Nghị định · Chính phủ

Nghị định 136/2004/NĐ-CP

Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra giao thông vận tải

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
16/06/2004
Ngày có hiệu lực
12/07/2004
Hết hiệu lực
28/09/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (23)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (8)

Bố cục (23 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Vị trí, chức năng của Thanh tra giao thông vận tải
  Điều 2. Đối tượng của Thanh tra giao thông vận tải
  Điều 3. Nội dung hoạt động của Thanh tra giao thông vận tải
  Điều 4. Nguyên tắc hoạt động của Thanh tra giao thông vận tải
  Điều 5. Mối quan hệ công tác của Thanh tra giao thông vận tải
Chương II — HỆ THỐNG TỔ CHỨC VÀ NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA THANH TRA GIAO THÔNG VẬN TẢI
  Điều 6. Hệ thống tổ chức
  Điều 7. Tổ chức của Thanh tra Bộ
  Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ
  Điều 9. Tổ chức Thanh tra Cục thuộc Bộ Giao thông vận tải
  Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Cục thuộc Bộ Giao thông vận tải
  Điều 11. Tổ chức của Thanh tra Sở
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Sở
Chương III — THANH TRA VIÊN, CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA
  Điều 13. Thanh tra viên
  Điều 14. Cộng tác viên thanh tra
Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THANH TRA
  Điều 15. Căn cứ tiến hành thanh tra
  Điều 16. Các hình thức tiến hành thanh tra
Chương V — TRANG PHỤC, PHÙ HIỆU, CẤP HIỆU, BIỂN HIỆU, CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT VÀ KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG
  Điều 17. Trang phục, phù hiệu, cấp hiệu, biển hiệu
  Điều 18. Cơ sở vật chất kỹ thuật
  Điều 19. Kinh phí hoạt động
Chương VI — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 20. Chế độ khen thưởng
  Điều 21. Xử lý vi phạm
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 22. Hiệu lực thi hành
  Điều 23. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.