Nghị định · Chính phủ

Nghị định 238/2025/NĐ-CP

quy định về chính sách học phí, miễn, giảm, hỗ trợ học phí, hỗ trợ chi phí học tập và giá dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo.

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
03/09/2025
Ngày có hiệu lực
03/09/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (38)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (29 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quản lý nhà nước về giá dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo
  Điều 5. Nguyên tắc xác định giá dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo
  Điều 6. Lộ trình tính giá dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo
Chương II — QUY ĐỊNH VỀ HỌC PHÍ
  Điều 7. Nguyên tắc xác định học phí
  Điều 8. Học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông
  Điều 9. Học phí đối với giáo dục nghề nghiệp
  Điều 10. Học phí đối với giáo dục đại học
  Điều 11. Học phí đối với chương trình giáo dục thường xuyên
Chương III — CƠ CHẾ THU VÀ QUẢN LÝ HỌC PHÍ
  Điều 12. Cơ chế thu học phí
  Điều 13. Quản lý học phí
Chương IV — CHÍNH SÁCH MIỄN, GIẢM, HỖ TRỢ HỌC PHÍ, HỖ TRỢ CHI PHÍ
  Mục 1 — CHÍNH SÁCH MIỄN, GIẢM, HỖ TRỢ HỌC PHÍ
    Điều 14. Đối tượng không phải đóng học phí
    Điều 15. Đối tượng được miễn học phí
    Điều 16. Đối tượng được giảm học phí và hỗ trợ học phí
    Điều 17. Đối tượng được hỗ trợ chi phí học tập
  Mục 2 — QUY TRÌNH THỦ TỤC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH MIỄN,
    Điều 18. Hồ sơ thủ tục, trình tự thực hiện miễn, giảm học phí, hỗ trợ học phí và hỗ trợ chi phí học tập
    Điều 19. Cơ chế miễn, giảm học phí, hỗ trợ học phí và hỗ trợ chi phí học tập
Phần c — òn lại người học phải đóng bằng chênh lệch giữa mức trần học phí quy định tại khoản 1 Điều 9, khoản 1 Điều 10 và mức hỗ trợ của Nhà nước, trừ trường hợp đối với các ngành nghề quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 16 người học phải đóng bằng phần chênh lệch giữa mức học phí thực tế của cơ sở giáo dục và mức hỗ trợ của Nhà nước. Cơ sở giáo dục chịu trách nhiệm chi trả phần chênh lệch giữa mức trần học phí quy định tại khoản 1 Điều 9, khoản 1 Điều 10 Nghị định này và mức học phí thực tế của cơ sở giáo dục.
  Điều 20. Phương thức cấp bù tiền miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập đối với các cơ sở giáo dục công lập
  Điều 21. Phương thức chi trả tiền miễn, giảm học phí, hỗ trợ học phí, hỗ trợ chi phí học tập đối với người học ở các cơ sở giáo dục dân lập, tư thục; cơ sở giáo dục thuộc doanh nghiệp nhà nước, tổ chức kinh tế; cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông trong các trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu
  Mục 3 — LẬP, PHÂN BỔ DỰ TOÁN, QUYẾT TOÁN KINH PHÍ MIỄN,
    Điều 22. Lập dự toán
    Điều 23. Phân bổ dự toán
    Điều 24. Quản lý và quyết toán kinh phí
    Điều 25. Nguồn kinh phí
  Chương V — GIÁ DỊCH VỤ TRONG LĨNH VỰC GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO
    Điều 26. Quy định chung về giá dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo khi thực hiện giao nhiệm vụ, đặt hàng, đấu thầu
    Điều 27. Mức trần giá dịch vụ giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và giáo dục thường xuyên
  Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
    Điều 28. Tổ chức thực hiện
    Điều 29. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.