Thông tư · Bộ Tài nguyên và Môi trường

Thông tư 35/2015/TT-BTNMT

Về bảo vệ môi trường khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/06/2015
Ngày có hiệu lực
17/08/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (38)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (13)

Bố cục (18 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KHU KINH TẾ
  Điều 3. Đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện bảo vệ môi trường khi thành lập, mở rộng khu kinh tế
  Điều 4. Thẩm tra khả năng đáp ứng điều kiện bảo vệ môi trường khi thành lập, mở rộng khu kinh tế
  Điều 5. Công trình hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường khu kinh tế
  Điều 6. Bảo vệ môi trường khi điều chỉnh quy hoạch trong khu kinh tế
Chương III — BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KHU CÔNG NGHIỆP
  Điều 7. Yêu cầu bảo vệ môi trường trong việc lập quy hoạch xây dựng khu công nghiệp
  Điều 8. Đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường khu công nghiệp
  Điều 9. Quản lý nước thải khu công nghiệp
  Điều 10. Quản lý khí thải và tiếng ồn trong khu công nghiệp
  Điều 11. Quản lý chất thải rắn thông thường, chất thải nguy hại phát sinh trong khu công nghiệp
  Điều 12. Phòng ngừa, ứng phó và khắc phục sự cố môi trường trong khu công nghiệp
  Điều 13. Bảo vệ môi trường khi có điều chỉnh quy mô, quy hoạch, hoạt động trong khu công nghiệp
Chương IV — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KHU KINH TẾ, KHU CÔNG NGHIỆP
  Điều 14. Trách nhiệm của Ban quản lý các khu kinh tế, khu công nghiệp
  Điều 15. Trách nhiệm của chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp
  Điều 16. Trách nhiệm của chủ dự án và chủ cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ trong khu công nghiệp
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 17. Hiệu lực thi hành
  Điều 18. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.