Luật · Quốc hội

Luật 63/2006/QH11

Luật Kinh doanh bất động sản số 63/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/06/2006
Ngày có hiệu lực
01/01/2007
Hết hiệu lực
01/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (59)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (81 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động kinh doanh bất động sản
  Điều 6. Các loại bất động sản được đưa vào kinh doanh
  Điều 7. Điều kiện đối với bất động sản đưa vào kinh doanh
  Điều 8. Điều kiện đối với tổ chức, cá nhân hoạt động kinh doanh bất động sản
  Điều 9. Phạm vi hoạt động kinh doanh bất động sản của tổ chức, cá nhân trong nước
  Điều 10. Phạm vi hoạt động kinh doanh bất động sản của tổ chức, cá nhân nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài
  Điều 11. Công khai thông tin về bất động sản đưa vào kinh doanh
  Điều 12. Chính sách đầu tư kinh doanh bất động sản
  Điều 13. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh bất động sản
  Điều 14. Mua bán, chuyển nhượng bất động sản theo hình thức ứng tiền trước, trả chậm, trả dần
  Điều 15. Hiệp hội bất động sản
  Điều 16. Các hành vi bị cấm
  Điều 17. Xử lý vi phạm
Chương II — KINH DOANH NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
  Mục 1 — ĐẦU TƯ TẠO LẬP NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG ĐỂ KINH DOANH
    Điều 18. Đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để kinh doanh
    Điều 19. Quyền của chủ đầu tư dự án khu đô thị mới, dự án khu nhà ở, dự án hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp
    Điều 20. Nghĩa vụ của chủ đầu tư dự án khu đô thị mới, dự án khu nhà ở, dự án hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp
    Điều 21. Chuyển nhượng toàn bộ dự án khu đô thị mới, dự án khu nhà ở, dự án hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp
  Mục 2 — MUA BÁN NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
    Điều 22. Nguyên tắc mua bán nhà, công trình xây dựng
    Điều 23. Bảo hành nhà, công trình xây dựng đã bán
    Điều 24. Quyền của bên bán nhà, công trình xây dựng
    Điều 25. Nghĩa vụ của bên bán nhà, công trình xây dựng
    Điều 26. Quyền của bên mua nhà, công trình xây dựng
    Điều 27. Nghĩa vụ của bên mua nhà, công trình xây dựng
  Mục 3 — THUÊ NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
    Điều 28. Nguyên tắc thuê nhà, công trình xây dựng
    Điều 29. Quyền của bên cho thuê nhà, công trình xây dựng
    Điều 30. Nghĩa vụ của bên cho thuê nhà, công trình xây dựng
    Điều 31. Quyền của bên thuê nhà, công trình xây dựng
    Điều 32. Nghĩa vụ của bên thuê nhà, công trình xây dựng
  Mục 4 — THUÊ MUA NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
    Điều 33. Nguyên tắc thuê mua nhà, công trình xây dựng
    Điều 34. Quyền của bên cho thuê mua nhà, công trình xây dựng
    Điều 35. Nghĩa vụ của bên cho thuê mua nhà, công trình xây dựng
    Điều 36. Quyền của bên thuê mua nhà, công trình xây dựng
    Điều 37. Nghĩa vụ của bên thuê mua nhà, công trình xây dựng
Chương III — KINH DOANH QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
  Điều 38. Đầu tư tạo lập quỹ đất có hạ tầng để chuyển nhượng, cho thuê
  Điều 39. Chuyển nhượng, cho thuê quyền sử dụng đất
  Điều 40. Quyền và nghĩa vụ của bên chuyển nhượng quyền sử dụng đất
  Điều 41. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất
  Điều 42. Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê quyền sử dụng đất
  Điều 43. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê quyền sử dụng đất
Chương IV — KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN
  Mục 1 — MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 44. Nguyên tắc hoạt động môi giới bất động sản
    Điều 45. Nội dung môi giới bất động sản
    Điều 46. Thù lao môi giới bất động sản
    Điều 47. Hoa hồng môi giới bất động sản
    Điều 48. Quyền của tổ chức, cá nhân môi giới bất động sản
    Điều 49. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân môi giới bất động sản
    Điều 50. Chứng chỉ môi giới bất động sản
  Mục 2 — ĐỊNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 51. Nguyên tắc hoạt động định giá bất động sản
    Điều 52. Chứng thư định giá bất động sản
    Điều 53. Quyền của tổ chức, cá nhân định giá bất động sản
    Điều 54. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân định giá bất động sản
    Điều 55. Chứng chỉ định giá bất động sản
  Mục 3 — SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 56. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của sàn giao dịch bất động sản
    Điều 57. Điều kiện thành lập sàn giao dịch bất động sản
    Điều 58. Nội dung hoạt động của sàn giao dịch bất động sản
    Điều 59. Kinh doanh bất động sản thông qua sàn giao dịch bất động sản
    Điều 60. Quyền của người quản lý, điều hành sàn giao dịch bất động sản
    Điều 61. Nghĩa vụ của người quản lý, điều hành sàn giao dịch bất động sản
    Điều 62. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia sàn giao dịch bất động sản
  Mục 4 — CÁC DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN KHÁC
    Điều 63. Tư vấn bất động sản
    Điều 64. Đấu giá bất động sản
    Điều 65. Quảng cáo bất động sản
    Điều 66. Quản lý bất động sản
Chương V — HỢP ĐỒNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN,
  Điều 67. Các loại hợp đồng kinh doanh bất động sản, hợp đồng kinh doanh dịch vụ bất động sản
  Điều 68. Giá mua bán, chuyển nhượng, thuê, thuê mua bất động sản và giá kinh doanh dịch vụ bất động sản
  Điều 69. Thanh toán trong giao dịch bất động sản
  Điều 70. Hợp đồng mua bán nhà, công trình xây dựng
  Điều 71. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất
  Điều 72. Hợp đồng thuê bất động sản
  Điều 73. Hợp đồng thuê mua nhà, công trình xây dựng
  Điều 74. Hợp đồng môi giới bất động sản
  Điều 75. Hợp đồng định giá bất động sản
  Điều 76. Hợp đồng tư vấn bất động sản
  Điều 77. Hợp đồng đấu giá bất động sản
  Điều 78. Hợp đồng quảng cáo bất động sản
  Điều 79. Hợp đồng quản lý bất động sản
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 80. Hiệu lực thi hành
  Điều 81. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.