Thông tư · Bộ Tư pháp
Thông tư 13/2021/TT-BTP
Quy định quy trình xử lý, giải quyết đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trong thi hành án dân sự
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 30/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 13/02/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 02/2016/TT-BTP — Quy định quy trình giải quyết đơn khiếu nại, tố cáo, đề nghị, kiến nghị, phản ánh trong thi hành án dân sự (01/02/2016)
- 01/2016/TT-BTP — Hướng dẫn thực hiện một số thủ tục về quản lý hành chính và biểu mẫu nghiệp vụ trong thi hành án dân sự (01/02/2016)
Hướng dẫn thi hành (10)
- 124/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Khiếu nại (19/10/2020)
- 33/2020/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 62/2015/NĐ-CP ngày 18 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi hành án dân sự (17/03/2020)
- 31/2019/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức thi hành Luật Tố cáo (10/04/2019)
- 25/2018/QH14 — Tố cáo (12/06/2018)
- 96/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp (16/08/2017)
- 62/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi hành án dân sự (18/07/2015)
- 64/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thi hành án dân sự (25/11/2014)
- 42/2013/QH13 — Tiếp công dân (25/11/2013)
- 02/2011/QH13 — Khiếu nại (11/11/2011)
- 26/2008/QH12 — Thi hành án dân sự (14/11/2008)
Bố cục (34 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc xử lý, giải quyết đơn
Chương II — TIẾP NHẬN, PHÂN LOẠI, XỬ LÝ, GIẢI QUYẾT
Mục 1 — TIẾP NHẬN, PHÂN LOẠI
Điều 5. Tiếp nhận đơn
Điều 6. Phân loại đơn
Mục 2 — XỬ LÝ, GIẢI QUYẾT ĐƠN KHIẾU NẠI
Điều 7. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại
Điều 8. Xử lý đơn khiếu nại
Điều 9. Thụ lý đơn khiếu nại, yêu cầu báo cáo, giải trình, cung cấp hồ sơ, tài liệu
Điều 10. Rút khiếu nại, giải quyết khiếu nại trong trường hợp hoãn, tạm đình chỉ, đình chỉ thi hành án hoặc khi người khiếu nại là cá nhân chết
Điều 11. Xác minh nội dung khiếu nại, tổ chức đối thoại
Điều 12. Tổ chức họp, trao đổi ý kiến với các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan, trưng cầu giám định hoặc áp dụng các biện pháp cần thiết khác
Điều 13. Ra quyết định giải quyết khiếu nại
Điều 14. Gửi, công khai, đôn đốc, theo dõi và kiểm tra việc thực hiện quyết định giải quyết khiếu nại
Mục 3 — XỬ LÝ, GIẢI QUYẾT ĐƠN TỐ CÁO
Điều 15. Thẩm quyền, thời hạn giải quyết tố cáo
Điều 16. Xử lý đơn tố cáo
Điều 17. Thụ lý đơn tố cáo
Điều 18. Rút tố cáo, tạm đình chỉ, đình chỉ việc giải quyết tố cáo
Điều 19. Xác minh nội dung tố cáo
Điều 20. Tham khảo ý kiến tư vấn, trưng cầu giám định
Điều 21. Báo cáo kết quả xác minh tố cáo
Điều 22. Kết luận nội dung tố cáo
Điều 23. Xử lý kiến nghị của người bị tố cáo
Điều 24. Gửi, công khai kết luận nội dung tố cáo và quyết định xử lý hành vi vi phạm bị tố cáo
Điều 25. Thực hiện kết luận nội dung tố cáo, quyết định xử lý hành vi vi phạm bị tố cáo
Mục 4 — XỬ LÝ, GIẢI QUYẾT ĐỐI VỚI VỤ VIỆC KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
Điều 26. Phối hợp xử lý vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài
Điều 27. Rà soát, phân loại, xử lý vụ việc
Điều 28. Xử lý, giải quyết kiến nghị, phản ánh
Chương III — BIỂU MẪU NGHIỆP VỤ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
Điều 29. Lập, sử dụng và bảo quản sổ về khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trong thi hành án dân sự
Điều 30. Lập, bảo quản, lưu trữ hồ sơ giải quyết khiếu nại, tố cáo
Điều 31. Biểu mẫu nghiệp vụ giải quyết khiếu nại, tố cáo
Chương IV — BÁO CÁO, THỐNG KÊ VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 32. Chế độ báo cáo, thống kê
Điều 33. Hiệu lực thi hành
Điều 34. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.