niên cho người được giao nuôi dưỡng theo bản án, quyết định
    Điều 94. Cưỡng chế buộc nhận người lao động trở lại làm việc
    Điều 95. Chấm dứt áp dụng biện pháp bảo đảm, biện pháp cưỡng chế và giải tỏa kê biên tài sản
Chương IV — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO, KHÁNG NGHỊ, KIẾN NGHỊ
  Mục 1 — KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI VỀ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ
    Điều 96. Quyền khiếu nại về thi hành án dân sự
    Điều 97. Những trường hợp khiếu nại không được thụ lý giải quyết
    Điều 98. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại về thi hành án dân sự
    Điều 99. Quyền, nghĩa vụ của người khiếu nại
    Điều 100. Quyền, nghĩa vụ của người bị khiếu nại
    Điều 101. Quyền và nghĩa vụ của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại
    Điều 102. Thời hạn giải quyết khiếu nại
    Điều 103. Hình thức khiếu nại
    Điều 104. Thụ lý đơn khiếu nại
    Điều 105. Trình tự, thủ tục giải quyết khiếu nại lần đầu
    Điều 106. Trình tự, thủ tục giải quyết khiếu nại lần hai
    Điều 107. Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại
  Mục 2 — TỐ CÁO VÀ GIẢI QUYẾT TỐ CÁO TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ
    Điều 108. Quyền và nghĩa vụ của người tố cáo
    Điều 109. Quyền và nghĩa vụ của người bị tố cáo
    Điều 110. Thẩm quyền, thời hạn và trình tự, thủ tục giải quyết tố cáo
    Điều 111. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết tố cáo
  Mục 3 — KHÁNG NGHỊ, KIẾN NGHỊ VỀ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ
    Điều 112. Quyền kháng nghị, kiến nghị của Viện kiểm sát nhân dân
    Điều 113. Trả lời kháng nghị, kiến nghị của Viện kiểm sát nhân dân
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 114. Sửa đổi, bổ sung một số điều của luật có liên quan
  Điều 115. Hiệu lực thi hành
  Điều 116. Điều khoản chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.