Luật · Quốc hội

Luật 25/2018/QH14

Luật Tố cáo số 25/2018/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
12/06/2018
Ngày có hiệu lực
01/01/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (89)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Bố cục (67 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Áp dụng pháp luật về tố cáo và giải quyết tố cáo
  Điều 4. Nguyên tắc giải quyết tố cáo
  Điều 5. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền trong việc tiếp nhận, giải quyết tố cáo
  Điều 6. Trách nhiệm phối hợp của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc giải quyết tố cáo
  Điều 7. Chấp hành quyết định xử lý hành vi vi phạm pháp luật bị tố cáo
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm trong tố cáo và giải quyết tố cáo
Chương II — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI TỐ CÁO,
  Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của người tố cáo
  Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của người bị tố cáo
  Điều 11. Quyền và nghĩa vụ của người giải quyết tố cáo
Chương III — GIẢI QUYẾT TỐ CÁO ĐỐI VỚI HÀNH VI VI PHẠM
  Mục 1 — THẨM QUYỀN GIẢI QUYẾT TỐ CÁO
    Điều 12. Nguyên tắc xác định thẩm quyền
    Điều 13. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ trong cơ quan hành chính nhà nước
    Điều 14. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ trong Tòa án nhân dân
    Điều 15. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ trong Viện kiểm sát nhân dân
    Điều 16. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ trong Kiểm toán nhà nước
    Điều 17. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ trong cơ quan khác của Nhà nước
    Điều 18. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ trong đơn vị sự nghiệp công lập
    Điều 19. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ của người có chức danh, chức vụ trong doanh nghiệp nhà nước
    Điều 20. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ trong tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội
    Điều 21. Thẩm quyền giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của người được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ mà không phải là cán bộ, công chức, viên chức
  Mục 2 — HÌNH THỨC TỐ CÁO, TIẾP NHẬN,
    Điều 22. Hình thức tố cáo
    Điều 23. Tiếp nhận tố cáo
    Điều 24. Xử lý ban đầu thông tin tố cáo
    Điều 25. Tiếp nhận, xử lý thông tin có nội dung tố cáo
    Điều 26. Tiếp nhận, xử lý tố cáo do cơ quan báo chí, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền chuyển đến
    Điều 27. Xử lý tố cáo có dấu hiệu của tội phạm, áp dụng biện pháp ngăn chặn hành vi vi phạm
  Mục 3 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC GIẢI QUYẾT TỐ CÁO
    Điều 28. Trình tự giải quyết tố cáo
    Điều 29. Thụ lý tố cáo
    Điều 30. Thời hạn giải quyết tố cáo
    Điều 31. Xác minh nội dung tố cáo
    Điều 32. Trách nhiệm của Chánh thanh tra các cấp và Tổng Thanh tra Chính phủ
    Điều 33. Rút tố cáo
    Điều 34. Tạm đình chỉ, đình chỉ việc giải quyết tố cáo
    Điều 35. Kết luận nội dung tố cáo
    Điều 36. Việc xử lý kết luận nội dung tố cáo của người giải quyết tố cáo
    Điều 37. Việc tố cáo tiếp, giải quyết lại vụ việc tố cáo
    Điều 38. Giải quyết tố cáo trong trường hợp quá thời hạn quy định mà chưa được giải quyết
    Điều 39. Hồ sơ giải quyết vụ việc tố cáo
    Điều 40. Công khai kết luận nội dung tố cáo, quyết định xử lý hành vi vi phạm bị tố cáo
Chương IV — GIẢI QUYẾT TỐ CÁO ĐỐI VỚI HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT
  Điều 41. Nguyên tắc xác định thẩm quyền
  Điều 42. Trình tự, thủ tục giải quyết tố cáo
  Điều 43. Trình tự, thủ tục giải quyết tố cáo có nội dung rõ ràng, chứng cứ cụ thể, có cơ sở để xử lý ngay
Chương V — TRÁCH NHIỆM TỔ CHỨC THỰC HIỆN KẾT LUẬN NỘI DUNG TỐ CÁO
  Điều 44. Trách nhiệm của người giải quyết tố cáo
  Điều 45. Trách nhiệm của người bị tố cáo
  Điều 46. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan
Chương VI — BẢO VỆ NGƯỜI TỐ CÁO
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 47. Người được bảo vệ, phạm vi bảo vệ
    Điều 48. Quyền và nghĩa vụ của người được bảo vệ
    Điều 49. Cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo vệ
  Mục 2 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC BẢO VỆ
    Điều 50. Đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ
    Điều 51. Xem xét, quyết định bảo vệ người tố cáo
    Điều 52. Quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ
    Điều 53. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân
    Điều 54. Thay đổi, bổ sung, chấm dứt việc áp dụng biện pháp bảo vệ
    Điều 55. Hồ sơ áp dụng biện pháp bảo vệ
  Mục 3 — CÁC BIỆN PHÁP BẢO VỆ
    Điều 56. Biện pháp bảo vệ bí mật thông tin
    Điều 57. Biện pháp bảo vệ vị trí công tác, việc làm
    Điều 58. Biện pháp bảo vệ tính mạng, sức khoẻ, tài sản, danh dự, nhân phẩm
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
  Điều 59. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước về công tác giải quyết tố cáo
  Điều 60. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Kiểm toán nhà nước, cơ quan khác của Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội
  Điều 61. Trách nhiệm thông tin, báo cáo trong công tác giải quyết tố cáo
Chương VIII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 62. Khen thưởng
  Điều 63. Xử lý hành vi vi phạm của người giải quyết tố cáo
  Điều 64. Xử lý hành vi vi phạm của người có trách nhiệm chấp hành quyết định xử lý hành vi vi phạm bị tố cáo
  Điều 65. Xử lý hành vi vi phạm của người tố cáo và những người khác có liên quan
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 66. Hiệu lực thi hành
  Điều 67. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.