Nghị định · Chính phủ

Nghị định 11/2013/NĐ-CP

Về quản lý đầu tư phát triển đô thị

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
14/01/2013
Ngày có hiệu lực
01/03/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (115)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (53 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc đầu tư phát triển đô thị
  Điều 4. Đất dành cho đầu tư phát triển đô thị
  Điều 5. Vốn đầu tư cho phát triển đô thị
  Điều 6. Khuyến khích, hỗ trợ và ưu đãi đối với các dự án đầu tư phát triển đô thị
Chương II — KHU VỰC PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ
  Điều 7. Yêu cầu về việc lập, thẩm định, phê duyệt quy hoạch đô thị
  Điều 8. Trách nhiệm lập hồ sơ đề xuất khu vực phát triển đô thị
  Điều 9. Thẩm quyền quyết định các khu vực phát triển đô thị
  Điều 10. Nội dung hồ sơ đề xuất khu vực phát triển đô thị
  Điều 11. Nội dung kế hoạch thực hiện khu vực phát triển đô thị
  Điều 12. Công bố khu vực phát triển đô thị và kế hoạch thực hiện
  Điều 13. Ban Quản lý khu vực phát triển đô thị
Chương III — DỰ ÁN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ
  Mục 1 — DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU ĐÔ THỊ
    Điều 14. Quy hoạch chi tiết của dự án
    Điều 15. Quản lý thực hiện đầu tư xây dựng
    Điều 16. Điều kiện là chủ đầu tư dự án
    Điều 17. Nghĩa vụ của chủ đầu tư cấp 1
    Điều 18. Nghĩa vụ của chủ đầu tư thứ cấp
    Điều 19. Thay đổi chủ đầu tư
    Điều 20. Chấp thuận đầu tư
    Điều 21. Thẩm quyền chấp thuận đầu tư đối với các dự án đầu tư xây dựng khu đô thị mới
    Điều 22. Thẩm quyền chấp thuận đầu tư đối với các dự án tái thiết khu đô thị
    Điều 23. Thẩm quyền chấp thuận đầu tư đối với các dự án bảo tồn, tôn tạo khu đô thị
    Điều 24. Thẩm quyền chấp thuận đầu tư đối với các dự án cải tạo chỉnh trang khu đô thị
    Điều 25. Thẩm quyền chấp thuận đầu tư đối với các dự án đầu tư xây dựng khu đô thị hỗn hợp
    Điều 26. Hồ sơ đề xuất chấp thuận đầu tư
    Điều 27. Thời hạn thẩm định hồ sơ đề xuất và quyết định chấp thuận đầu tư
    Điều 28. Nội dung cho ý kiến về đề xuất chấp thuận đầu tư thực hiện dự án
    Điều 29. Nội dung thẩm định đề xuất chấp thuận đầu tư thực hiện dự án
    Điều 30. Nội dung Quyết định chấp thuận đầu tư
    Điều 31. Căn cứ để lập dự án
    Điều 32. Hồ sơ dự án
    Điều 33. Điều chỉnh dự án
    Điều 34. Tiến độ thực hiện dự án
    Điều 35. Đầu tư xây dựng hệ thống hạ tầng xã hội
    Điều 36. Hoàn thành, chuyển giao đưa công trình vào khai thác sử dụng
    Điều 37. Các dịch vụ đô thị
    Điều 38. Chuyển giao quản lý hành chính
    Điều 39. Huy động vốn và kinh doanh sản phẩm của dự án
  Mục 2 — DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TRONG ĐÔ THỊ
    Điều 40. Quản lý và thực hiện đầu tư xây dựng đối với các dự án đầu tư xây dựng công trình trong đô thị
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 41. Bộ Xây dựng
  Điều 42. Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 43. Bộ Tài chính
  Điều 44. Bộ Tài nguyên và Môi trường
  Điều 45. Các Bộ, ngành có liên quan
  Điều 46. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương V — XỬ LÝ CHUYỂN TIẾP
  Điều 47. Nguyên tắc chung
  Điều 48. Xử lý chuyển tiếp các quy định về quy hoạch đô thị và xác định khu vực phát triển đô thị
  Điều 49. Xử lý chuyển tiếp đối với các dự án đã được giao trên cơ sở tuân thủ quy hoạch chung và quy hoạch phân khu được cấp có thẩm quyền phê duyệt
  Điều 50. Xử lý chuyển tiếp đối với các dự án đã được giao trước khi quy hoạch chung, quy hoạch phân khu được cấp có thẩm quyền phê duyệt
  Điều 51. Xử lý chuyển tiếp đối với các dự án thuộc phạm vi quy định tại Khoản 1 và 2 các Điều 21, 22; Khoản 1 Điều 23; Khoản 2 Điều 40
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 52. Tổ chức thực hiện
  Điều 53. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.