Luật · Quốc hội

Luật 46/2024/QH15

Luật Công chứng số 46/2024/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
26/11/2024
Ngày có hiệu lực
01/07/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (52)

Sửa đổi, bổ sung (2)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (76 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Giao dịch phải công chứng
  Điều 4. Chức năng xã hội của công chứng viên
  Điều 5. Nguyên tắc hành nghề công chứng
  Điều 6. Hiệu lực và giá trị pháp lý của văn bản công chứng
  Điều 7. Tiếng nói và chữ viết dùng trong công chứng
  Điều 8. Trách nhiệm quản lý nhà nước về công chứng
  Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — CÔNG CHỨNG VIÊN
  Điều 10. Tiêu chuẩn bổ nhiệm công chứng viên
  Điều 11. Đào tạo nghề công chứng
  Điều 12. Tập sự hành nghề công chứng
  Điều 13. Bổ nhiệm công chứng viên
  Điều 14. Những trường hợp không được bổ nhiệm công chứng viên
  Điều 15. Tạm đình chỉ hành nghề công chứng
  Điều 16. Miễn nhiệm công chứng viên
  Điều 17. Bổ nhiệm lại công chứng viên
  Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của công chứng viên
Chương III — TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ CÔNG CHỨNG
  Điều 19. Tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 20. Phòng công chứng
  Điều 21. Thành lập Phòng công chứng
  Điều 22. Chuyển đổi, giải thể Phòng công chứng
  Điều 23. Văn phòng công chứng
  Điều 24. Thành lập Văn phòng công chứng
  Điều 25. Đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng
  Điều 26. Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng
  Điều 27. Chấm dứt tư cách thành viên hợp danh của Văn phòng công chứng
  Điều 28. Tiếp nhận thành viên hợp danh mới của Văn phòng công chứng
  Điều 29. Hợp nhất, sáp nhập Văn phòng công chứng được tổ chức và hoạt động theo loại hình công ty hợp danh
  Điều 30. Chuyển nhượng toàn bộ phần vốn góp của toàn bộ thành viên hợp danh của Văn phòng công chứng
  Điều 31. Bán Văn phòng công chứng được tổ chức và hoạt động theo loại hình doanh nghiệp tư nhân
  Điều 32. Tạm ngừng hoạt động Văn phòng công chứng
  Điều 33. Thu hồi quyết định cho phép thành lập Văn phòng công chứng
  Điều 34. Chấm dứt hoạt động Văn phòng công chứng
  Điều 35. Quyền của tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 36. Nghĩa vụ của tổ chức hành nghề công chứng
Chương IV — HÀNH NGHỀ CÔNG CHỨNG
  Điều 37. Hình thức hành nghề của công chứng viên
  Điều 38. Thẻ công chứng viên
  Điều 39. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên
  Điều 40. Bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng
  Điều 41. Tổ chức xã hội - nghề nghiệp của công chứng viên
Chương V — THỦ TỤC CÔNG CHỨNG GIAO DỊCH
  Mục 1 — THỦ TỤC CHUNG VỀ CÔNG CHỨNG
    Điều 42. Công chứng giao dịch đã được soạn thảo sẵn
    Điều 43. Công chứng giao dịch do công chứng viên soạn thảo theo đề nghị của người yêu cầu công chứng
    Điều 44. Thẩm quyền công chứng giao dịch về bất động sản
    Điều 45. Thời hạn công chứng
    Điều 46. Địa điểm công chứng
    Điều 47. Chữ viết và cách ghi thời điểm trong văn bản công chứng
    Điều 48. Lời chứng của công chứng viên
    Điều 49. Người yêu cầu công chứng, người làm chứng, người phiên dịch
    Điều 50. Ký, điểm chỉ trong văn bản công chứng
    Điều 51. Việc đánh số trang, đóng dấu giáp lai trong văn bản công chứng
    Điều 52. Sửa lỗi kỹ thuật trong văn bản công chứng
    Điều 53. Công chứng việc sửa đổi, bổ sung, chấm dứt, hủy bỏ giao dịch
    Điều 54. Người có quyền đề nghị Tòa án tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu
  Mục 2 — THỦ TỤC CÔNG CHỨNG MỘT SỐ GIAO DỊCH, NHẬN LƯU GIỮ DI CHÚC
    Điều 55. Nguyên tắc thực hiện thủ tục công chứng
    Điều 56. Công chứng hợp đồng thế chấp bất động sản
    Điều 57. Công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp bên ủy quyền và bên được ủy quyền không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng
    Điều 58. Công chứng di chúc
    Điều 59. Công chứng văn bản phân chia di sản
    Điều 60. Công chứng văn bản từ chối nhận di sản
    Điều 61. Gửi giữ di chúc và công bố di chúc được lưu giữ
  Mục 3 — CÔNG CHỨNG ĐIỆN TỬ
    Điều 62. Nguyên tắc và phạm vi công chứng điện tử
    Điều 63. Điều kiện cung cấp dịch vụ công chứng điện tử
    Điều 64. Văn bản công chứng điện tử
    Điều 65. Quy trình, thủ tục, hồ sơ công chứng điện tử
Chương VI — CƠ SỞ DỮ LIỆU CÔNG CHỨNG, LƯU TRỮ HỒ SƠ CÔNG CHỨNG
  Điều 66. Cơ sở dữ liệu công chứng
  Điều 67. Hồ sơ công chứng
  Điều 68. Lưu trữ hồ sơ công chứng
  Điều 69. Cấp bản sao văn bản công chứng
Chương VII — PHÍ CÔNG CHỨNG; PHÍ, GIÁ DỊCH VỤ THEO YÊU CẦU LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC CÔNG CHỨNG VÀ CHI PHÍ KHÁC
  Điều 70. Phí công chứng
  Điều 71. Phí, giá dịch vụ theo yêu cầu liên quan đến việc công chứng
  Điều 72. Chi phí khác
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 73. Việc công chứng của cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 74. Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 398 của Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 45/2019/QH14, Luật số 59/2020/QH14, Luật số 13/2022/QH15, Luật số 19/2023/QH15 và Luật số 34/2024/QH15
  Điều 75. Hiệu lực thi hành
  Điều 76. Quy định chuyển tiếp về hoạt động công chứng kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.