Quyết định · UBND
Quyết định 22/2024/QĐ-UBND
Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý quy hoạch xây dựng, quản lý kiến trúc, cấp giấy phép xây dựng và quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/10/2024
- Ngày có hiệu lực
- 20/10/2024
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 05/2020/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số nội dung về quản lý quy hoạch xây dựng và cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh ban hành kèm theo Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND ngày 19/4/2019 của UBND tỉnh (20/02/2020)
- 19/2019/QĐ-UBND — Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý quy hoạch xây dựng và cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh (19/04/2019)
Hướng dẫn thi hành (23)
- 02/2024/TT-BXD — Hướng dẫn xác định và quản lý chi phí quy hoạch chi tiết theo quy trình rút gọn (20/05/2024)
- 24/2024/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu (27/02/2024)
- 27/2023/QH15 — Luật Nhà ở (27/11/2023)
- 12/2023/TT-BXD — Quy định về phân cấp tổ chức lập quy hoạch chung đô thị mới có quy mô dân số dự báo tương đương đô thị loại III trở lên (20/11/2023)
- 35/2023/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng (20/06/2023)
- 04/2022/TT-BXD — Quy định về hồ sơ nhiệm vụ và hồ sơ đồ án quy hoạch xây dựng liên huyện, quy hoạch xây dựng vùng huyện, quy hoạch xây dựng vùng huyện, quy hoạch đô thị, quy hoạch xây dựng khu chức năng và quy hoạch nông thôn (24/10/2022)
- 35/2022/NĐ-CP — Quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế (28/05/2022)
- 15/2021/NĐ-CP — Nghị định quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng (03/03/2021)
- 85/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Kiến trúc (17/07/2020)
- 61/2020/QH14 — đầu tư (17/06/2020)
- 62/2020/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng (17/06/2020)
- 20/2019/TT-BXD — Hướng dẫn xác định, quản lý chi phí quy hoạch xây dựng và quy hoạch đô thị (31/12/2019)
- 72/2019/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 37/2010/NĐ-CP ngày 07 tháng 4 năm 2010 về lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý quy hoạch đô thị và Nghị định số 44/2015/NĐ-CP ngày 06 tháng 5 năm 2015 quy định chi tiết một số nội dung về quy hoạch xây dựng (30/08/2019)
- 40/2019/QH14 — Luật Kiến trúc (13/06/2019)
- 21/2017/QH14 — quy hoạch (24/11/2017)
- 10/2016/TT-BXD — Quy định về cắm mốc giới và quản lý mốc giới theo quy hoạch xây dựng (15/03/2016)
- 44/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số nội dung về quy hoạch xây dựng (06/05/2015)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 16/2013/TT-BXD — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2013/TT-BXD ngày 13 tháng 5 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng hướng dẫn về nội dung Thiết kế đô thị (16/10/2013)
- 06/2013/TT-BXD — Hướng dẫn về nội dung Thiết kế đô thị (13/05/2013)
- 37/2010/NĐ-CP — Về lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý quy hoạch đô thị (07/04/2010)
- 39/2010/NĐ-CP — Về quản lý không gian xây dựng ngầm đô thị (07/04/2010)
- 30/2009/QH12 — Quy hoạch đô thị (17/06/2009)
Bố cục (28 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định một số nội dung về quản lý quy hoạch xây dựng, quản lý kiến trúc, cấp giấy phép xây dựng và quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 20/10/2024 và thay thế các Quyết định của UBND tỉnh: số 19/2019/QĐ-UBND ngày 19/4/2019 ban hành Quy định một số nội dung về quản lý quy hoạch xây dựng và cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh; số 05/2020/QĐ-UBND ngày 20/02/2020 sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số nội dung về quản lý quy hoạch xây dựng và cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh ban hành kèm theo Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND ngày 19/4/2019 của UBND tỉnh.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các sở, Thủ trưởng các ban, ngành cấp tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố, thị xã; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — MỘT SỐ QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — QUY HOẠCH XÂY DỰNG
Điều 3. Quy định về lập danh mục dự án quy hoạch xây dựng và kế hoạch kinh phí đối với các quy hoạch xây dựng
Điều 4. Trách nhiệm tổ chức lập quy hoạch xây dựng
Điều 5. Trách nhiệm lấy ý kiến về quy hoạch xây dựng
Điều 6. Thẩm quyền thẩm định quy hoạch xây dựng
Điều 7. Thẩm quyền phê duyệt quy hoạch xây dựng
Điều 8. Hội đồng thẩm định quy hoạch cấp tỉnh
Điều 9. Điều chỉnh quy hoạch xây dựng
Điều 10. Lưu trữ hồ sơ quy hoạch xây dựng
Điều 11. Phân cấp ban hành quy định quản lý theo đồ án quy hoạch xây dựng
Điều 12. Công bố, công khai quy hoạch xây dựng
Điều 13. Phân cấp thẩm định, phê duyệt dự toán chi phí lập nhiệm vụ quy hoạch, lập đồ án quy hoạch và chi phí thực hiện các công việc có liên quan đến lập quy hoạch xây dựng
Điều 14. Phân cấp phê duyệt Kế hoạch lựa chọn nhà thầu tư vấn lập đồ án quy hoạch xây dựng, quy hoạch tổng mặt bằng
Điều 15. Giới thiệu địa điểm đầu tư xây dựng
Mục 2 — QUẢN LÝ KIẾN TRÚC
Điều 16. Phân cấp lập, điều chỉnh, phê duyệt danh mục công trình kiến trúc có giá trị
Điều 17. Quy chế quản lý kiến trúc
Mục 3 — CẤP GIẤY PHÉP XÂY DỰNG
Điều 18. Quy định về quy mô, chiều cao tối đa công trình, nhà ở riêng lẻ được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn
Điều 19. Thẩm quyền cấp, điều chỉnh, gia hạn, cấp lại và thu hồi giấy phép xây dựng
Mục 4 — QUẢN LÝ TRẬT TỰ XÂY DỰNG
Điều 20. Nội dung quản lý trật tự xây dựng
Điều 21. Phân cấp quản lý trật tự xây dựng
Điều 22. Phân cấp tiếp nhận và trách nhiệm thực hiện thông báo khởi công để quản lý trật tự xây dựng
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 23. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị, cá nhân liên quan
Điều 24. Điều khoản thi hành
Điều 25. Xử lý chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.